Động từ trạng thái và hành động (Stative and dynamic verbs)
Thì tiếp diễn là bất kỳ thì nào — quá khứ, hiện tại hay tương lai — được tạo bằng trợ động từ be + động từ chính ở dạng V-ing (he is speaking, they have been working). Thì tiếp diễn nói về một HÀNH ĐỘNG đang diễn ra. Vì vậy, có những động từ thường KHÔNG dùng ở thì tiếp diễn: chúng không chỉ hành động mà chỉ TRẠNG THÁI — cảm xúc, giác quan, suy nghĩ, sở hữu… (gọi là động từ trạng thái, hay động từ “không tiếp diễn”). Lại có những động từ mang HAI NGHĨA: một nghĩa trạng thái (không dùng tiếp diễn) và một nghĩa hành động (dùng được mọi thì) — như think: “I think she’s right” (cho rằng) nhưng “I’m thinking about my homework” (đang suy nghĩ). Khi phân vân, hãy tự hỏi: “Ở đây có hành động, có hoạt động thật sự nào không?” Có thì dùng tiếp diễn được; không thì dùng thì đơn. Người Việt hay sai chỗ này vì tiếng Việt thêm “đang” vào gần như mọi động từ (“tôi đang cần”, “tôi đang biết”).
Năm nhóm động từ thường không dùng tiếp diễn
| Nhóm | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| cảm xúc, mong muốn | hate, like, love, prefer, want, wish | I prefer tea to coffee. |
| giác quan, vẻ ngoài | appear, feel, hear, see, seem, smell, sound, taste | Your plan sounds great. |
| giao tiếp, phản ứng | agree, deny, disagree, mean, promise, satisfy, surprise | I agree with you. |
| suy nghĩ | believe, imagine, know, mean, realize, recognize, remember, understand | I don’t recognize that man. |
| trạng thái khác | be, belong, concern, depend, involve, matter, need, owe, own, possess | It depends on the weather. |
Danh sách này chưa phải là tất cả: cost, weigh, contain, consist of, resemble… cũng là động từ trạng thái.
Đúng và sai
| Sai | Đúng |
|---|---|
| I am wanting a glass of water. | I want a glass of water. |
| I am not believing his story. | I don’t believe his story. |
| Is this umbrella belonging to you? | Does this umbrella belong to you? |
| The plan was seeming strange. | The plan seemed strange. |
| I am seeing a boat far away. | I can see a boat far away. |
| Speak louder — I’m not hearing you. | Speak louder — I can’t hear you. |
Muốn nói “đang thấy, đang nghe thấy” ngay lúc này, ta dùng can see, can hear.
Có hành động thật hay không?
| Không có hành động: không tiếp diễn | Có hành động: tiếp diễn được |
|---|---|
| I hear music next door. | I’m listening to music. |
| I see a cat on the roof. | I’m watching the cat on the roof. |
| The bread smells good. | Why are you smelling the bread? |
hear là âm thanh tự lọt vào tai; listen là cố gắng nghe. see là tự thấy; look / watch là chủ động nhìn.
Động từ hai nghĩa
| Động từ | Nghĩa trạng thái: chỉ dùng thì đơn | Nghĩa hành động: thì nào cũng được |
|---|---|---|
| think | I think she’s right. | Shh! I’m thinking. |
| consider | I consider him a close friend. | We’re considering your offer. |
| have | Lan has two brothers. | We’re having lunch now. |
| taste | This soup tastes salty. | The chef is tasting the soup. |
| see | I see what you mean. | I’m seeing the dentist tomorrow. |
| weigh | This bag weighs five kilos. | She’s weighing the flour. |
| measure | The room measures four by five metres. | He’s measuring the window. |
| look | You look tired. | I’m looking at the photos. |
| appear | She appears calm. | He’s appearing in a new film. |
Nghĩa hành động không bắt buộc phải dùng tiếp diễn: “We consider every application carefully” vẫn là nghĩa hành động, chỉ là thói quen nên dùng thì đơn.
be: tính cách hay cư xử lúc này?
| Thì đơn: tính cách, bản chất | Tiếp diễn: cư xử tạm thời |
|---|---|
| Nam is a careful driver. | Nam is being careful today. |
| Is she always so rude? | She was being rude to the waiter. |
| He isn’t usually lazy. | Why is he being so lazy today? |
| My sister is sick. | My sister is being sick. |
being nghĩa là cư xử như vậy lúc này. Riêng sick (Anh–Anh): is sick = bị ốm; is being sick = đang nôn.
Thì tiếp diễn = be + V-ing
Ở mọi thì, dạng tiếp diễn đều gồm be (chia theo thì) + V-ing, và đều nói về một hoạt động đang diễn ra.
- She is speaking on the phone. — Cô ấy đang nói chuyện điện thoại.
- They have been working since eight. — Họ làm việc từ tám giờ tới giờ.
Động từ trạng thái: không có hành động thật
Những động từ này nói về trạng thái chứ không phải việc làm, nên không diễn tả được ý “đang diễn ra”. Có năm nhóm chính: cảm xúc, giác quan, giao tiếp, suy nghĩ và các trạng thái khác (sở hữu, cần, thuộc về…).
- I want a glass of water. — Tôi muốn một cốc nước. (không nói “I’m wanting”)
- Does this umbrella belong to you? — Cái ô này của bạn à?
can + see / hear thay cho thì tiếp diễn
Muốn nói “đang thấy / đang nghe thấy” ngay lúc này, tiếng Anh hay dùng can see, can hear.
- I can see a boat far away. — Tôi thấy một con thuyền ở xa xa.
- Speak louder — I can’t hear you. — Nói to lên — tôi không nghe thấy bạn.
hear khác listen, see khác watch
hear là âm thanh tự lọt vào tai, mình không làm gì ⇒ không dùng tiếp diễn. listen là cố nghe, có nỗ lực ⇒ dùng tiếp diễn được. Tương tự với see (tự thấy) và look / watch (chủ động nhìn).
- I hear a strange noise. — Tôi nghe thấy một tiếng động lạ.
- Shh! I’m listening to the news. — Suỵt! Tôi đang nghe thời sự.
look và feel: nói về lúc này thì dùng kiểu nào cũng được
Với see, hear, smell, taste thì gần như luôn dùng thì đơn. Nhưng riêng look và feel, khi nói về tình trạng NGAY LÚC NÀY, dùng thì đơn hay tiếp diễn đều đúng và nghĩa như nhau. Còn khi nói chuyện chung chung (có usually, always…) thì chỉ dùng thì đơn.
- You look well today. = You’re looking well today. — Hôm nay trông bạn khoẻ đấy. (hai cách nói như nhau)
- How do you feel now? = How are you feeling now? — Giờ bạn thấy trong người thế nào?
- I usually feel tired in the morning. — Buổi sáng tôi thường thấy mệt. (không nói “I’m usually feeling”)
Động từ hai nghĩa
think, consider, have, taste, smell, see, weigh, measure, look, appear… Với nghĩa trạng thái thì chỉ dùng thì đơn; với nghĩa hành động thì dùng được mọi thì — tiếp diễn hay đơn tuỳ tình huống.
- I think it’s a great idea. — Tôi cho rằng đó là ý hay. (trạng thái)
- Be quiet! I’m thinking. — Im nào! Tôi đang suy nghĩ. (hành động)
- I’ll think about it tomorrow. — Mai tôi sẽ nghĩ về chuyện đó. (hành động, thì đơn)
be làm động từ chính: thường không tiếp diễn
be có thể là trợ động từ (Mai is learning English) hoặc động từ chính (Mai is Vietnamese). Khi là động từ chính, be thường không dùng ở thì tiếp diễn.
- Hanoi is the capital of Vietnam. — Hà Nội là thủ đô của Việt Nam. (không nói “is being”)
- Were you late again? — Bạn lại đến muộn à?
being + tính từ: cư xử như thế, ngay lúc này
be dùng được ở thì tiếp diễn khi nghĩa thật của nó là “cư xử, hành động” và chỉ TẠM THỜI — không phải tính cách vốn có.
- Nam is a careful driver. — Nam là người lái xe cẩn thận. (tính cách)
- Nam is being careful today. — Hôm nay Nam đang cư xử cẩn thận. (có thể thường ngày không vậy)
be sick và be being sick
Trong Anh–Anh: She is sick = cô ấy bị ốm; còn She is being sick = cô ấy đang nôn.
- My brother is sick, so he’s staying home. — Em tôi bị ốm nên ở nhà.
- The baby is being sick again. — Em bé lại đang nôn.
Lưu ý
- Tiếng Việt nói “tôi đang cần”, “tôi đang biết”, nhưng tiếng Anh nói “I need”, “I know” — want, need, know, believe, understand, belong hầu như không bao giờ dùng tiếp diễn.
- “I’m loving it” là cách nói quảng cáo, thân mật; trong bài thi, bạn nên viết “I love it”.
- am / is / are being chỉ dùng cho CÁCH CƯ XỬ mà người ta tự điều khiển được. Ốm hay mệt thì không phải cách cư xử: “Sam is ill”, “Are you tired?” — không nói “is being ill” hay “are you being tired”.
- Khi phân vân, hãy tự hỏi: “Có hành động, hoạt động thật sự không?” — nếu có thì dùng tiếp diễn được.