Bắt buộc: must, have to, mustn’t, don’t have to (Modals of obligation)

Trình độ A2–B1 · Động từ · 4 câu mini quiz · bài kiểm tra 30 câu

must và have to đều có nghĩa là “phải”, nhưng chúng khác nhau. have to KHÔNG phải trợ động từ — have ở đây là động từ chính, nên chia được ở mọi thì và mượn do để hỏi, phủ định. have to nói về nghĩa vụ KHÁCH QUAN, đến từ BÊN NGOÀI (luật, nội quy, công việc). must là động từ khuyết thiếu, nói về nghĩa vụ CHỦ QUAN — điều NGƯỜI NÓI thấy cần — và chỉ dùng cho hiện tại, tương lai. must not (mustn’t) nghĩa là CẤM — có thể do người nói, có thể do luật lệ. Ở dạng phủ định, mustn’t (cấm) và don’t have to (không cần) khác hẳn nhau.

mustn’t hay don’t have to?

DạngNghĩaVí dụ
mustphải (người nói thấy cần)I must call my mum tonight.
have tophải (quy định bên ngoài)Students have to wear a uniform.
mustn’tCẤM, không được phépYou mustn’t smoke in the hospital.
don’t have toKHÔNG CẦN (làm cũng được)You don’t have to bring food. There’s plenty.
need to / needn’tcần / không cầnYou needn’t hurry. We have time.

have to (khách quan) và must (chủ quan)

DạngNghĩa vụ từ đâu?Ví dụ
have tobên ngoài: luật, nội quy, công việcChildren have to go to school.
mustngười nói thấy cầnI must get more sleep.
mustn’tcấm: người nói hoặc luật lệYou mustn’t tell anyone.

must, mustn’t không có to theo sau: “I must go”, không phải “I must to go”.

have to ở các thì

ThìCông thứcVí dụ
Hiện tạihave / has to + VShe has to get up at 5.
Hiện tại — phủ địnhdon’t / doesn’t have to + VHe doesn’t have to work on Sundays.
Hiện tại — câu hỏiDo / Does + S + have to + V?Do we have to pay now?
Quá khứhad to + VI had to stay late yesterday.
Hiện tại hoàn thànhhave / has had to + VWe’ve had to change our plans.
Hiện tại tiếp diễnam / is / are having to + VShe’s having to wait.
Tương laiwill have to + VYou’ll have to wait a bit.
Sau động từ khuyết thiếumay / might have to + VThey may have to do it again.

must chỉ có ở hiện tại. Quá khứ của must là had to: “I had to go”, không nói “I musted”.

Phủ định và câu hỏi của have to cần trợ động từ

SaiĐúng
You haven’t to come.You don’t have to come.
Have you to work today?Do you have to work today?
Had you to wait?Did you have to wait?

have to: nghĩa vụ khách quan, từ bên ngoài

Người làm bị bắt buộc bởi một sức ép bên ngoài (luật, nội quy, công việc) — không phải ý kiến của người đó.

  • In Vietnam you have to drive on the right. — Ở Việt Nam phải lái xe bên phải.
  • My brother has to wear a tie at work. — Anh tôi phải đeo cà vạt khi đi làm.

have to: chia như động từ thường, ở mọi thì

Vì have là động từ chính nên câu phủ định, câu hỏi cần do / does / did, và have to chia được ở mọi thì, kể cả sau động từ khuyết thiếu (may have to).

  • Do you have to go to school on Saturdays? — Thứ Bảy bạn có phải đi học không?
  • We’ve had to change our plans. — Chúng tôi đã phải đổi kế hoạch.
  • They may have to do it again. — Có thể họ sẽ phải làm lại.

must: nghĩa vụ chủ quan, do người nói thấy cần

must cho biết NGƯỜI NÓI thấy điều đó cần thiết — thực ra đó không phải nghĩa vụ thật, không bị ai áp đặt. Đôi khi must được dùng cho luật lệ thật, nhưng thường ta dùng have to cho việc đó.

  • I must stop eating so much sugar. — Tôi phải bỏ ăn nhiều đường thôi.
  • You must come and visit us soon. — Bạn nhất định phải ghé thăm chúng tôi nhé.

must: chỉ hiện tại và tương lai

must nói được về hiện tại và tương lai, nhưng KHÔNG dùng cho quá khứ — quá khứ thì dùng had to.

  • I must call my grandmother tomorrow. — Mai tôi phải gọi cho bà.
  • Yesterday I had to call my grandmother. — Hôm qua tôi phải gọi cho bà.

mustn’t = cấm (chủ quan hoặc khách quan)

Lệnh cấm có thể là ý của người nói, hoặc là luật, nội quy thật. mustn’t chỉ dùng cho hiện tại, tương lai; ở quá khứ thì dùng wasn’t / weren’t allowed to hoặc couldn’t.

  • I mustn’t forget Lan’s birthday. — Tôi không được quên sinh nhật Lan. (ý của tôi)
  • Students must not use phones in the exam room. — Thí sinh không được dùng điện thoại trong phòng thi. (nội quy)
  • We weren’t allowed to take photos inside. — Chúng tôi không được chụp ảnh bên trong. (quá khứ)

don’t have to = không cần

Bạn có thể làm nếu muốn, nhưng không bắt buộc.

  • It’s Saturday. I don’t have to get up early. — Thứ Bảy rồi, tôi không cần dậy sớm.

must trong biển báo và văn bản quy định

Dù have to là cách nói thường cho nghĩa vụ bên ngoài, trong biển báo, nội quy và hướng dẫn viết, người ta vẫn dùng must — thường ở dạng bị động. Khi kể lại chuyện đã qua thì luôn là had to, không bao giờ là must.

  • Seat belts must be worn. — Phải thắt dây an toàn. (biển báo)
  • Applications for the job must be received by 18 May. — Hồ sơ xin việc phải được nhận trước ngày 18 tháng Năm.
  • I went to the meeting yesterday, but I had to leave early. — Hôm qua tôi đi họp nhưng phải về sớm. (không nói “I must leave early”)

Nói ý kiến của mình: must hay have to đều được

Khi bạn nói điều BẠN thấy cần làm, hay khi bạn KHUYÊN người khác làm gì, dùng must hoặc have to đều được, nghĩa như nhau. Nhưng khi nói một SỰ THẬT về nghĩa vụ của ai đó thì dùng have to — đó không phải ý kiến của người nói.

  • I haven’t spoken to Sue for ages. I must phone her. / I have to phone her. — Lâu lắm rồi tôi chưa nói chuyện với Sue. Phải gọi cho cô ấy mới được. (ý kiến của tôi)
  • Mark is a really nice person. You must meet him. / You have to meet him. — Mark là người rất dễ mến. Bạn nhất định phải gặp anh ấy. (tôi giới thiệu)
  • I have to work from 8.30 to 5.30 every day. — Ngày nào tôi cũng phải làm từ 8 rưỡi đến 5 rưỡi. (sự thật, không phải ý kiến)
  • Jane has to travel a lot for her work. — Công việc buộc Jane phải đi lại nhiều.

have got to thay cho have to; câu hỏi và phủ định

have got to dùng thay have to ở hiện tại, nghĩa như nhau. Khi dùng have got to thì câu hỏi đảo have / has lên đầu, còn dùng have to thì mượn do / does.

  • I’ve got to work tomorrow. = I have to work tomorrow. — Mai tôi phải đi làm.
  • When has Helen got to go? = When does Helen have to go? — Khi nào Helen phải đi?
  • What do I have to do to get a new driving licence? — Muốn lấy bằng lái mới thì tôi phải làm gì? (không nói “What have I to do?”)
  • Karen doesn’t have to work on Saturdays. — Karen không phải làm thứ Bảy. (không nói “Karen hasn’t to”)

needn’t và don’t need to: không cần

needn’t do và don’t need to do đều nghĩa là không cần làm (làm cũng được). Chú ý hình thức: needn’t + nguyên mẫu KHÔNG có to; don’t need to + nguyên mẫu CÓ to. Còn mustn’t là cấm — khác hẳn: mustn’t = đừng làm; needn’t = không cần làm.

  • We have plenty of time. We needn’t hurry. = We don’t need to hurry. — Còn nhiều thời gian. Mình không cần vội.
  • Joe can stay here. He needn’t come with us. — Joe ở lại đây cũng được. Anh ấy không cần đi cùng.
  • You needn’t tell Steve. I can tell him myself. — Bạn không cần nói với Steve. Tôi nói với anh ấy được. (không bắt buộc)
  • You mustn’t tell Steve. I don’t want him to know. — Bạn đừng nói với Steve. Tôi không muốn anh ấy biết. (cấm)

must và mustn’t: phải làm ⇄ đừng làm

You must do something = bạn cần làm điều đó. You mustn’t do something = hãy đừng làm điều đó — ý cấm hoặc cảnh báo. Hai câu này hay đi liền nhau để nói rõ phải làm gì và tránh gì.

  • You must keep it a secret. You mustn’t tell anyone. — Bạn phải giữ bí mật. Đừng nói với ai.
  • We must be very quiet. We mustn’t make any noise. — Mình phải thật yên lặng. Đừng gây tiếng động nào.
  • I promised I would be on time. I mustn’t be late. — Tôi đã hứa sẽ đúng giờ. Tôi không được đến muộn.

Lưu ý

  • Đừng dịch “không phải” thành mustn’t: “Bạn không phải trả tiền” = “You don’t have to pay”, còn “You mustn’t pay” nghĩa là bạn bị cấm trả tiền.
  • Tiếng Anh–Anh hay nói have got to ở hiện tại: “I’ve got to go now.”

Bài khác trong chuyên mục Động từ