Ba loại cụm động từ và vị trí tân ngữ (Three types of phrasal verb)
Bài trước đã chia cụm động từ thành ba loại. Bài này đi vào từng loại để trả lời câu hỏi mà người học hay vấp nhất: tân ngữ đặt ở đâu? (1) ĐỘNG TỪ + TRẠNG TỪ (put off, get up): có cụm cần tân ngữ (ngoại động từ), có cụm không (nội động từ). Khi có tân ngữ, cụm thường TÁCH ĐƯỢC: tân ngữ đứng sau cả cụm hay chen vào giữa đều đúng — nhưng nếu tân ngữ là ĐẠI TỪ (it, them, me…) thì BẮT BUỘC phải chen vào giữa. (2) ĐỘNG TỪ + GIỚI TỪ, còn gọi là động từ giới từ (look after, wait for): giới từ lúc nào cũng cần tân ngữ, nên loại này luôn có tân ngữ, và KHÔNG tách được. (3) ĐỘNG TỪ + TRẠNG TỪ + GIỚI TỪ (run out of, put up with): cũng luôn có tân ngữ và cũng KHÔNG tách được.
Ba loại, ba quy tắc
| Loại | Tân ngữ | Tách được? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| động từ + trạng từ | có hoặc không | có — khi có tân ngữ | Turn the radio off. |
| động từ + giới từ | luôn có | không | Wait for me, please. |
| động từ + trạng từ + giới từ | luôn có | không | We ran out of time. |
Động từ + trạng từ: có hoặc không có tân ngữ
| Loại | Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| có tân ngữ (ngoại động từ) | put off | hoãn lại | We had to put off the picnic. |
| có tân ngữ (ngoại động từ) | turn down | từ chối | He turned down the invitation. |
| có tân ngữ (ngoại động từ) | pick up | nhặt lên; đón | I’ll pick up the kids at five. |
| có tân ngữ (ngoại động từ) | write down | ghi lại | Please write down your address. |
| có tân ngữ (ngoại động từ) | try on | mặc thử | Can I try on this jacket? |
| không tân ngữ (nội động từ) | get up | thức dậy, ra khỏi giường | I hate getting up early. |
| không tân ngữ (nội động từ) | break down | hỏng, ngừng chạy | Our bus broke down on the way. |
| không tân ngữ (nội động từ) | set off | khởi hành | We set off at dawn. |
| không tân ngữ (nội động từ) | turn up | xuất hiện, đến | She turned up late again. |
Cụm tách được: tân ngữ đứng ở đâu?
| Tân ngữ | Sau cả cụm | Chen vào giữa |
|---|---|---|
| danh từ | She turned on the heater. | She turned the heater on. |
| danh từ | Please fill in this form. | Please fill this form in. |
| đại từ | ✗ không được | She turned it on. |
| đại từ | ✗ không được | Please fill it in. |
Danh từ: cả hai vị trí đều đúng. Đại từ (it, them, me, him, her, us, you): CHỈ được chen vào giữa. Tân ngữ dài thường đặt sau cả cụm.
Động từ + giới từ: luôn có tân ngữ, không tách
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| believe in | tin vào (sự tồn tại, giá trị của) | Do you believe in luck? |
| look after | chăm sóc | She looks after her grandmother. |
| talk about | nói về, bàn về | We talked about the exam. |
| wait for | chờ, đợi | I’m waiting for the bus. |
| look for | tìm kiếm | He’s looking for his glasses. |
| come across | tình cờ thấy, gặp | I came across an old photo. |
| get over | khỏi (bệnh), vượt qua (nỗi buồn) | She got over the flu quickly. |
Giới từ luôn đi với tân ngữ, nên tân ngữ — kể cả đại từ — luôn đứng SAU cả cụm: look after her, wait for them.
Động từ + trạng từ + giới từ: luôn có tân ngữ, không tách
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| get on with | hoà hợp với | Do you get on with your boss? |
| put up with | chịu đựng | I can’t put up with this noise. |
| look forward to | háo hức mong chờ | I’m looking forward to the weekend. |
| run out of | dùng hết, cạn | We’ve run out of rice. |
| come up with | nghĩ ra | She came up with a great plan. |
| catch up with | đuổi kịp | Go ahead — I’ll catch up with you. |
Ghi sổ từ vựng: something / somebody cho biết tân ngữ ở đâu
| Ghi chép | Cho biết |
|---|---|
| get up | không cần tân ngữ |
| break down | không cần tân ngữ |
| turn something down | cần tân ngữ; tách được |
| look something up | cần tân ngữ; tách được |
| look after somebody | cần tân ngữ; tân ngữ luôn đứng sau |
| believe in something | cần tân ngữ; tân ngữ luôn đứng sau |
| get on with somebody | cần tân ngữ; tân ngữ luôn đứng sau |
| run out of something | cần tân ngữ; tân ngữ luôn đứng sau |
Từ điển thường viết tắt: sth = something, sb = somebody (“turn sth down”, “look after sb”). Tân ngữ nằm ở đâu trong ghi chép thì đặt ở đó trong câu.
Lỗi hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| She turned on it. | She turned it on. |
| Pick up me at six. | Pick me up at six. |
| Who is looking the kids after? | Who is looking after the kids? |
| We ran sugar out of. | We ran out of sugar. |
| I can’t put up it with. | I can’t put up with it. |
Động từ + trạng từ: có cụm cần tân ngữ, có cụm không
Cụm ngoại động từ (put off, turn down) cần tân ngữ; cụm nội động từ (get up, break down) thì không. Đôi khi cùng một cụm có cả hai cách dùng, với nghĩa khác nhau.
- The plane took off. — Máy bay cất cánh. (không có tân ngữ)
- Take your coat off. — Cởi áo khoác ra đi. (có tân ngữ)
Tân ngữ là danh từ: hai vị trí đều đúng
Với cụm tách được, danh từ có thể đứng sau cả cụm hoặc chen vào giữa động từ và trạng từ.
- Can you turn down the TV? — Bạn vặn nhỏ ti vi được không?
- Can you turn the TV down? — Bạn vặn nhỏ ti vi được không?
Tân ngữ là đại từ: BẮT BUỘC chen vào giữa
Với cụm tách được, it, them, me, him, her, us luôn đứng giữa động từ và trạng từ. Đặt đại từ ở cuối là sai.
- These shoes look nice. Can I try them on? — Đôi giày này đẹp quá. Tôi đi thử được không?
- The TV is too loud. Turn it down, please. — Ti vi to quá. Vặn nhỏ đi nhé.
Tân ngữ dài: thường đặt sau cả cụm
Khi tân ngữ là một cụm dài, hãy đặt nó sau cả cụm cho câu dễ theo dõi.
- She turned down the offer from the bank in Da Nang. — Cô ấy từ chối lời mời làm việc của ngân hàng ở Đà Nẵng.
Động từ + giới từ: luôn có tân ngữ, không tách
Loại này còn được gọi là động từ giới từ. Giới từ luôn cần tân ngữ, nên cụm luôn là ngoại động từ, và tân ngữ — kể cả đại từ — luôn đứng sau cả cụm.
- Who is looking after the kids? — Ai đang trông bọn trẻ?
- Don’t worry. I believe in you. — Đừng lo. Mình tin ở bạn.
Động từ + trạng từ + giới từ: luôn có tân ngữ, không tách
Vì kết thúc bằng giới từ, loại này lúc nào cũng có tân ngữ; và giống động từ giới từ, nó không thể tách ra.
- We ran out of petrol on the way home. — Chúng tôi hết xăng trên đường về.
- We ran out of it. — Chúng tôi hết sạch rồi.
Tra từ điển để biết cụm có tách được không
Từ điển ghi “write sth down” (sth ở giữa) nghĩa là tách được; còn “look after sb” (sb ở cuối) nghĩa là tân ngữ luôn đứng sau.
- Did you write her number down? — Bạn có ghi số của cô ấy lại không?
Ba ví dụ để nhớ: take off, wake up, throw away
Với danh từ, đặt ở giữa hay sau cả cụm đều đúng; với đại từ chỉ có một chỗ: giữa. I’m going to take off my shoes. = I’m going to take my shoes off. Nhưng: These shoes are uncomfortable. I’m going to take them off. (không nói take off them). Tương tự: Don’t wake up the baby. = Don’t wake the baby up. nhưng Don’t wake her up. Và: Don’t throw away this box. = Don’t throw this box away. nhưng Don’t throw it away.
- I’m going to take my shoes off. / I’m going to take them off. — Tôi sắp cởi giày ra. / Tôi sắp cởi chúng ra.
- The baby is asleep. Don’t wake her up. — Em bé đang ngủ. Đừng đánh thức bé dậy.
- I want to keep this box, so don’t throw it away. — Tôi muốn giữ cái hộp này, nên đừng vứt nó đi.
Lưu ý
- Đại từ không bao giờ đứng sau cụm tách được: “turn off it”, “pick up me” đều sai ⇒ hãy nói “turn it off”, “pick me up”.
- Động từ giới từ và cụm ba từ không bao giờ tách ra: “look the kids after”, “run sugar out of” đều sai.