Các cách nói về tương lai (Future time)
Tương lai là điều không chắc chắn: ta biết quá khứ, biết hiện tại, nhưng không thể chắc 100% về tương lai. Tiếng Anh có nhiều cấu trúc và thì để nói về tương lai, và thường chính MỨC ĐỘ CHẮC CHẮN quyết định ta chọn cấu trúc nào. Nói cho đúng, tiếng Anh không có “thì tương lai” — chỉ có những cách khác nhau để nói về tương lai: bằng cấu trúc đặc biệt, bằng thì khác, hoặc bằng động từ khuyết thiếu. Bài này đi qua 4 cách phổ biến nhất — will, going to, hiện tại tiếp diễn, hiện tại đơn — rồi tóm tắt lại bằng một thang “độ chắc chắn”.
Các cách nói về tương lai
| Cấu trúc | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| will + V | quyết định tức thời, dự đoán chung, lời hứa | I’ll answer the door. |
| be going to + V | dự định có sẵn, dự đoán có căn cứ | I’m going to learn to drive. |
| am/is/are + V-ing | lịch hẹn đã sắp xếp | I’m seeing the dentist on Friday. |
| Hiện tại đơn | thời gian biểu cố định | The flight departs at 6:15. |
| be about to + V | sắp xảy ra ngay | Hurry! The bus is about to leave. |
Thang độ chắc chắn (trước lúc nói)
| Độ chắc | Cấu trúc | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 0% | will | chưa có kế hoạch | Don’t get up. I’ll answer it. |
| 70% | going to | dự định | We’re going to watch a film. |
| 90% | HT tiếp diễn | kế hoạch | I’m taking my exam in June. |
| 99.9% | HT đơn | lịch trình | My flight leaves at 6 am. |
Các con số chỉ để hình dung, không chính xác. Không có cách nào nói tương lai chắc 100%.
will hay going to khi dự đoán?
| Cấu trúc | Căn cứ | Ví dụ |
|---|---|---|
| will | cảm giác, ý kiến | I think it will rain tomorrow. |
| going to | bằng chứng trước mắt | Look at that sky! It’s going to rain. |
will: không có kế hoạch — quyết định ngay lúc nói
Dùng will khi trước lúc nói chưa có kế hoạch gì; ta quyết định ngay khi đang nói. Cách này hay đi với I think / I don’t think.
- Hang on, I’ll find a pen. — Đợi chút, để tôi tìm cây bút.
- I think I’ll go to the gym tomorrow. — Chắc mai tôi đi tập gym.
will: dự đoán (theo ý kiến, không có bằng chứng)
Ở đây cũng không có kế hoạch — ta chỉ nói điều mình NGHĨ sẽ xảy ra.
- Who do you think will get the job? — Bạn nghĩ ai sẽ được nhận?
will với be: dùng được cả khi đã có kế hoạch
be là ngoại lệ: ta dùng will be kể cả khi đã có kế hoạch rõ ràng.
- The meeting will be at 9:30. — Cuộc họp sẽ diễn ra lúc 9 giờ 30.
- There will be about 50 people at the party. — Bữa tiệc sẽ có khoảng 50 người.
going to: dự định có từ trước
Dùng going to khi đã có ý định, quyết định làm việc gì đó TRƯỚC lúc nói.
- I’ve saved enough money. I’m going to buy a laptop. — Tôi để dành đủ tiền rồi. Tôi sẽ mua một cái laptop.
going to: dự đoán có bằng chứng
Tình hình bây giờ cho thấy khá rõ điều sắp xảy ra. Hãy so sánh: “It will rain tomorrow” (cảm giác của tôi, không chắc) và “It’s going to rain” (mây đen kịt rồi — không mưa mới lạ).
- It’s 7:55! You’re going to miss the bus! — 7 giờ 55 rồi! Bạn sắp lỡ xe buýt đấy!
Hiện tại tiếp diễn: kế hoạch đã sắp xếp + từ chỉ tương lai
Chỉ cần thêm một từ chỉ tương lai (tomorrow, next week, in June — nói ra hoặc hiểu ngầm) là hiện tại tiếp diễn nói được về tương lai. Cách này chỉ dùng khi kế hoạch đã có TRƯỚC lúc nói. Nhiều khi dự định (going to) và kế hoạch (hiện tại tiếp diễn) gần như không khác nhau, dùng cách nào cũng được.
- Lan is taking her driving test next month. — Tháng sau Lan thi bằng lái.
- We’re painting the kitchen tomorrow. / We’re going to paint the kitchen tomorrow. — Mai chúng tôi sơn lại bếp. (hai cách gần như như nhau)
Hiện tại đơn: lịch trình, thời gian biểu
Khi sự việc nằm trong lịch trình (giờ máy bay cất cánh, lịch học…), ta dùng hiện tại đơn, thường kèm cụm từ chỉ tương lai. Chỉ một số động từ dùng được kiểu này: be, open, close, begin, start, end, finish, arrive, come, leave, return.
- The last train leaves at 9 pm tonight. — Chuyến tàu cuối chạy lúc 9 giờ tối nay.
- Tomorrow is Thursday. — Mai là thứ Năm.
Chọn cấu trúc = cho biết mình “thấy” tương lai thế nào
Khi nói về tương lai, cấu trúc ta chọn cho biết ta tin việc đó chắc đến đâu, và đã quyết định hay chưa. Đây là khái niệm không có ở mọi ngôn ngữ (tiếng Việt chỉ cần “sẽ”), nhưng lại khá quan trọng trong tiếng Anh. Và không có cách nào nói được tương lai chắc chắn 100%.
- My plane takes off at 6 am tomorrow. — Máy bay của tôi cất cánh lúc 6 giờ sáng mai. (gần như chắc chắn)
Hiện tại tiếp diễn cho việc sắp làm ngay
Hiện tại tiếp diễn còn dùng cho việc ta sắp bắt đầu làm NGAY lúc này, nhất là với động từ chỉ di chuyển (go, come, leave). Ngoài ra, kế hoạch cá nhân nào cố định như một lịch trình thì dùng được hiện tại đơn.
- I’m tired. I’m going to bed now. Goodnight. — Tôi mệt rồi, đi ngủ đây. Chúc ngủ ngon. (không nói “I go to bed now”)
- ‘Tina, are you ready yet?’ ‘Yes, I’m coming.’ — “Tina, xong chưa?” “Rồi, tôi ra đây.” (không nói “I come”)
- I start my new job on Monday. — Thứ Hai tôi bắt đầu công việc mới. (cố định như lịch trình)
Lưu ý
- Việc đã sắp xếp xong thì KHÔNG dùng will: “What are you doing tonight?”, không phải “What will you do tonight?”; “Alex is getting married next month”, không phải “will get married”.
- Mệnh đề thời gian (when, after, as soon as) nói về tương lai dùng hiện tại đơn: “I’ll call you when I arrive”.
- Thang độ chắc chắn chỉ là gần đúng — ngôn ngữ không phải khoa học chính xác; hãy coi nó là một cách nghĩ về “khái niệm tương lai” trong tiếng Anh.