Tân ngữ gián tiếp (Indirect object)
TÂN NGỮ GIÁN TIẾP (indirect object, I.O.) là người hay vật NHẬN tân ngữ trực tiếp. Bạn có thể hình dung hành động đi TỪ chủ ngữ, QUA động từ, TỚI tân ngữ trực tiếp, RỒI tới tân ngữ gián tiếp: The coach passed Nam the ball — huấn luyện viên chuyền quả bóng (tân ngữ trực tiếp), và Nam là người nhận (tân ngữ gián tiếp). Tân ngữ gián tiếp đứng GIỮA động từ và tân ngữ trực tiếp. Nó có thể là một hay nhiều từ, thường là danh từ, danh từ riêng, cụm danh từ hoặc đại từ. Nhìn chung, tân ngữ gián tiếp hay là NGƯỜI hoặc CON VẬT, còn tân ngữ trực tiếp hay là ĐỒ VẬT. Thường ta có thể diễn đạt lại bằng một CỤM GIỚI TỪ với to hoặc for, đặt sau tân ngữ trực tiếp: The coach passed the ball to Nam. Lưu ý: khi đó “to Nam” KHÔNG còn là tân ngữ gián tiếp — nó chỉ là một cụm giới từ. Muốn có tân ngữ gián tiếp thì câu phải có tân ngữ trực tiếp trước đã; vì vậy, chỉ NGOẠI động từ mới có tân ngữ gián tiếp. Cách tìm: (1) tìm động từ; (2) tìm tân ngữ trực tiếp bằng câu hỏi “What?”; (3) hỏi “Ai / cái gì NHẬN tân ngữ trực tiếp?”. Khi tân ngữ gián tiếp là đại từ, nó phải ở dạng tân ngữ (me, him, her, us, them): The coach passed him the ball, không nói “passed he the ball”. Tân ngữ gián tiếp có mặt trong câu khẳng định, phủ định, câu hỏi và câu mệnh lệnh.
Động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp
| Chủ ngữ + động từ | Tân ngữ gián tiếp | Tân ngữ trực tiếp |
|---|---|---|
| The coach passed | Nam | the ball. |
| The teacher gave | the class | a short quiz. |
| I read | my grandma | the news. |
| Minh bought | his mother | a scarf. |
| Hoa made | us | some pancakes. |
Tân ngữ gián tiếp đứng GIỮA động từ và tân ngữ trực tiếp.
Tân ngữ gián tiếp có thể là…
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| danh từ | Volunteers teach children English. |
| danh từ riêng | The shop sold Lan a broken phone. |
| cụm danh từ | They gave their youngest son the farm. |
| đại từ | Can you lend me an umbrella? |
Tân ngữ gián tiếp thường là người hoặc con vật; tân ngữ trực tiếp thường là đồ vật.
Đổi sang cụm giới từ to / for
| Có tân ngữ gián tiếp | Với cụm giới từ |
|---|---|
| The teacher gave the class a short quiz. | The teacher gave a short quiz to the class. |
| I read my grandma the news. | I read the news to my grandma. |
| Minh bought his mother a scarf. | Minh bought a scarf for his mother. |
| Hoa made us some pancakes. | Hoa made some pancakes for us. |
Cụm giới từ (to the class, for his mother) KHÔNG phải là tân ngữ gián tiếp — nó chỉ là cụm giới từ. give, send, lend, show, read, pass → to; buy, make, cook, get → for.
Tìm tân ngữ gián tiếp: ba bước
| Bước | Hỏi | Trả lời |
|---|---|---|
| 1. tìm động từ | động từ là gì? | passed |
| 2. tìm tân ngữ trực tiếp | What did the coach pass? | the ball |
| 3. tìm tân ngữ gián tiếp | Who received the ball? | Nam |
Câu ví dụ: The coach passed Nam the ball.
Đại từ làm tân ngữ gián tiếp: dạng tân ngữ
| Sai | Đúng |
|---|---|
| The coach passed he the ball. | The coach passed him the ball. |
| Did you give she the key? | Did you give her the key? |
| The manager offered we a discount. | The manager offered us a discount. |
| Please send they the photos. | Please send them the photos. |
Tân ngữ gián tiếp nhận tân ngữ trực tiếp
Hành động đi từ chủ ngữ, qua động từ, tới tân ngữ trực tiếp, rồi tới tân ngữ gián tiếp.
- My aunt sent me a postcard. — Cô tôi gửi cho tôi một tấm bưu thiếp.
Đứng giữa động từ và tân ngữ trực tiếp
Thứ tự là: động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp.
- Can you show the visitors the way? — Bạn chỉ đường giúp các vị khách nhé?
Thường là người hoặc con vật
Tân ngữ gián tiếp hay là người nhận; tân ngữ trực tiếp hay là đồ vật được trao.
- Nam threw the dog a stick. — Nam ném cho con chó một cành cây.
Đổi sang to / for: không còn là tân ngữ gián tiếp
Đặt người nhận sau tân ngữ trực tiếp với to hoặc for; khi đó nó chỉ là một cụm giới từ.
- My aunt sent a postcard to me. — Cô tôi gửi một tấm bưu thiếp cho tôi.
Cần tân ngữ trực tiếp
Không có tân ngữ trực tiếp thì không có tân ngữ gián tiếp — chỉ ngoại động từ mới có.
- The coach gave the team a day off. — Huấn luyện viên cho cả đội nghỉ một ngày.
Trong mọi kiểu câu
Câu khẳng định, phủ định, câu hỏi và câu mệnh lệnh đều dùng được.
- Do you read your kids a story at bedtime? — Bạn có đọc truyện cho con trước giờ ngủ không?
- Don’t tell anyone the password! — Đừng nói mật khẩu cho ai biết!
Lưu ý
- Nếu tân ngữ trực tiếp là đại từ (it, them), hãy dùng cụm giới từ thay cho tân ngữ gián tiếp: “Give it to me”, không nói “Give me it” trong văn chuẩn.
- explain, describe, suggest không có tân ngữ gián tiếp: explain something TO someone — không nói “explain me something”.