Câu bị động (Passive voice)

Trình độ A2–B2 · Động từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 36 câu

“Dạng” (voice) là một phạm trù ngữ pháp của động từ, cho biết chủ ngữ có quan hệ thế nào với hành động. Có hai dạng: CHỦ ĐỘNG — chủ ngữ LÀM hành động (Cats eat mice); BỊ ĐỘNG — chủ ngữ CHỊU hành động (Mice are eaten by cats). Tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động. Chủ động là dạng “bình thường”, được dùng nhiều nhất; bị động ít gặp hơn nhưng rất hữu ích trong một số trường hợp. Cấu trúc bị động rất đơn giản: be (chia theo thì) + V3 (+ by + người thực hiện).

Chủ động và bị động

DạngChủ ngữĐộng từTân ngữ / by…
chủ độngEverybodydrinkswater.
bị độngWateris drunkby everybody.
chủ độngCatseatmice.
bị độngMiceare eatenby cats.

Tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động.

Bị động dài và ngắn

DạngVí dụ
chủ độngA storm destroyed the old bridge.
bị động dài (có by)The old bridge was destroyed by a storm.
bị động ngắn (không có người làm)The old bridge was destroyed.

Câu bị động ở các thì

ThìChủ độngBị động
Hiện tại đơnThey clean the room.The room is cleaned.
Hiện tại tiếp diễnThey are cleaning the room.The room is being cleaned.
Hiện tại hoàn thànhThey have cleaned the room.The room has been cleaned.
Quá khứ đơnThey cleaned the room.The room was cleaned.
Quá khứ tiếp diễnThey were cleaning the room.The room was being cleaned.
Quá khứ hoàn thànhThey had cleaned the room.The room had been cleaned.
Tương lai đơnThey will clean the room.The room will be cleaned.
Tương lai hoàn thànhThey will have cleaned it by 7.It will have been cleaned by 7.
be going toThey’re going to clean the room.The room is going to be cleaned.
Động từ khuyết thiếuThey must clean the room.The room must be cleaned.
khuyết thiếu + have V3You should have told me.I should have been told.

Quy luật: giữ thì của câu chủ động ở động từ be, rồi thêm V3. Các thì hoàn thành tiếp diễn (has been being cleaned) rất hiếm khi dùng ở bị động.

Bị động của nguyên mẫu, phân từ, danh động từ

DạngBị độngVí dụ
nguyên mẫuto be + V3I don’t want to be disturbed.
nguyên mẫu hoàn thànhto have been + V3The money seems to have been taken.
phân từ / danh động từbeing + V3She hates being photographed.
phân từ hoàn thànhhaving been + V3Having been warned, we took umbrellas.

Phủ định và câu hỏi ở thể bị động

ThìPhủ địnhCâu hỏi
Hiện tại đơnCars aren’t made here.Are cars made here?
Quá khứ đơnThe letter wasn’t sent.Was the letter sent?
Hiện tại hoàn thànhThe bill hasn’t been paid.Has the bill been paid?
Tương lai đơnYou won’t be invited.Will we be invited?
be going toThe film isn’t going to be shown.Is the film going to be shown?
Động từ khuyết thiếuThis can’t be done.Can this be done today?

Phủ định: not đi ngay sau trợ động từ đầu tiên. Câu hỏi: đảo trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.

Khi nào dùng bị động?

Lý doVí dụ
nhấn vào người / vật chịu hành độngThe Mona Lisa was painted by Leonardo.
không biết ai làmMy bike has been stolen.
người làm không quan trọngOur kitchen is being repainted.
người làm quá hiển nhiênI’m paid every two weeks.
thông báo chungPassengers are reminded to keep their bags.
người làm là “mọi người”Tickets can be bought online.
văn bản khoa học, trang trọngThe water was heated to 80°C.
né trách nhiệmMistakes were made.

by hay with? be hay get?

CặpVí dụNghĩa
byIt was written by my grandfather.người làm
withIt was written with a fountain pen.dụng cụ
be + V3Our team was beaten 3–0.trang trọng, bài thi
get + V3Our team got beaten 3–0.thân mật

Chủ động: chủ ngữ làm hành động

Chủ động là dạng mặc định. Nội động từ (không có tân ngữ) LUÔN ở dạng chủ động; ngoại động từ thường cũng ở dạng chủ động — trừ khi ta cố ý đổi sang bị động. Mọi thì, mọi kiểu câu đều dùng được ở dạng chủ động.

  • Minh laughed. — Minh bật cười. (nội động từ — chỉ có chủ động)
  • People drink water. — Người ta uống nước.

Khi nói và viết thường ngày: ưu tiên chủ động

Câu chủ động trực tiếp, cụ thể, ngắn hơn và sinh động hơn. Câu bị động dễ nghe khô khan, “hành chính”. Trừ khi bị động thật sự có ích, bạn hãy chọn chủ động.

  • The committee approved the plan. — Uỷ ban đã duyệt kế hoạch. (gọn, rõ hơn “The plan was approved by the committee”)

Bị động: be + V3 (+ by + người làm)

be chia theo mọi ngôi và mọi thì; động từ chính luôn ở dạng V3. Người / vật làm hành động (agent) — nếu có — được đưa vào bằng by.

  • I am employed by a bank. — Tôi làm việc cho một ngân hàng.
  • We have been notified by the school. — Chúng tôi đã nhận được thông báo của nhà trường.
  • You will be woken at six. — Bạn sẽ được đánh thức lúc sáu giờ.

Bị động dài và bị động ngắn

Bị động dài có by + người làm; bị động ngắn (không có người làm) bỏ hẳn phần đó — và kiểu này RẤT hay được dùng.

  • The bridge was designed by a young engineer. — Cây cầu do một kỹ sư trẻ thiết kế. (bị động dài)
  • The bridge was designed in 1998. — Cây cầu được thiết kế năm 1998. (bị động ngắn)

Phủ định và câu hỏi

Phủ định: thêm not (hoặc never) sau trợ động từ ĐẦU TIÊN. Câu hỏi: đảo trợ động từ đầu tiên lên trước chủ ngữ.

  • You are not paid to sleep at work! — Bạn đâu có được trả lương để ngủ ở chỗ làm!
  • Has your phone been stolen? — Điện thoại của bạn bị lấy cắp à?
  • Haven’t they been told? — Họ chưa được báo à?

Khi nào dùng bị động? Khi muốn nhấn vào người / vật chịu hành động, hoặc không biết ai làm

Bị động phù hợp khi ta muốn đưa người / vật CHỊU hành động lên đầu câu, hoặc khi không biết ai làm.

  • The Mona Lisa was painted by Leonardo da Vinci. — Bức Mona Lisa do Leonardo da Vinci vẽ.
  • My bike has been stolen. — Xe đạp của tôi bị lấy cắp rồi. (không biết ai lấy)

…khi người làm không quan trọng, hiển nhiên, hoặc là “mọi người”

Không cần nói ai làm khi điều đó không quan trọng, quá rõ ràng, hoặc ai cũng làm được.

  • Our kitchen is being repainted. — Bếp nhà tôi đang được sơn lại. (ai sơn không quan trọng)
  • I’m paid every two weeks. — Tôi được trả lương hai tuần một lần. (hiển nhiên là công ty trả)
  • Tickets can be bought online. — Có thể mua vé qua mạng. (ai cũng mua được)

…trong thông báo, văn bản trang trọng, khoa học — và khi muốn tránh trách nhiệm

Bị động hay được dùng trong thông báo chung, văn bản khoa học (nhấn vào quy trình chứ không vào người làm), và đôi khi để né trách nhiệm (thường gặp trong báo cáo chính thức).

  • Passengers are reminded to keep their bags with them. — Hành khách được nhắc giữ hành lý bên mình.
  • The water was heated to 80°C and then left to cool. — Nước được đun tới 80°C rồi để nguội.
  • Mistakes were made. — Đã có sai sót. (không nói ai sai)

by (người làm) khác with (dụng cụ)

by đưa vào NGƯỜI / VẬT thực hiện hành động; còn with đưa vào DỤNG CỤ được dùng.

  • The letter was written by my grandfather with a fountain pen. — Lá thư do ông tôi viết bằng bút máy.

Bị động với get (thân mật)

Văn nói thân mật đôi khi dùng get + V3 thay cho be + V3, nhất là với những việc xảy ra ngoài ý muốn. Trong văn trang trọng và bài thi, hãy dùng be.

  • Our team got beaten 3–0. — Đội mình bị thua 3–0. (thân mật)
  • Our team was beaten 3–0. — Đội mình bị thua 3–0. (trang trọng)

Bị động không phải là một thì

Mỗi thì của ngoại động từ — và cả nguyên mẫu, phân từ, danh động từ — đều có dạng bị động. Một số dạng phức tạp (nhất là hoàn thành tiếp diễn) rất hiếm khi dùng ở bị động.

  • I don’t want to be disturbed. — Tôi không muốn bị làm phiền.
  • She hates being photographed. — Cô ấy ghét bị chụp ảnh.

Hiện tại đơn và quá khứ đơn bị động: am / is / are done, was / were done

Chủ động nói chủ ngữ LÀM gì; bị động nói chuyện gì XẢY RA với chủ ngữ. Hiện tại đơn: am / is / are + V3. Quá khứ đơn: was / were + V3. Tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động. Ta bỏ người làm khi không biết hoặc không quan trọng, và dùng by khi muốn nói ai làm.

  • Somebody cleans this room every day. → This room is cleaned every day. — Phòng này được dọn mỗi ngày.
  • Somebody cleaned this room yesterday. → This room was cleaned yesterday. — Phòng này được dọn hôm qua.
  • A lot of money was stolen in the robbery. (somebody stole it, but we don’t know who) — Rất nhiều tiền bị lấy trong vụ cướp. (có người lấy, nhưng không biết ai)
  • This house was built by my grandfather. Two hundred people are employed by the company. — Ngôi nhà này do ông tôi xây. Công ty thuê hai trăm người. (by + người làm)

Nguyên mẫu bị động: be done, have been done

Sau động từ khuyết thiếu, going to, want to, need to, ta dùng (to) be + V3 cho việc xảy ra ở hiện tại hay tương lai, và (to) have been + V3 cho việc đã xảy ra rồi.

  • The situation is serious. Something must be done before it’s too late. — Tình hình nghiêm trọng. Phải làm gì đó trước khi quá muộn.
  • A new supermarket is going to be built next year. Please go away. I want to be left alone. — Sang năm sẽ xây một siêu thị mới. Xin đi đi. Tôi muốn được yên.
  • I haven’t received the letter yet. It might have been sent to the wrong address. — Tôi chưa nhận được thư. Có thể nó đã bị gửi nhầm địa chỉ.
  • If you had locked the car, it wouldn’t have been stolen. There were some problems at first, but they seem to have been solved. — Nếu bạn khoá xe thì nó đã không bị mất. Lúc đầu có vài vấn đề nhưng dường như đã được giải quyết.

Hoàn thành bị động: has been done, had been done

Hiện tại hoàn thành bị động: have / has + been + V3 (kết quả còn tới bây giờ). Quá khứ hoàn thành bị động: had + been + V3 (xảy ra trước một mốc trong quá khứ). been ở đây là phần của cấu trúc bị động; đừng bỏ nó.

  • Have you heard? The trip has been cancelled. — Bạn nghe tin chưa? Chuyến đi đã bị huỷ.
  • Have you ever been bitten by a dog? ‘Are you going to the party?’ ‘No, I haven’t been invited.’ — Bạn đã bao giờ bị chó cắn chưa? “Bạn đi dự tiệc chứ?” “Không, tôi chưa được mời.”
  • The vegetables didn’t taste good. They had been cooked too long. — Rau nấu không ngon. Chúng đã bị nấu quá lâu.
  • The car was three years old, but it hadn’t been used very much. — Chiếc xe đã ba tuổi nhưng không dùng nhiều.

Tiếp diễn bị động: is being done, was being done

Việc đang diễn ra ở thể bị động: am / is / are + being + V3 (hiện tại) và was / were + being + V3 (quá khứ). being là phần bắt buộc — không bỏ.

  • The room is being cleaned at the moment. A new bridge is being built across the river. It will be finished next year. — Phòng đang được dọn lúc này. Một cây cầu mới đang được xây qua sông. Sang năm sẽ xong.
  • Somebody was cleaning the room when I arrived. → The room was being cleaned when I arrived. — Lúc tôi đến thì phòng đang được dọn.
  • There’s somebody walking behind us. I think we are being followed. / There was somebody walking behind us. I think we were being followed. — Có người đi sau chúng ta. Tôi nghĩ chúng ta đang bị theo dõi.

being + V3 sau giới từ và sau động từ như hate, like, remember

Bị động của dạng V-ing là being + V3. Ta gặp nó sau giới từ (without being seen) và sau những động từ đi với V-ing (hate, like, remember, avoid, be afraid of). Nó thay cho một cụm có chủ ngữ mơ hồ như people telling me, anybody seeing us.

  • I don’t like people telling me what to do. → I don’t like being told what to do. — Tôi không thích bị người khác sai bảo.
  • I remember being taken to the zoo when I was a child. Steve hates being kept waiting. — Tôi nhớ hồi nhỏ được đưa đi sở thú. Steve ghét bị bắt chờ.
  • We climbed over the wall without being seen. How do you avoid being bitten by mosquitoes? — Chúng tôi trèo qua tường mà không bị ai thấy. Làm sao tránh bị muỗi đốt?

I was born: quá khứ; còn are born khi nói chung

Ta luôn nói I was born… (không bao giờ “I am born”) và Where were you born? Nhưng khi nói chung chung về hiện tại thì dùng are born: How many babies are born every day?

  • I was born in Chicago. Where were you born? (not “Where are you born?”) — Tôi sinh ra ở Chicago. Bạn sinh ra ở đâu?
  • How many babies are born every day? — Mỗi ngày có bao nhiêu em bé chào đời? (nói chung, ở hiện tại)

Bị động với get: chỉ dùng cho việc XẢY RA

Có thể dùng get + V3 thay be + V3, nhưng chỉ cho việc XẢY RA, thường là bất ngờ hoặc ngoài ý muốn, và chủ yếu trong văn nói thân mật. Với tình trạng, trạng thái không phải là việc xảy ra thì không dùng get; be dùng được mọi lúc. Phủ định và câu hỏi của get mượn do / did.

  • There was a fight, but nobody got hurt. (= nobody was hurt) — Có đánh nhau nhưng không ai bị thương.
  • I don’t get invited to many parties. I’m surprised Liz didn’t get offered the job. — Tôi ít khi được mời dự tiệc. Tôi ngạc nhiên là Liz không được mời nhận việc.
  • Jessica is liked by everybody. (not “gets liked”) / Very little was known about him. (not “got known”) — Ai cũng quý Jessica. / Người ta biết rất ít về anh ta. (không dùng get vì đây là trạng thái, không phải việc xảy ra)
  • We also use get in expressions that are not passive: get married, get divorced, get dressed, get changed, get lost. — get còn dùng trong những cụm không mang nghĩa bị động: cưới, ly hôn, mặc quần áo, thay đồ, bị lạc.

Lưu ý

  • Chỉ động từ có tân ngữ mới đổi sang bị động được: không có “It was happened”, “He was died”.
  • Hãy bỏ “by + người” khi không cần thiết: “English is spoken here”, không cần “by people”.
  • Tiếng Việt hay dùng “bị / được” cả khi tiếng Anh dùng chủ động: “Tôi bị đau đầu” là “I have a headache”, không phải “I am headached”.

Bài khác trong chuyên mục Động từ