Suy đoán: must, might, can’t (Modals of deduction)
Suy đoán (deduction) là đoán, hay đi tới kết luận bằng lập luận dựa trên BẰNG CHỨNG. Thấy một người mặc cảnh phục, suy đoán hợp lý là người đó là cảnh sát. Thấy một đám mây xám lớn, ta có thể đoán là trời sắp mưa — có lẽ thế. Muốn suy đoán thì phải có sự thật, có bằng chứng (bộ cảnh phục, đám mây). Các động từ khuyết thiếu dùng để suy đoán là must, might / may, could và can’t; mỗi từ ứng với một mức chắc chắn, trải từ khoảng 99% xuống 30%. Suy đoán về hiện tại: modal + nguyên mẫu; về quá khứ: modal + have + V3. may và might còn nói về khả năng ở TƯƠNG LAI (I may go to Ireland), phần cuối bài có đủ.
Mức độ chắc chắn
| Động từ | Chắc khoảng | Ví dụ |
|---|---|---|
| must | 99% — đúng | He’s in uniform. He must be a police officer. |
| might / may | 50% | Look at that cloud. It might rain. |
| could | 30% | I haven’t seen Minh for ages. He could be abroad. |
| can’t | 99% — không đúng | Hoa is in Japan this week. That can’t be her at the door. |
Các con số chỉ để dễ hình dung. Trái nghĩa của must (khi suy đoán) là can’t, KHÔNG phải mustn’t.
Hai dạng đi sau
| Dạng | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| modal + V | trạng thái, thói quen | She must love animals. She has five cats. |
| modal + be + V-ing | việc đang diễn ra lúc nói | He isn’t answering. He might be sleeping. |
| modal + have + V3 | suy đoán về quá khứ (xem bài sau) | She must have left already. |
Suy đoán về quá khứ
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| must have + V3 | Look at all those bags. They must have been shopping. |
| might / may have + V3 | Minh isn’t in his office. He may have left early. |
| might not have + V3 | Grandpa is a bit deaf. He might not have heard the phone. |
| could have + V3 | The kids aren’t home yet. They could have missed the bus. |
| can’t have + V3 | It can’t have been the fish. He didn’t eat any. |
must — chắc chắn đúng
Dùng khi có bằng chứng rõ ràng.
- You’ve worked all day. You must be exhausted. — Bạn làm cả ngày rồi. Chắc hẳn bạn mệt lắm.
might / may — có thể (≈ 50%)
Có chút bằng chứng: ta nghĩ là có thể nhưng không chắc. Khả năng cũng có thể ở dạng phủ định: might not, may not.
- Lan is looking for a job. She might be interested in this. — Lan đang tìm việc. Có thể cô ấy sẽ quan tâm tới việc này.
- It’s very early. The shop may not be open. — Còn sớm lắm. Cửa hàng có thể chưa mở.
could — có thể, nhưng kém chắc hơn (≈ 30%)
could dùng khi ta còn kém chắc chắn hơn so với might / may.
- The keys could be in the car. — Chìa khoá có khi ở trong xe.
can’t — chắc chắn không
Bằng chứng cho thấy điều đó không đúng.
- It can’t be midnight already! — Không thể nào đã nửa đêm rồi!
Đang diễn ra: + be + V-ing
Dùng để đoán việc ai đó đang làm ngay lúc nói.
- They must be having dinner now. — Giờ này chắc họ đang ăn tối.
Suy đoán về quá khứ: modal + have + V3
must have / might have / could have / can’t have + V3 theo cùng các mức chắc chắn như trên.
- The window is broken. Someone must have climbed in here. — Cửa sổ vỡ rồi. Chắc chắn có người đã trèo vào đây.
- He can’t have heard the phone, or he’d have answered. — Chắc anh ấy không nghe thấy điện thoại, không thì đã nghe máy rồi.
may be (2 từ) khác maybe (1 từ)
may be là động từ khuyết thiếu + be, đứng sau chủ ngữ. maybe là MỘT từ, nghĩa là “có lẽ”, thường đứng đầu câu hoặc đứng một mình để trả lời.
- It may be true. — Chuyện đó có thể đúng. (may + be)
- ‘Is it true?’ ‘Maybe. I’m not sure.’ — “Có đúng không?” “Có lẽ. Tôi cũng không chắc.” (maybe = perhaps)
couldn’t ≠ may not / might not
couldn’t (và can’t) nói điều đó KHÔNG THỂ có — loại trừ hẳn. Còn may not / might not chỉ nói điều đó CÓ THỂ không đúng — vẫn còn khả năng ngược lại.
- Sarah couldn’t have received my message. Otherwise she would have replied. — Chắc chắn Sarah không nhận được tin nhắn của tôi, không thì đã trả lời rồi. (loại trừ)
- Why hasn’t Sarah replied? I suppose she might not have received it. — Sao Sarah chưa trả lời nhỉ? Có lẽ cô ấy chưa nhận được. (có thể có, có thể không)
can ⇄ could: nói chung hay chỉ lúc này
can nói điều đúng NÓI CHUNG, ở mọi lúc. could nói điều có thể xảy ra ở một lúc cụ thể, bây giờ hoặc sau này. Vì vậy với khả năng của một việc cụ thể, ta dùng could (hoặc may, might), không dùng can.
- The weather can change very quickly in the mountains. — Ở vùng núi thời tiết có thể đổi rất nhanh. (nói chung)
- The weather is nice now, but it could change later. — Giờ trời đẹp nhưng lát nữa có thể đổi. (chỉ lúc này)
- The story could be true, but I don’t think it is. — Chuyện đó có thể đúng, nhưng tôi không nghĩ vậy. (không nói “can be true”)
Khả năng ở TƯƠNG LAI: may / might + nguyên mẫu
may và might còn nói về việc CÓ THỂ xảy ra trong tương lai, khi ta chưa quyết định hay chưa chắc. Phủ định: may not, might not (viết tắt mightn’t). Hãy so sánh với going to: I’m going to buy a car (chắc chắn) ⇄ I may buy a car (có thể).
- I haven’t decided where to go on holiday. I may go to Ireland. — Tôi chưa quyết đi nghỉ ở đâu. Có thể tôi sẽ đi Ireland.
- Take an umbrella. It might rain later. — Mang ô theo đi. Lát nữa trời có thể mưa.
- Amy may not go out tonight. She isn’t feeling well. — Tối nay Amy có thể không ra ngoài. Cô ấy không khoẻ.
- The bus isn’t always on time. We might have to wait a few minutes. — Xe buýt không phải lúc nào cũng đúng giờ. Có thể chúng ta phải đợi vài phút.
might (không dùng may) khi tình huống không có thật
may và might thường thay cho nhau được. Nhưng khi nói về một tình huống KHÔNG CÓ THẬT (câu điều kiện giả định), ta chỉ dùng might.
- If they paid me better, I might work harder. — Nếu họ trả lương tốt hơn thì có thể tôi làm chăm hơn. (thực tế họ không trả — không nói “I may work”)
- I may go to Ireland. = I might go to Ireland. — Có thể tôi sẽ đi Ireland. (thật sự còn khả năng — dùng cái nào cũng được)
may / might be -ing và might as well
may / might be + V-ing: có thể ĐANG làm dở việc đó vào một lúc trong tương lai (so với will be -ing là chắc chắn); và cũng nói về kế hoạch còn chưa chắc. might as well / may as well + nguyên mẫu: “làm luôn cũng được”, vì chẳng có cách nào tốt hơn và cũng chẳng có lý do gì để không làm.
- Don’t phone at 8.30. I’ll be watching football. / I might be watching football. — Đừng gọi lúc 8 rưỡi. Tôi sẽ xem bóng đá. / Có thể tôi đang xem bóng đá.
- I’m going to Ireland soon. / I might be going to Ireland soon. — Sắp tới tôi đi Ireland. / Có thể sắp tới tôi đi Ireland. (chưa chắc)
- We’ve just missed the bus. We might as well walk. It’s a nice day. — Mình vừa lỡ xe buýt. Đi bộ luôn cũng được. Trời đẹp mà.
- Buses are so expensive these days, you might as well get a taxi. — Dạo này xe buýt đắt quá, đi taxi luôn cũng được. (taxi cũng không đắt hơn)
could: gợi ý và việc không thực tế (không dùng can)
could không chỉ là quá khứ của can. Ta còn dùng could cho việc có thể làm bây giờ hoặc sau này, nhất là để GỢI Ý — nhưng kém chắc hơn can. Và khi nói việc không thực tế, chỉ nói cho vui hay cho đậm ý, thì phải dùng could chứ không dùng can.
- ‘What shall we do tonight?’ ‘We could go to the cinema.’ — “Tối nay mình làm gì?” “Mình đi xem phim được đấy.” (gợi ý)
- Maybe I could stay with Sarah when I go to Paris. — Có thể tôi sẽ ở nhà Sarah khi sang Paris. (có thể, chưa chắc)
- I’m so tired, I could sleep for a week. — Mệt quá, tôi ngủ được cả tuần luôn. (không thực tế — không nói “I can sleep for a week”)
- This is a wonderful place. I could stay here for ever. — Chỗ này tuyệt quá, tôi ở đây mãi được. (không thực tế)
Các động từ này còn nghĩa khác
must, might, could, can’t còn nhiều cách dùng khác; ví dụ could còn được dùng để gợi ý.
- You could try calling him to see if he’s free. — Bạn thử gọi cho anh ấy xem có rảnh không.
Lưu ý
- Khi suy đoán, could chỉ dùng ở câu khẳng định; ở câu phủ định thì dùng might not / may not, hoặc can’t / couldn’t (chắc chắn không).
- might, may, could gần như cùng nghĩa ở đây; might phổ biến nhất trong văn nói.