Lời khuyên: should, ought to, had better (Modals of advice)

Trình độ A2–B1 · Động từ · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 30 câu

should là cách khuyên thông dụng nhất (“nên”). ought to cùng nghĩa nhưng trang trọng hơn, hay dùng cho điều đúng về đạo lý, quy định. had better (’d better) là lời khuyên mạnh, kèm ngầm ý cảnh báo: không làm thì sẽ có chuyện. Bài còn có cấu trúc It’s time, hay dùng để thúc giục hoặc phàn nàn: It’s time we went home.

Ba cách khuyên

TừKhẳng địnhPhủ địnhSắc thái
shouldYou should see a doctor.You shouldn’t eat so much sugar.lời khuyên thông thường, ý kiến cá nhân
ought toYou ought to apologise.You ought not to lie.trang trọng hơn, điều đúng nên làm
had betterYou’d better leave now.You’d better not be late.mạnh, có cảnh báo hậu quả

Hỏi xin lời khuyên

Mẫu câuVí dụ
Should I + V?Should I call him?
What should I + V?What should I wear tomorrow?
Do you think I should + V?Do you think I should take the job?
If I were you, I’d + VIf I were you, I’d say sorry.

should

Dùng để khuyên nên / không nên làm gì.

  • You should drink more water. — Bạn nên uống nhiều nước hơn.

ought to

Nghĩa giống should, nhưng trang trọng hơn.

  • We ought to help them. — Chúng ta nên giúp họ.

had better

Đây là lời khuyên khẩn, dành cho một tình huống cụ thể ngay lúc này.

  • It’s going to rain. We’d better go home. — Trời sắp mưa. Tốt hơn hết là mình về nhà thôi.

had better: có “had” nhưng nói về hiện tại / tương lai

had better nghĩa là nên làm ngay vì nếu không sẽ có rắc rối hoặc nguy hiểm. Dù có chữ had, nó KHÔNG nói về quá khứ: I’d better go now / tomorrow. Sau đó là nguyên mẫu KHÔNG có to (I’d better take, không phải I’d better to take). Phủ định: had better not. Khi viết đầy đủ là I had better; câu hỏi đuôi dùng hadn’t.

  • I have to meet Amy in ten minutes. I’d better go now or I’ll be late. — Mười phút nữa tôi phải gặp Amy. Tốt hơn tôi đi ngay kẻo muộn.
  • ‘Shall I take an umbrella?’ ‘Yes, you’d better. It might rain.’ — “Tôi có nên mang ô không?” “Nên đấy. Trời có thể mưa.”
  • That jacket looks good on you. Are you going to buy it? — I’d better not. It’s very expensive. — Cái áo khoác hợp bạn đấy. Mua không? — Thôi tốt hơn là đừng. Đắt lắm.
  • I’d better phone Chris, hadn’t I? We had better go now. — Tốt hơn tôi gọi cho Chris, đúng không? Mình đi ngay thôi.

had better ⇄ should: tình huống cụ thể hay nói chung?

Hai từ gần nghĩa nhưng không hoàn toàn như nhau. Chỉ dùng had better cho MỘT TÌNH HUỐNG CỤ THỂ; nói chung chung thì chỉ dùng should. Và had better luôn kèm một nguy cơ nếu không nghe lời, còn should chỉ nói “làm thế là tốt”, không làm cũng chẳng sao.

  • It’s late. You’d better go. = You should go. — Muộn rồi. Bạn nên đi đi. (tình huống cụ thể — dùng cái nào cũng được)
  • You’re always at home. You should go out more often. — Bạn lúc nào cũng ở nhà. Bạn nên ra ngoài nhiều hơn. (nói chung — không nói “had better go”)
  • It’s a great film. You should go and see it. — Phim hay lắm. Bạn nên đi xem. (không đi cũng chẳng sao)
  • The film starts at 8.30. You’d better go now or you’ll miss the beginning. — Phim chiếu lúc 8 rưỡi. Bạn nên đi ngay kẻo lỡ đoạn đầu. (không đi sẽ có hậu quả)

It’s time (for somebody) to do something

Muốn nói “đã đến lúc làm việc gì”, dùng It’s time + to + nguyên mẫu. Nếu muốn nêu rõ ai làm thì thêm for + người: It’s time for us to go home.

  • It’s late. It’s time to go home. — Muộn rồi. Đến lúc về nhà.
  • It’s time for us to go home. — Đến lúc chúng ta về nhà rồi.

It’s time somebody did: quá khứ nhưng nghĩa hiện tại — thường là chê trách

Sau It’s time còn dùng được một mệnh đề ở THÌ QUÁ KHỨ: It’s time we went home. Dù là hình thức quá khứ, nghĩa vẫn là BÂY GIỜ chứ không phải quá khứ (không nói “It’s time they are here”). Cấu trúc này nghĩa là đáng lẽ người ta phải làm hoặc bắt đầu làm từ trước, nên hay dùng để trách móc, phàn nàn. Có thể nói It’s about time để nhấn mạnh hơn.

  • It’s late. It’s time we went home. — Muộn rồi. Đến lúc chúng ta về nhà.
  • It’s time they were here. Why are they so late? — Giờ này họ phải có mặt rồi chứ. Sao họ đến muộn thế? (không nói “It’s time they are here”)
  • This situation can’t continue. It’s time you did something about it. — Tình trạng này không thể kéo dài. Đã đến lúc bạn phải làm gì đó.
  • He’s very selfish. It’s time he realised that he isn’t the most important person in the world. — Anh ta ích kỷ lắm. Đã đến lúc anh ta nhận ra mình không phải là người quan trọng nhất thế giới.
  • Jack is a great talker, but it’s about time he did something instead of just talking. — Jack nói giỏi lắm, nhưng đã đến lúc anh ta phải làm gì đó thay vì chỉ nói.

Lưu ý

  • had better nói về HIỆN TẠI / TƯƠNG LAI dù có chữ had. Phủ định là had better not + V: “You’d better not touch it”, không phải “You hadn’t better”.
  • Sau should, ought to, had better đều là động từ nguyên mẫu: “should go”, “ought to go”, “had better go”.

Bài khác trong chuyên mục Động từ