Cụm động từ là gì? (Phrasal verbs)

Trình độ A2–B1 · Động từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 44 câu

Cụm động từ (phrasal verb) là những động từ như pick up, turn on hay get on with: một ĐỘNG TỪ GỐC đi kèm một hoặc hai từ nhỏ (up, on, after, with…). Hai, ba từ ấy đứng liền nhau thành một “cụm” ngắn — vì vậy mới gọi là cụm động từ. Nhưng cụm động từ vẫn là MỘT động từ. look (nhìn) là một động từ; look up (tra cứu) cũng là một động từ — nhưng là một động từ KHÁC. Hai động từ này không cùng nghĩa, và cách dùng trong câu cũng khác nhau. Vì thế, hãy coi mỗi cụm động từ là một từ riêng và học nó như học bất kỳ động từ mới nào. Từ một động từ đơn như look, ta có thể tạo ra ba loại cụm: động từ + trạng từ (look up), động từ + giới từ (look after) và động từ + trạng từ + giới từ (look forward to).

Từ một động từ, ba loại cụm

LoạiĐộng từNghĩaVí dụ
động từ đơnlooknhìn, hướng mắt về phía nào đóLook both ways before you cross.
động từ + trạng từlook uptra cứu (từ điển, sách)You can look up new words online.
động từ + giới từlook afterchăm sóc, trông nomMy aunt looks after our dog.
động từ + trạng từ + giới từlook forward toháo hức mong chờI look forward to your visit.

look up, look after, look forward to là ba động từ riêng, có nghĩa khác hẳn look.

Cùng động từ gốc, nghĩa khác hẳn

Động từNghĩaVí dụ
turnquay, rẽTurn left at the bank.
turn onbật (máy, đèn)Can you turn on the fan?
turn downtừ chối; vặn nhỏShe turned down the job.
turn upxuất hiện, đếnHe turned up an hour late.
turn intobiến thànhThe rain turned into snow.

Mỗi dòng là một động từ riêng — phải học riêng, như học một từ mới.

Cụm động từ thông dụng

Cụm động từNghĩaVí dụ
get upthức dậy, đứng dậyI get up at six.
wake uptỉnh giấcI woke up late today.
look afterchăm sócWho looks after your dog?
look fortìm kiếmI’m looking for my keys.
look uptra cứuLook the word up in the dictionary.
give uptừ bỏDon’t give up!
turn on / offbật / tắtPlease turn off the lights.
put onmặc vàoPut on your coat.
take offcởi ra; cất cánhThe plane took off on time.
find outphát hiện raI found out the truth.
run out ofhết, cạnWe’ve run out of milk.
pick upđón; nhặt lênI’ll pick you up at 7.

Động từ gốc + một hoặc hai từ nhỏ

Từ nhỏ đi sau (gọi chung là tiểu từ) là trạng từ như up, down, out, away, back, hoặc giới từ như after, for, into, with. Có cụm hai từ (sit down), có cụm ba từ (get on with).

  • Please sit down. — Mời bạn ngồi.
  • Linh gets on with all her classmates. — Linh hoà hợp với mọi bạn trong lớp.

Cụm động từ là một động từ KHÁC với động từ gốc

Trong “look up a word”, look up không có nghĩa “nhìn lên” mà là “tra cứu”; give up không phải “cho lên” mà là “từ bỏ”. Nghĩa của cụm thường không đoán được từ nghĩa từng từ, nên hãy học cả cụm như một từ mới.

  • She looked at the word on the board. — Cô ấy nhìn từ trên bảng.
  • She looked up the word in a dictionary. — Cô ấy tra từ đó trong từ điển.

Ba loại cụm động từ

Động từ + trạng từ (look up, get up); động từ + giới từ — còn gọi là động từ giới từ (look after, wait for); động từ + trạng từ + giới từ (look forward to, run out of). Loại cụm quyết định tân ngữ đứng ở đâu — xem bài tiếp theo.

  • Could you look after my plants next week? — Tuần sau bạn trông giúp mấy chậu cây của tôi được không?
  • We’re looking forward to the trip. — Chúng tôi đang háo hức chờ chuyến đi.

Chia thì: chỉ động từ gốc thay đổi

Cụm động từ được chia như động từ thường: phần động từ đổi theo thì và ngôi, còn tiểu từ đi sau giữ nguyên.

  • My dad gave up smoking two years ago. — Bố tôi bỏ thuốc lá được hai năm rồi.
  • Who is looking after the baby? — Ai đang trông em bé vậy?

Một cụm có thể có nhiều nghĩa

take off có thể là “cất cánh” hoặc “cởi ra”; pick up có thể là “nhặt lên” hoặc “đón”. Hãy dựa vào cả câu để chọn nghĩa đúng.

  • Our plane took off at noon. — Máy bay của chúng tôi cất cánh lúc trưa.
  • Please take off your shoes at the door. — Vui lòng cởi giày ở cửa.

Văn nói ưa cụm động từ, văn trang trọng ưa động từ một từ

Hội thoại hằng ngày dùng rất nhiều cụm động từ. Văn bản trang trọng thường thay chúng bằng một động từ đồng nghĩa: put off → postpone, find out → discover, go up → increase.

  • We had to put off the party. — Chúng tôi phải hoãn bữa tiệc. (thân mật)
  • The meeting has been postponed. — Cuộc họp đã được hoãn lại. (trang trọng)

Ghi sổ từ vựng kèm something / somebody

Khi học một cụm mới, hãy ghi rõ tân ngữ: get up (không có tân ngữ), look something up (tân ngữ chen vào giữa được), look after somebody (tân ngữ luôn đứng sau). Chỉ cần nhìn ghi chép là biết cụm có cần tân ngữ không và đặt nó ở đâu.

  • I don’t know this word. I’ll look it up. — Mình không biết từ này. Để mình tra.

Tiểu từ hay gặp và động từ chỉ chuyển động

Cụm động từ thường dùng các tiểu từ: in, out, on, off, up, down, away, back, by, through, about, along, over, forward, round (hoặc around). Với động từ chỉ chuyển động, tiểu từ cho biết hướng đi, và những cụm này không có tân ngữ: get on = lên (xe), drive off = lái đi, come back = quay lại, turn round = quay người lại.

  • The bus was full. We couldn’t get on. — Xe buýt đầy. Chúng tôi không lên được.
  • A woman got into the car and drove off. — Một người phụ nữ lên xe rồi lái đi.
  • When I touched him on the shoulder, he turned round. — Khi tôi chạm vào vai, anh ấy quay lại.

Tiểu từ làm nghĩa đổi hẳn

Tiểu từ thường tạo nghĩa đặc biệt cho động từ, không đoán được từ từng chữ: break down (= máy, xe hỏng), find out (= phát hiện ra), take off (= máy bay cất cánh), give up (= thôi cố gắng), get on (How did you get on? = bạn làm thế nào, kết quả ra sao), get by (= đủ để xoay xở, đủ sống).

  • Sorry I’m late. The car broke down. — Xin lỗi tôi đến muộn. Xe bị hỏng.
  • I tried many times to contact her. In the end I gave up. — Tôi đã liên lạc với cô ấy nhiều lần. Cuối cùng tôi bỏ cuộc.
  • My French isn’t good, but it’s enough to get by. — Tiếng Pháp của tôi không giỏi nhưng đủ để xoay xở.

Cụm động từ + giới từ: look up at, run away from, keep up with

Đôi khi sau cụm động từ còn có thêm một giới từ: look up at, run away from, keep up with, look forward to. Giới từ luôn có tân ngữ theo sau nên cả cụm không tách ra được.

  • We looked up at the plane as it flew above us. — Chúng tôi ngước nhìn chiếc máy bay bay trên đầu.
  • Why did you run away from me? — Sao bạn bỏ chạy khỏi tôi?
  • You’re walking too fast. I can’t keep up with you. — Bạn đi nhanh quá. Tôi theo không kịp.

Lưu ý

  • Đừng dịch từng từ: give up = từ bỏ, look after = chăm sóc, turn up = xuất hiện. Hãy học cả cụm kèm một câu ví dụ.
  • Khi chia thì, chỉ đổi động từ gốc: looked up, is looking after, has given up — tiểu từ không bao giờ thêm đuôi.
  • “Turn off it” là sai; đại từ phải nằm ở giữa: “turn it off” (xem bài Ba loại cụm động từ).

Bài khác trong chuyên mục Động từ