Tương lai tiếp diễn (Future continuous)

Trình độ B1 · Động từ · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 20 câu

Tương lai tiếp diễn rất hay được dùng để nói về việc SẼ ĐANG diễn ra tại một THỜI ĐIỂM nhất định trong tương lai: việc đó đã bắt đầu trước thời điểm ấy và tới lúc đó vẫn chưa xong. Cấu trúc gồm hai trợ động từ không đổi hình thức: will + be + V-ing. Ví dụ: ngày mai tôi làm việc từ 2 giờ tới 6 giờ chiều ⇒ lúc 4 giờ chiều mai, tôi SẼ ĐANG làm việc. Người nghe thường biết đang nói tới lúc nào — qua một giờ cụ thể, hoặc qua một việc khác (when you arrive).

Ba thể của tương lai tiếp diễn

ThểCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + will be + V-ingI’ll be working at 8.
Phủ địnhS + won’t be + V-ingI won’t be working at 8.
Nghi vấnWill + S + be + V-ing?Will you be working at 8?

will và be không đổi theo ngôi; not đứng giữa will và be (won’t be).

Thời điểm trong tương lai

Cách nói thời điểmVí dụ
giờ cụ thểI’ll be playing badminton at 10 am tomorrow.
this time + mốcThis time next week we’ll be lying on a beach.
một việc khác (when + hiện tại đơn)We’ll be having dinner when the match starts.

Tương lai đơn hay tương lai tiếp diễn?

Tương lai đơn: cả việcTương lai tiếp diễn: đang diễn ra lúc đó
I’ll work from 2 to 6 tomorrow.At 4 tomorrow I’ll be working.
The film will start at 8.At 8:30 we’ll be watching the film.

Chủ ngữ + will + be + V-ing

will và be không đổi theo ngôi; động từ chính ở dạng V-ing. Phủ định: thêm not giữa will và be. Câu hỏi: đảo will lên trước chủ ngữ.

  • She won’t be using the car this evening. — Tối nay cô ấy không dùng xe.
  • Will you be playing football on Sunday? — Chủ nhật bạn có đá bóng không?

Viết tắt và shall

Khi nói: I’ll be, she’ll be, we’ll be…; phủ định: won’t be. Với I và we, đôi khi ta dùng shall thay cho will.

  • We’ll be having dinner at home tonight. — Tối nay chúng tôi ăn tối ở nhà.

Sẽ đang diễn ra tại một thời điểm tương lai

Việc bắt đầu trước thời điểm đó và tới thời điểm đó vẫn đang tiếp diễn.

  • At 4 pm tomorrow, I’ll be working. — Bốn giờ chiều mai tôi đang làm việc.
  • This time next week, we’ll be lying on a beach in Nha Trang. — Giờ này tuần sau, chúng tôi đang nằm dài trên bãi biển Nha Trang.

Người nghe biết thời điểm: giờ cụ thể…

Thời điểm có thể là một giờ cụ thể (at 10 am tomorrow, at 9 pm tonight).

  • I’ll be playing badminton at 10 am tomorrow. — Mười giờ sáng mai tôi đang chơi cầu lông.
  • What will you be doing at 9 pm tonight? — Chín giờ tối nay bạn đang làm gì?

…hoặc một việc khác (when + hiện tại đơn)

Thời điểm cũng có thể được xác định bằng một việc khác: when you arrive, when the film starts. Mệnh đề when dùng hiện tại đơn, không dùng will.

  • We’ll be having dinner when the match starts. — Lúc trận đấu bắt đầu thì chúng tôi đang ăn tối.
  • Take an umbrella. It’ll be raining when you come back. — Mang ô theo nhé. Lúc bạn về chắc trời đang mưa.
  • She won’t be sleeping when you call her. — Lúc bạn gọi thì cô ấy chưa ngủ đâu.

Hỏi lịch sự về kế hoạch

Will you be + V-ing? là cách hỏi nhẹ nhàng về dự định của người khác, nhất là khi ta muốn nhờ việc gì đó.

  • Will you be using your laptop this evening? — Tối nay bạn có dùng laptop không? (mình muốn mượn)

will be -ing còn dùng cho việc trọn vẹn trong tương lai

Ngoài nghĩa “đang làm dở”, will be + V-ing còn dùng để THÔNG BÁO một việc đã định sẵn sẽ xảy ra — lúc này nó gần như đồng nghĩa với will do và going to do. Kiểu nói này rất hay gặp trên bản tin, thông báo. Hãy phân biệt với nghĩa “đang làm dở”: “Don’t phone between 7 and 8 — we’ll be eating” (lúc đó đang ăn dở) khác “Let’s wait for Liz, and then we’ll eat” (xong việc rồi mới ăn).

  • The government will be making a statement about the crisis later today. — Hôm nay chính phủ sẽ ra thông cáo về cuộc khủng hoảng.
  • Later in the programme, I’ll be talking to the Minister of Education. — Lát nữa trong chương trình, tôi sẽ trò chuyện với Bộ trưởng Giáo dục.
  • The team’s star player is injured and won’t be playing on Saturday. — Ngôi sao của đội bị chấn thương nên thứ Bảy sẽ không ra sân.

Lưu ý

  • Không dùng thì này với động từ trạng thái: “I’ll know the result tomorrow”, không phải “I’ll be knowing”.

Bài khác trong chuyên mục Động từ