Động từ chính: các cách phân loại (Main verbs)
Động từ chính (main verbs, còn gọi là lexical verbs) tự mang nghĩa — khác với trợ động từ. Tiếng Anh có hàng nghìn động từ chính, và ta phân loại chúng theo nhiều cách: có cần tân ngữ không (ngoại / nội động từ), có “nối” chủ ngữ với phần mô tả không (động từ nối), chỉ hành động hay trạng thái, chia quá khứ có quy tắc hay bất quy tắc, và có đi liền với một động từ khác không (động từ chuỗi). Biết một động từ thuộc nhóm nào giúp bạn đặt câu đúng: có cần tân ngữ không, có dùng thì tiếp diễn được không, quá khứ viết thế nào. Một động từ thường thuộc nhiều nhóm cùng lúc.
Ngoại động từ và nội động từ
| Ngoại động từ (có tân ngữ) | Nội động từ (không tân ngữ) |
|---|---|
| She opened the window. | The door opened slowly. |
| He reads novels. | He reads a lot. |
| We are painting the kitchen. | The baby is sleeping. |
| The shop raised its prices. | Prices rose again. |
Ngoại động từ không được bỏ tân ngữ: “Do you like this song? — Yes, I like it.” (không nói “Yes, I like.”)
Động từ nối: = và →
| Nghĩa | Ví dụ | Hiểu là |
|---|---|---|
| = bằng | My aunt is a nurse. | cô tôi = y tá |
| = bằng | This soup smells delicious. | súp = thơm ngon |
| = bằng | Your plan sounds great. | kế hoạch = hay |
| → trở thành | The leaves are turning yellow. | lá → vàng |
| → trở thành | The milk has gone sour. | sữa → chua |
Sau động từ nối, ta dùng TÍNH TỪ chứ không dùng trạng từ: “It smells good”, không nói “It smells well”.
Có quy tắc và bất quy tắc
| Loại | Nguyên mẫu | V2 | V3 |
|---|---|---|---|
| có quy tắc | visit | visited | visited |
| có quy tắc | play | played | played |
| bất quy tắc | take | took | taken |
| bất quy tắc | sell | sold | sold |
| bất quy tắc | hit | hit | hit |
Một động từ, nhiều nhóm
| Động từ | Thuộc nhóm |
|---|---|
| drink | bất quy tắc · ngoại động từ · hành động |
| own | có quy tắc · ngoại động từ · trạng thái |
| arrive | có quy tắc · nội động từ · hành động |
| seem | có quy tắc · động từ nối · trạng thái |
| become | bất quy tắc · động từ nối · hành động |
Ngoại động từ: cần tân ngữ trực tiếp
Ngoại động từ cần một tân ngữ trực tiếp — người hoặc vật chịu tác động — mới đủ nghĩa.
- She opened the window. — Cô ấy mở cửa sổ.
- We are painting the kitchen. — Chúng tôi đang sơn lại bếp.
Nội động từ: không có tân ngữ
Nội động từ tự nó đã đủ nghĩa, không cần tân ngữ (có thể có trạng ngữ đi sau).
- The baby is sleeping. — Em bé đang ngủ.
- My cousin arrived late. — Em họ tôi đến muộn.
Nhiều động từ dùng được cả hai cách
read, open, play, speak… lúc có tân ngữ, lúc không. Khi tra từ điển: nhãn [T] là ngoại động từ, [I] là nội động từ.
- He reads novels. / He reads a lot. — Anh ấy đọc tiểu thuyết. / Anh ấy đọc rất nhiều.
Động từ nối: = hoặc →
Bản thân động từ nối ít nghĩa; nó nối chủ ngữ với điều được nói về chủ ngữ — thường là “bằng” (=: be, seem, look, sound, smell, taste, feel) hoặc “trở thành” (→: become, get, go, turn, grow). Động từ nối luôn là nội động từ, nhưng không phải nội động từ nào cũng là động từ nối.
- This soup smells delicious. — Món súp này thơm quá.
- The leaves are turning yellow. — Lá cây đang ngả vàng.
Hành động và trạng thái
Động từ hành động (hit, cook, run, explode) dùng được ở thì tiếp diễn. Động từ trạng thái (be, like, know, belong, seem, need) thường không — một số dùng được nhưng đổi nghĩa. Xem bài Động từ trạng thái và hành động.
- I am cooking dinner. — Tôi đang nấu bữa tối.
- I know the answer. — Tôi biết câu trả lời. (không nói “I am knowing”)
Có quy tắc và bất quy tắc
Đây là chuyện từ vựng hơn là ngữ pháp: chúng chỉ khác nhau ở dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3). Động từ có quy tắc luôn thêm -ed (V2 = V3); động từ bất quy tắc có dạng riêng, phải học thuộc.
- We visited our grandparents and stayed for a week. — Chúng tôi về thăm ông bà và ở lại một tuần.
- She took a photo and sent it to me. — Cô ấy chụp một tấm ảnh rồi gửi cho tôi.
Động từ chuỗi: theo sau ngay bởi một động từ khác
Một số động từ chính có thể được theo sau ngay bởi một động từ chính khác (to V, V-ing hoặc V nguyên mẫu): want to go, help carry, enjoy cooking. Động từ đầu quyết định dạng của động từ sau — xem bài Động từ chuỗi.
- I want to learn Korean. — Tôi muốn học tiếng Hàn.
- Can you help carry these boxes? — Bạn giúp tôi khiêng mấy cái thùng này nhé?
- She enjoys cooking for friends. — Cô ấy thích nấu ăn đãi bạn bè.
Một động từ thuộc nhiều nhóm cùng lúc
Các cách phân loại trên đan xen nhau: một động từ có thể vừa bất quy tắc, vừa là ngoại động từ, vừa chỉ hành động (drink); động từ khác lại có quy tắc, là ngoại động từ và chỉ trạng thái (own).
- He drank a glass of water. — Anh ấy uống một cốc nước. (drink: bất quy tắc, ngoại động từ, hành động)
- My uncle owns two restaurants. — Chú tôi có hai nhà hàng. (own: có quy tắc, ngoại động từ, trạng thái)
Lưu ý
- Khi gặp động từ mới, hãy tra từ điển xem nhãn [T] / [I] và dạng V2, V3 — đó là hai thông tin quyết định cách đặt câu.