Hiện tại hoàn thành (Present perfect simple)

Trình độ A2–B1 · Động từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 40 câu

Hiện tại hoàn thành là một thì quan trọng nhưng gây khó cho người học ở nhiều nước — trong đó có người Việt — vì nó dùng một khái niệm mà tiếng mẹ đẻ không có. CẤU TRÚC thì rất đơn giản (have / has + V3); cái khó nằm ở CÁCH DÙNG. Tên gọi đã nói lên tất cả: thì này luôn nối QUÁ KHỨ với HIỆN TẠI. Ta dùng nó cho ba việc: trải nghiệm, sự thay đổi (thông tin mới), và tình huống kéo dài từ quá khứ tới nay. Lời khuyên quan trọng nhất: đừng cố dịch thì này sang tiếng Việt — hãy chấp nhận khái niệm của nó và tập “nghĩ” bằng hiện tại hoàn thành.

Thể khẳng định

Chủ ngữhave / hasV3Ví dụ
IhavefinishedI have finished the work.
YouhavefinishedYou have finished the work.
HehasfinishedHe has finished the work.
ShehasfinishedShe has finished the work.
IthasfinishedIt has finished.
WehavefinishedWe have finished the work.
YouhavefinishedYou have finished the work.
TheyhavefinishedThey have finished the work.

has đi với he/she/it; have đi với các ngôi còn lại. Viết tắt: I’ve, she’s, they’ve.

Ba thể của hiện tại hoàn thành

ThểCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + have/has + V3She has left.
Phủ địnhS + haven’t/hasn’t + V3She hasn’t left yet.
Nghi vấnHave/Has + S + V3?Has she left yet?
Trả lời ngắnYes, S + have/has. / No, S + haven’t/hasn’t.Yes, she has. No, she hasn’t.

Viết tắt

Đầy đủViết tắtPhủ định viết tắt
I haveI’veI haven’t
you / we / they haveyou’ve / we’ve / they’vethey haven’t
he / she / it hashe’s / she’s / it’sshe hasn’t
Lan has, the bus hasLan’s, the bus’sLan hasn’t

’s có thể là has hoặc is: “She’s eaten” (has) — “It’s eaten every day” (is). Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết.

Ba cách dùng: quá khứ nối với hiện tại

Cách dùngVí dụGắn với hiện tại
Trải nghiệmI’ve tried durian.bây giờ tôi có ký ức, kinh nghiệm về nó
Thay đổi, tin mớiI’ve bought a laptop.trước chưa có, giờ có
Tình huống kéo dàiI’ve lived here since 2018.bắt đầu từ trước, giờ vẫn vậy

Từ hay đi kèm

TừNghĩaVí dụ
alreadyđã… rồi (sớm hơn dự kiến)I’ve already eaten.
yetchưa (phủ định), …chưa? (câu hỏi)Have you finished yet?
justvừa mớiShe’s just left.
ever / neverđã từng / chưa bao giờHave you ever been to Japan?
for / sinceđược (bao lâu) / từ (khi nào)I’ve lived here since 2020.

Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn?

Hiện tại hoàn thànhQuá khứ đơnKhác nhau
I’ve lost my keys.I lost my keys yesterday.Giờ vẫn đang mất ↔ chuyện hôm qua, có thể đã tìm lại
I’ve lived in Hue for five years.I lived in Hue for five years.Vẫn đang sống ở Huế ↔ giờ không còn ở đó
Have you seen this film?Did you see the film last night?Từ trước tới nay ↔ một lúc cụ thể đã qua

Có mốc thời gian đã kết thúc (yesterday, last night, in 2020) ⇒ dùng quá khứ đơn.

been hay gone?

DạngNghĩaVí dụ
has / have been tođã từng đến (và đã về)Lan has been to Paris twice.
has / have gone tođã đi (hiện chưa về)Lan has gone to Paris. She’s back next week.

Chủ ngữ + have / has + V3

Trợ động từ have chia ở hiện tại đơn (have, has); động từ chính luôn ở dạng V3 (-ed hoặc bất quy tắc). Phủ định: thêm not giữa have và V3. Câu hỏi: đảo have lên trước chủ ngữ.

  • She hasn’t been to Hue. — Cô ấy chưa đến Huế bao giờ.
  • Have you finished the report? — Bạn làm xong báo cáo chưa?

Viết tắt khi nói: I’ve, she’s, haven’t…

Khi nói (và khi viết thân mật), chủ ngữ và have thường được viết tắt: I’ve, you’ve, he’s, we’ve, they’ve, Lan’s, the bus’s… Phủ định thì viết tắt have + not: haven’t, hasn’t.

  • You’ve told me that before. — Bạn kể chuyện đó với tôi rồi mà.
  • She hasn’t heard from him since May. — Từ tháng Năm tới giờ cô ấy không có tin gì của anh ấy.

Cẩn thận: ’s = has hay is?

’s có thể là viết tắt của has (hiện tại hoàn thành) hoặc is (hiện tại đơn bị động, tiếp diễn). Ngữ cảnh thường cho biết: nếu sau ’s là V3 + tân ngữ / been… thì thường là has.

  • She’s eaten all the cake! — Cô ấy ăn hết cả cái bánh rồi! (’s = has)
  • Rice is eaten every day here. — Ở đây ngày nào cũng ăn cơm. (is: bị động)

Cách dùng 1 — Trải nghiệm

Ta không quan tâm việc xảy ra KHI NÀO, chỉ quan tâm CÓ hay KHÔNG. Mối gắn với quá khứ: sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Mối gắn với hiện tại: bây giờ, trong đầu tôi có ký ức, có hiểu biết, có kinh nghiệm về nó.

  • I’ve tried durian, but I didn’t like it. — Tôi từng ăn thử sầu riêng nhưng không thích.
  • Have you ever ridden a motorbike? — Bạn đã bao giờ đi xe máy chưa?
  • We’ve never seen snow. — Chúng tôi chưa bao giờ thấy tuyết.

Cách dùng 2 — Sự thay đổi, thông tin mới

Hiện tại khác với quá khứ: quá khứ là trạng thái ngược lại với bây giờ. Ta báo một tin MỚI: trước chưa có, giờ có; trước còn, giờ hết; trước rẻ, giờ đắt.

  • I’ve bought a new laptop. — Tôi mua laptop mới rồi. (tuần trước chưa có, giờ có)
  • My brother has broken his arm. — Anh tôi bị gãy tay. (hôm qua tay còn lành, giờ thì gãy)
  • Has the price of rice gone up? — Giá gạo tăng rồi à? (hôm qua rẻ hơn, hôm nay đắt hơn?)

Cách dùng 3 — Tình huống kéo dài tới nay

Một TÌNH TRẠNG (không phải hành động) bắt đầu trong quá khứ, kéo dài tới hiện tại, và có lẽ còn tiếp tục. Cách dùng này thường đi với for hoặc since.

  • I’ve worked at this school since 2018. — Tôi dạy ở trường này từ năm 2018.
  • My grandmother has been ill for a week. — Bà tôi ốm được một tuần rồi.
  • How long have you known Minh? — Bạn quen Minh bao lâu rồi?

has gone to và has been to

Hai cụm rất giống nhau nhưng nghĩa khác hẳn. has / have GONE to = đi tới đó và GIỜ ĐANG ở đó (hoặc đang trên đường). has / have BEEN to = từng tới đó nhưng GIỜ ĐÃ VỀ rồi.

  • James is on holiday. He has gone to Italy. — James đang đi nghỉ. Anh ấy đi Ý rồi. (giờ đang ở Ý)
  • Amy is back home now. She has been to Italy. — Amy về nhà rồi. Cô ấy vừa đi Ý về. (giờ đã về)
  • I’ve never been to Canada. Have you been there? — Tôi chưa tới Canada bao giờ. Bạn tới đó chưa?

just, already, yet

just = vừa mới (cách đây một lát); already = …rồi, sớm hơn ta tưởng. Cả hai đứng GIỮA have và V3. yet = cho tới giờ, dùng khi ta đang CHỜ việc đó xảy ra — chỉ dùng trong câu hỏi và câu phủ định, và đứng CUỐI câu.

  • ‘Are you hungry?’ ‘No, I’ve just had lunch.’ — “Bạn đói không?” “Không, mình vừa ăn trưa xong.”
  • ‘Don’t forget to pay the bill.’ ‘I’ve already paid it.’ — “Nhớ trả hoá đơn nhé.” “Tôi trả rồi mà.”
  • Has it stopped raining yet? — Trời tạnh mưa chưa?
  • I’ve written the email, but I haven’t sent it yet. — Tôi viết email rồi, nhưng chưa gửi.

Khoảng thời gian chưa khép lại: today, this year, recently…

Hiện tại hoàn thành đi với những khoảng thời gian CHẠY TỚI BÂY GIỜ và chưa kết thúc: recently, so far, in the last few days, since I arrived, today, this morning, this year. Hôm nay vẫn chưa hết, nên việc xảy ra trong đó vẫn còn “mở”.

  • I’ve drunk four cups of coffee today. — Hôm nay tôi uống bốn cốc cà phê rồi. (ngày chưa hết)
  • Have you heard anything from Ben recently? — Dạo gần đây bạn có tin gì của Ben không?
  • There haven’t been any problems so far. — Tới giờ vẫn chưa có vấn đề gì.
  • It’s rained every day since I arrived. — Từ hôm tôi tới, ngày nào trời cũng mưa.

It’s the first time + hiện tại hoàn thành

Khi đếm một việc đã xảy ra mấy lần tính tới bây giờ, mệnh đề sau the first / second / third time luôn ở hiện tại hoàn thành, không dùng hiện tại đơn.

  • It’s the first time he has driven a car. — Đây là lần đầu cậu ấy lái ô tô.
  • He has never driven a car before. — Trước đây cậu ấy chưa lái ô tô bao giờ.
  • Sarah has lost her passport again. This is the second time this has happened. — Sarah lại mất hộ chiếu. Đây là lần thứ hai rồi.

Việc không mới, không gần đây ⇒ quá khứ đơn

Tin mới hoặc việc vừa xảy ra thì dùng hiện tại hoàn thành được (và thường dùng quá khứ đơn cũng được). Nhưng những việc đã lùi hẳn vào quá khứ — chuyện lịch sử, người đã mất, thời thơ ấu — thì CHỈ dùng quá khứ đơn.

  • Mozart was a composer. He wrote more than 600 pieces of music. — Mozart là nhà soạn nhạc. Ông viết hơn 600 tác phẩm. (không nói “has written”)
  • My mother grew up in Italy. — Mẹ tôi lớn lên ở Ý. (không nói “has grown up”)
  • Who invented the telephone? — Ai phát minh ra điện thoại? (không nói “Who has invented…?”)
  • Somebody has invented a new type of washing machine. — Có người vừa phát minh ra một loại máy giặt mới. (tin mới ⇒ hiện tại hoàn thành)

Báo tin bằng hiện tại hoàn thành, kể tiếp bằng quá khứ đơn

Câu ĐẦU TIÊN báo tin mới thì dùng hiện tại hoàn thành. Nhưng khi đã nói tiếp về chuyện đó — hỏi khi nào, thế nào, ai làm — thì chuyển sang quá khứ đơn, vì lúc này ta đang nói về chính sự việc trong quá khứ.

  • A: Ow! I’ve burnt myself. B: How did you do that? A: I picked up a hot dish. — A: Ui! Tôi bị bỏng rồi. B: Sao lại thế? A: Tôi cầm phải cái đĩa nóng. (không nói “have you done”, “have picked”)
  • A: Look! Somebody has spilt something on the sofa. B: Well, it wasn’t me. I didn’t do it. — A: Nhìn kìa! Ai làm đổ gì lên ghế sofa. B: Không phải tôi. Tôi không làm. (không nói “hasn’t been”, “haven’t done”)

Anh–Mỹ dùng hiện tại hoàn thành ít hơn

Người Mỹ vẫn dùng hiện tại hoàn thành nhưng ít hơn người Anh, và thường thay bằng quá khứ đơn.

  • Have you had lunch? — Bạn ăn trưa chưa? (kiểu Anh–Anh)
  • Did you have lunch? — Bạn ăn trưa chưa? (kiểu Anh–Mỹ)

Lưu ý

  • Không dùng thì này với mốc quá khứ cụ thể (yesterday, last year, in 2020) — khi đó hãy dùng quá khứ đơn.
  • Đừng dịch theo chữ “đã”: tiếng Việt nói “đã” cho cả quá khứ đơn lẫn hiện tại hoàn thành. Hãy tự hỏi: việc này có còn liên quan tới BÂY GIỜ không?
  • Dấu hiệu nhận biết: already, yet, just, ever, never, so far, recently, for, since.
  • So sánh nhất hay đi cùng ever: “It’s the most boring film I’ve ever seen.”
  • Câu hỏi When…? và What time…? luôn đi với quá khứ đơn: “When did your friends arrive?”, không phải “When have your friends arrived?”.

Bài khác trong chuyên mục Động từ