Quá khứ đơn (Past simple)

Trình độ A2 · Động từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 30 câu

Quá khứ đơn (còn gọi là preterite) là thì được dùng NHIỀU NHẤT để nói về quá khứ. Ta dùng nó cho một sự việc — hành động hay tình huống — đã xảy ra và đã KẾT THÚC HOÀN TOÀN, khi ta nói ra (hoặc người nghe hiểu ngầm) thời gian hay địa điểm của nó. Sự việc có thể ngắn (một vụ nổ) hoặc dài (nhiều năm), cách đây vài giây hay hàng triệu năm — đều dùng quá khứ đơn. Cấu trúc có hai kiểu: câu khẳng định dùng V2 / -ed và không có trợ động từ; câu phủ định và câu hỏi mượn did + nguyên mẫu.

Thể khẳng định

Chủ ngữĐộng từVí dụ
IworkedI worked late yesterday.
YouworkedYou worked late yesterday.
HeworkedHe worked late yesterday.
SheworkedShe worked late yesterday.
ItworkedIt worked well.
WeworkedWe worked late yesterday.
YouworkedYou worked late yesterday.
TheyworkedThey worked late yesterday.

Quá khứ đơn chỉ có MỘT dạng cho mọi ngôi (trừ be: was/were).

Ba thể của quá khứ đơn

ThểCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + V2/-edShe called me.
Phủ địnhS + didn’t + VShe didn’t call me.
Nghi vấnDid + S + V?Did she call you?
Trả lời ngắnYes, S + did. / No, S + didn’t.Yes, she did. No, she didn’t.

Quy tắc thêm -ed

Quy tắcNguyên mẫuV-ed
Tận cùng e ⇒ chỉ thêm -dlive→lived
Tận cùng e ⇒ chỉ thêm -dlike→liked
Phụ âm + y ⇒ bỏ y, thêm -iedstudy→studied
Phụ âm + y ⇒ bỏ y, thêm -iedcry→cried
Nguyên âm + y ⇒ thêm -edplay→played
1 âm tiết: phụ âm – nguyên âm – phụ âm ⇒ gấp đôi phụ âm cuốistop→stopped
1 âm tiết: phụ âm – nguyên âm – phụ âm ⇒ gấp đôi phụ âm cuốiplan→planned
Các trường hợp còn lại ⇒ thêm -edwork→worked

Cách đọc đuôi -ed

Âm cuối của động từĐọc -ed làVí dụ
/t/ hoặc /d//ɪd/wanted, needed, decided
Âm vô thanh: /p/ /k/ /f/ /s/ /ʃ/ /tʃ//t/stopped, looked, washed, watched
Các âm còn lại (hữu thanh)/d/played, lived, cleaned

be ở quá khứ đơn: không cần did

Chủ ngữKhẳng địnhPhủ địnhNghi vấn
I / he / she / itHe was here.He wasn’t there.Was he right?
you / we / theyThey were in Hue.They weren’t happy.Were they late?

Không nói “Did you were…?” hay “I didn’t was…”. be tự đảo lên và tự thêm not.

Khi nào dùng quá khứ đơn

Cách dùngVí dụ
Việc ngắn, đã xongThe glass fell and broke.
Việc dài, đã xongThey lived in that village for fifty years.
Có thời gian / địa điểm quá khứI saw Lan in Hoi An last month.
Chuỗi hành động khi kể chuyệnA taxi stopped and a woman got out.
did nhấn mạnh, phản bácI did call you, twice!

be ở quá khứ: was / were

Chủ ngữbeVí dụ
IwasI was at home yesterday.
YouwereYou were at home yesterday.
HewasHe was at home yesterday.
ShewasShe was at home yesterday.
ItwasIt was cold yesterday.
WewereWe were at home yesterday.
YouwereYou were at home yesterday.
TheywereThey were at home yesterday.

Khẳng định: chủ ngữ + V2 / -ed

Câu khẳng định không có trợ động từ. Động từ chính ở dạng quá khứ, giống nhau cho mọi ngôi: thêm -ed với động từ có quy tắc (worked), dùng dạng riêng với động từ bất quy tắc (went).

  • I went to the market, and my sister cooked lunch. — Tôi đi chợ, còn chị tôi nấu cơm trưa.

Phủ định và câu hỏi: did + nguyên mẫu

Trợ động từ did giống nhau cho mọi ngôi; động từ chính trở về nguyên mẫu (vì dấu hiệu quá khứ đã nằm ở did). Phủ định: thêm not giữa did và động từ chính. Câu hỏi: đảo did lên trước chủ ngữ.

  • She didn’t go with us. — Cô ấy không đi cùng chúng tôi.
  • Did they work at home yesterday? — Hôm qua họ có làm việc ở nhà không?

did nhấn mạnh hoặc phản bác

Thường thì câu khẳng định không dùng did. Nhưng khi muốn NHẤN MẠNH hoặc PHẢN BÁC điều người khác nói, ta thêm did và đọc nhấn vào nó.

  • Why didn’t you call me? — I did call you, twice! — Sao bạn không gọi cho tôi? — Tôi CÓ gọi mà, hai lần luôn!
  • I didn’t bring a map, but I did bring my phone. — Tôi không mang bản đồ, nhưng tôi có mang điện thoại.

be: was / were, không cần trợ động từ

Với be, ngay cả câu phủ định và câu hỏi cũng không dùng did. I / he / she / it ⇒ was; you / we / they ⇒ were. Phủ định: thêm not SAU was / were. Câu hỏi: đảo was / were lên trước chủ ngữ.

  • We weren’t late for the train. — Chúng tôi không trễ tàu.
  • Was the exam difficult? — Bài thi có khó không?

Sự việc ngắn hay dài đều được

Không quan trọng sự việc kéo dài bao lâu (vài giây hay hàng triệu năm), cũng không quan trọng nó cách đây bao lâu.

  • The glass fell and broke. — Cái cốc rơi xuống và vỡ. (rất ngắn)
  • My grandparents lived in that village for fifty years. — Ông bà tôi sống ở làng đó năm mươi năm. (rất dài)

Ba điều kiện: ở quá khứ, đã xong, có thời gian / địa điểm

Ta dùng quá khứ đơn khi sự việc ở quá khứ, đã kết thúc hoàn toàn, và ta nói ra (hoặc hiểu ngầm) thời gian và / hoặc địa điểm. Nói chung, đã nêu thời gian hay địa điểm trong quá khứ thì PHẢI dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

  • I saw Lan in Hoi An last month. — Tháng trước tôi gặp Lan ở Hội An. (không nói “have seen”)
  • What did you eat for dinner? — Tối qua bạn ăn gì?

Thì của kể chuyện

Khi kể chuyện, ta gần như luôn dùng quá khứ đơn cho các HÀNH ĐỘNG nối tiếp nhau. Có thể mở đầu bằng quá khứ tiếp diễn để “dựng cảnh”.

  • The rain was falling and the street was empty. A taxi stopped, a woman got out and ran into the café. — Mưa đang rơi, phố vắng tanh. Một chiếc taxi dừng lại, một người phụ nữ bước xuống rồi chạy vào quán cà phê.

Lưu ý

  • Sau did / didn’t, ta dùng nguyên mẫu: “Did you go?”, không phải “Did you went?”.
  • Người Việt hay quên chia quá khứ vì tiếng Việt chỉ thêm “đã” hoặc “hôm qua”: “Yesterday I go…” ⇒ phải là “Yesterday I went…”.
  • do vừa là trợ động từ vừa là động từ chính, nên câu vẫn cần cả hai: “What did you do?”, không phải “What did you?”; “I didn’t do anything”, không phải “I didn’t anything”.
  • Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week, ago, in 2010, when I was a child.

Bài khác trong chuyên mục Động từ