have something done (Causative: have something done)
have + vật + V3 (thể sai khiến) cho biết mình nhờ/thuê NGƯỜI KHÁC làm việc gì đó cho mình — cắt tóc, sửa xe, giao hàng. Cấu trúc này còn được dùng khi mình gặp chuyện không may do người khác gây ra (bị trộm điện thoại). have được chia theo thì, còn V3 giữ nguyên.
Tự làm hay nhờ người khác?
| Tự mình làm | Người khác làm cho mình |
|---|---|
| I cut my hair. | I had my hair cut. |
| She is painting her house. | She is having her house painted. |
| We will repair the roof. | We will have the roof repaired. |
Câu bên phải KHÔNG cho biết ai làm — thường đó là thợ, nhân viên dịch vụ.
Công thức ở các thì
| Thì | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | have / has + O + V3 | I have my car washed every week. |
| Hiện tại tiếp diễn | am / is / are having + O + V3 | He is having his phone fixed. |
| Quá khứ đơn | had + O + V3 | She had her eyes tested. |
| Hiện tại hoàn thành | have / has had + O + V3 | We’ve just had the kitchen painted. |
| Tương lai | will have + O + V3 | I’ll have the pizza delivered. |
| be going to | be going to have + O + V3 | They’re going to have a new door fitted. |
| Động từ khuyết thiếu | modal + have + O + V3 | You should have that tooth checked. |
Câu phủ định và câu hỏi chia have như động từ thường: “I don’t have my hair cut here.” / “Did you have your bike repaired?”
Dịch vụ
Nhờ hoặc thuê thợ làm.
- Where do you have your hair done? — Bạn làm tóc ở đâu?
Chuyện không may
Bị ai đó làm điều mình không muốn.
- I had my wallet stolen on the bus. — Tôi bị lấy cắp ví trên xe buýt.
get something done
Cách nói thân mật hơn, nghĩa giống have.
- I need to get my laptop repaired. — Tôi cần mang laptop đi sửa.
Tự làm ⇄ nhờ người khác làm
Cùng một việc, nhưng chọn cấu trúc nào là cho biết AI làm. Lisa repaired the roof = chính Lisa sửa. Lisa had the roof repaired = Lisa sắp xếp để người khác sửa; câu không nói ai làm, và thường đó là thợ hay dịch vụ.
- Lisa repaired the roof. (= she repaired it herself) / Lisa had the roof repaired. (= she arranged for somebody else to repair it) — Lisa tự sửa mái nhà. / Lisa thuê người sửa mái nhà.
- ‘Did you make those curtains yourself?’ ‘Yes, I like making things.’ / ‘Did you have those curtains made?’ ‘No, I made them myself.’ — “Rèm này bạn tự may à?” “Ừ, tôi thích tự làm.” / “Rèm này bạn đặt may à?” “Không, tôi tự may.”
Trật tự: have + VẬT + V3 — và chia have theo thì
Vật đứng NGAY SAU have, rồi mới tới V3. Không nói have serviced your car hay having built a garage. have được chia theo thì và theo ngôi (have, has, had, having); V3 giữ nguyên. Hỏi và phủ định dùng do / does / did như với động từ thường.
- How often do you have your car serviced? (not “have serviced your car”) — Bao lâu bạn đem xe đi bảo dưỡng một lần?
- Our neighbour is having a garage built. (not “having built a garage”) — Hàng xóm chúng tôi đang thuê người xây ga-ra.
- Where did you have your hair cut? Your hair looks nice. Did you have it cut? — Bạn cắt tóc ở đâu vậy? Tóc bạn đẹp đấy. Bạn đi cắt à?
- I think you should have that coat cleaned. I don’t like having my picture taken. — Tôi nghĩ bạn nên đem chiếc áo khoác đó đi giặt. Tôi không thích bị chụp ảnh.
get something done: nói thân mật, dùng với need to, should, going to
Có thể thay have bằng get mà nghĩa giữ nguyên: get something done. Cách này thân mật hơn và hay đi với when are you going to…, you should…, I need to…
- When are you going to get the roof repaired? (= have the roof repaired) — Khi nào bạn định sửa mái nhà?
- I think you should get your hair cut really short. — Tôi nghĩ bạn nên cắt tóc thật ngắn.
- I’m going to get my ears pierced. I need to get my teeth checked. — Tôi sắp đi xỏ lỗ tai. Tôi cần đi kiểm tra răng.
Nghĩa thứ hai: chuyện không may xảy ra với mình — không phải mình sắp xếp
have something done còn dùng cho điều XẢY RA với ai đó hoặc đồ của họ. Khi đó không ai sắp xếp gì cả: They had their bags stolen chỉ có nghĩa là túi của họ bị lấy cắp, chứ họ không hề nhờ ai lấy.
- Paul and Karen had their bags stolen while they were travelling. (= their bags were stolen) — Paul và Karen bị mất túi khi đang đi du lịch.
- Gary had his nose broken in a fight. Have you ever had your bike stolen? — Gary bị gãy mũi trong một vụ đánh nhau. Bạn đã bao giờ bị mất xe đạp chưa?
- We had to go through security and had our bags searched. (= our bags were searched) — Chúng tôi phải qua kiểm tra an ninh và bị khám túi.
Lưu ý
- Trật tự bắt buộc là: have + VẬT + V3. “I had cut my hair” (quá khứ hoàn thành, tự cắt) khác hẳn “I had my hair cut” (đi cắt tóc).
- Động từ sau tân ngữ là V3, không phải V nguyên mẫu: “have my car washed”, không phải “have my car wash”.