Tân ngữ trực tiếp (Direct object)
Trật tự thông thường của câu tiếng Anh là CHỦ NGỮ – ĐỘNG TỪ – TÂN NGỮ (subject – verb – object): The chef is cutting the onions. Trong câu này, hành động là cutting; chủ ngữ (The chef) THỰC HIỆN hành động, còn tân ngữ (the onions) NHẬN hành động. Nói chính xác, the onions là TÂN NGỮ TRỰC TIẾP (direct object, viết tắt D.O.) — thứ nhận hành động của động từ một cách TRỰC TIẾP. Tân ngữ trực tiếp có thể là một từ hoặc nhiều từ: danh từ, cụm danh từ, đại từ, cụm từ (V-ing, to V) hoặc cả một mệnh đề. Không phải động từ nào cũng có tân ngữ trực tiếp — chỉ NGOẠI ĐỘNG TỪ mới có: hành động “đi” từ chủ ngữ, qua động từ, tới tân ngữ (The chef is cutting the onions). Những động từ như live, die, cough, sit không truyền hành động sang ai, cái gì — chúng là nội động từ, không có tân ngữ. Động từ NỐI (be, seem, smell, taste…) cũng không có tân ngữ: chúng không diễn tả hành động mà giống dấu bằng, theo sau là BỔ NGỮ CHỦ NGỮ (Mr Long is my teacher). Muốn biết câu có tân ngữ trực tiếp không, và đó là gì, hãy hỏi “WHAT?” (cái gì?) hoặc “WHOM?” (ai?) về động từ. Khi tân ngữ trực tiếp là đại từ, đại từ phải ở dạng TÂN NGỮ: me, you, him, her, it, us, them (và whom cho who). Người bản xứ hay nói who thay whom trong câu hỏi, nhưng không bao giờ nói “She helped I” hay “I told they”. Tân ngữ trực tiếp xuất hiện trong mọi kiểu câu: khẳng định, phủ định, câu hỏi và câu mệnh lệnh.
Chủ ngữ – động từ – tân ngữ trực tiếp
| Chủ ngữ | Động từ | Tân ngữ trực tiếp |
|---|---|---|
| The chef | is cutting | the onions. |
| Cats | chase | mice. |
| Lan | loves | her grandmother. |
| I | don’t like | durian. |
| They | have sold | their old house. |
| The bank | is checking | my application. |
Chủ ngữ THỰC HIỆN hành động; tân ngữ trực tiếp NHẬN hành động.
Tân ngữ trực tiếp có thể là…
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| danh từ | My grandfather grows tea. |
| cụm danh từ | We rented a small wooden boat. |
| đại từ | Do you remember me? |
| cụm V-ing | She enjoys cooking for her friends. |
| cụm to V | He wants to study abroad. |
| mệnh đề | Tell me what you saw. |
| mệnh đề that | I think that you’re right. |
Ngoại động từ có tân ngữ, nội động từ thì không
| Ngoại động từ + tân ngữ trực tiếp | Nội động từ, không có tân ngữ |
|---|---|
| They postponed the match. | The sun rose. |
| Children love cartoons. | The guests have arrived. |
| My dad drinks green tea. | Let’s wait here. |
| A mechanic repaired my motorbike. | The old tree fell in the storm. |
| She misses her hometown. | They lived in Hue for ten years. |
Động từ nối: không có tân ngữ
| Ví dụ | Hiểu là |
|---|---|
| Mr Long is my teacher. | Mr Long = my teacher |
| The soup smells strange. | the soup = strange |
| The weather turned cold. | the weather = cold |
my teacher, strange, cold là BỔ NGỮ CHỦ NGỮ, không phải tân ngữ — vì động từ nối không diễn tả hành động.
Tìm tân ngữ trực tiếp: hỏi What? / Whom?
| Câu | Hỏi | Tân ngữ trực tiếp |
|---|---|---|
| The guide explained the map. | What did the guide explain? | the map |
| Lan visited her aunt. | Whom did Lan visit? | her aunt |
| He slept for ten hours. | What did he sleep? — vô nghĩa | không có (nội động từ) |
Đại từ làm tân ngữ: dùng dạng tân ngữ
| Dạng chủ ngữ | Dạng tân ngữ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | me | Nam helped me. |
| you | you | I’ll call you later. |
| he, she, it | him, her, it | Do you know him? |
| we | us | They invited us. |
| they | them | I really miss them. |
| who | whom | Whom did you invite? |
Văn nói hay dùng who thay whom (Who did you invite?), nhưng KHÔNG BAO GIỜ nói “Nam helped I” hay “They invited we”.
Tân ngữ trực tiếp nhận hành động
Chủ ngữ thực hiện hành động, còn tân ngữ trực tiếp chịu tác động trực tiếp của động từ.
- The dog bit the postman. — Con chó cắn người đưa thư.
Một từ hay nhiều từ
Tân ngữ trực tiếp có thể là danh từ, cụm danh từ, đại từ, cụm V-ing / to V, hoặc mệnh đề.
- Everybody loves eating street food. — Ai cũng mê ăn đồ ăn đường phố.
- Please describe what happened next. — Hãy kể lại chuyện gì xảy ra tiếp theo.
Chỉ ngoại động từ mới có
Nội động từ (live, die, cough, sit…) và động từ nối (be, seem…) không có tân ngữ trực tiếp.
- She coughed all night. — Cô ấy ho suốt đêm. (không có tân ngữ)
Hỏi What? hoặc Whom?
Câu trả lời cho câu hỏi “cái gì / ai” về động từ chính là tân ngữ trực tiếp.
- Minh broke the vase. ⇒ What did Minh break? — the vase — Minh làm vỡ cái bình.
Đại từ: dạng tân ngữ
Hãy dùng me, him, her, us, them — không dùng I, he, she, we, they.
- Does she like him? — Cô ấy có thích anh ấy không?
Trong mọi kiểu câu
Câu khẳng định, phủ định, câu hỏi, câu mệnh lệnh đều có thể có tân ngữ trực tiếp.
- Did you lock the door? — Bạn khoá cửa chưa?
- Close the window, please. — Làm ơn đóng cửa sổ.
- Hoa wrote two emails but then deleted them. — Hoa viết hai email rồi lại xoá đi.
Lưu ý
- Trật tự S – V – O rất chặt: tân ngữ đứng SAU động từ, và không chen trạng từ vào giữa: “I like coffee very much”, không nói “I like very much coffee”.
- Tân ngữ trực tiếp của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động: They sold the house. ⇒ The house was sold.