Động từ nối, nội và ngoại động từ · Phần 2: Nội động từ và ngoại động từ (Intransitive and transitive verbs)
NỘI động từ (intransitive verb) KHÔNG có tân ngữ: hành động của nó không “truyền” từ chủ ngữ sang người hay vật nào khác (The baby cried.). Nhiều nội động từ đứng một mình đã đủ nghĩa (The old man fell. My laptop crashed.). Dĩ nhiên ta vẫn hay thêm từ cho biết thế nào, ở đâu, khi nào — nhưng KHÔNG BAO GIỜ thêm tân ngữ (The old man fell on the ice.). Nội động từ không dùng được ở dạng bị động. Ví dụ: arrive, cough, cry, die, fall, happen, laugh, live, sleep, smile, wait. NGOẠI động từ (transitive verb) CÓ tân ngữ: hành động được “truyền” (trans-) từ chủ ngữ sang một người hay vật khác — tức tân ngữ. Ngoại động từ dùng được cả ở chủ động lẫn bị động. Ngoại động từ MỘT tân ngữ (monotransitive) chỉ có tân ngữ trực tiếp: S‑V‑DO (Minh caught the ball.) — ví dụ buy, carry, clean, enjoy, find, need, open, pick up, turn off. Ngoại động từ HAI tân ngữ (ditransitive) có tân ngữ GIÁN TIẾP (thường là người nhận) và tân ngữ TRỰC TIẾP (thứ được trao): S‑V‑IO‑DO (Lan threw her brother the ball.) — ví dụ bring, buy, give, lend, offer, pass, send, show, teach, tell, write. Rất nhiều động từ dùng được CẢ nội lẫn ngoại (một hoặc hai tân ngữ) tuỳ ngữ cảnh và nghĩa chính xác — gọi là động từ lưỡng tính (ambitransitive): He reads in bed. / He is reading a comic. / He read his son a story.
Nội động từ: không có tân ngữ
| Chủ ngữ | Động từ | Thế nào / ở đâu / khi nào |
|---|---|---|
| The baby | cried. | |
| The old man | fell | on the ice. |
| My laptop | crashed | during the meeting. |
| She | laughed | loudly. |
| We | arrived | at midnight. |
Cột thứ ba không bắt buộc. Có thể thêm trạng ngữ, nhưng KHÔNG BAO GIỜ có tân ngữ.
Ngoại động từ một tân ngữ
| Chủ ngữ | Động từ | Tân ngữ trực tiếp |
|---|---|---|
| Minh | caught | the ball. |
| I | need | a new phone. |
| She | cleaned | the kitchen. |
| They | didn’t enjoy | the film. |
Ngoại động từ không bỏ tân ngữ được: “Do you like it? — Yes, I like it.” (không nói “Yes, I like.”)
Ngoại động từ hai tân ngữ
| Chủ ngữ + động từ | Tân ngữ gián tiếp | Tân ngữ trực tiếp |
|---|---|---|
| Lan threw | her brother | the ball. |
| My uncle lent | us | his car. |
| Who teaches | you | maths? |
| She showed | the doctor | her X‑ray. |
| I’ll buy | my mum | some flowers. |
Tân ngữ gián tiếp (thường là người nhận) đứng trước. Khi đổi thứ tự thì thêm to hoặc for: She showed her X‑ray to the doctor. I’ll buy some flowers for my mum.
Chỉ ngoại động từ mới có bị động
| Chủ động | Bị động |
|---|---|
| Someone stole my bike. | My bike was stolen. |
| They gave Lan a prize. | Lan was given a prize. |
| The baby slept all night. | không có dạng bị động |
Một động từ, ba cách dùng: read
| Ví dụ | Cách dùng |
|---|---|
| He reads in bed every night. | nội động từ |
| He is reading a comic. | ngoại động từ một tân ngữ |
| He read his son a story. | ngoại động từ hai tân ngữ |
Động từ dùng được nhiều cách như vậy được gọi là động từ lưỡng tính (ambitransitive). Từ điển ghi [I] cho nội động từ, [T] cho ngoại động từ.
Lỗi hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| She arrived the airport at six. | She arrived at the airport at six. |
| The accident was happened at night. | The accident happened at night. |
| Do you like durian? — Yes, I like. | Do you like durian? — Yes, I like it. |
| He explained me the rule. | He explained the rule to me. |
| We discussed about the plan. | We discussed the plan. |
arrive, happen là nội động từ (không có tân ngữ, không có bị động). like, discuss là ngoại động từ (cần tân ngữ, không thêm about). explain không có hai tân ngữ: explain something to someone.
Nội động từ: không có tân ngữ
Nhiều nội động từ đứng một mình đã đủ nghĩa.
- The guests have arrived. — Khách đã đến rồi.
Thêm thế nào, ở đâu, khi nào — không thêm tân ngữ
Sau nội động từ có thể có trạng ngữ, nhưng không có tân ngữ.
- We waited for an hour. — Chúng tôi đã đợi một tiếng.
Nội động từ không có bị động
happen, arrive, die, sleep… không bao giờ dùng với be + V3.
- The accident happened yesterday. — Vụ tai nạn xảy ra hôm qua. (không nói “was happened”)
Ngoại động từ một tân ngữ
Hành động được truyền sang một tân ngữ trực tiếp.
- Did you lock the door? — Bạn đã khoá cửa chưa?
Ngoại động từ hai tân ngữ
Tân ngữ gián tiếp (người nhận) + tân ngữ trực tiếp (thứ được trao); hoặc đảo lại và dùng to / for.
- Can you pass me the salt? — Bạn chuyển giúp tôi lọ muối nhé?
- Can you pass the salt to me? — Bạn chuyển lọ muối cho tôi nhé?
Ngoại động từ có chủ động và bị động
Tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động.
- Lan was given a prize. — Lan được trao giải.
Động từ lưỡng tính
Cùng một động từ, có lúc có tân ngữ, có lúc không — tuỳ theo nghĩa.
- The shop opens at eight. — Cửa hàng mở cửa lúc tám giờ. (nội)
- They open the shop at eight. — Họ mở cửa hàng lúc tám giờ. (ngoại)
Lưu ý
- Khi đổi thứ tự, give, send, lend, show, pass, teach dùng to; còn buy, make, cook, get dùng for: give it to her, buy it for her.
- Với nội động từ có giới từ đi kèm (listen to, look at, wait for), tân ngữ đứng sau giới từ: “I’m waiting for the bus.”