Trợ động từ: be, do, have và động từ khuyết thiếu (Helping verbs)

Trình độ A2 · Động từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 32 câu

Trợ động từ (helping verbs, còn gọi là auxiliary verbs) tự chúng không mang nhiều nghĩa nhưng không thể thiếu cho cấu trúc câu: chúng đi cùng và “giúp” động từ chính — từ mang nghĩa thật sự. Tiếng Anh chỉ có khoảng 15 trợ động từ, chia làm hai nhóm: 3 trợ động từ cơ bản be, do, have (tạo thì, câu hỏi, phủ định, câu bị động) và 10 động từ khuyết thiếu can, could, may, might, will, would, shall, should, must, ought to (thêm nghĩa khả năng, cần thiết, cho phép, lời khuyên…). Ngoài ra, need, dare, used to là những động từ “bán khuyết thiếu”: nửa giống trợ động từ, nửa giống động từ chính.

be, have, do làm trợ động từ

Trợ động từDùng đểVí dụ
bethì tiếp diễnThe kids are sleeping.
becâu bị độngThe bridge was built in 1902.
havethì hoàn thànhWe have lived here since 2015.
dophủ địnhMy parents don’t drink coffee.
docâu hỏiDid you lock the door?
donhấn mạnhI do listen to you!
dothay cho động từ chínhShe cooks better than I do.

Mười động từ khuyết thiếu

Động từThường dùng đểVí dụ
can / couldkhả năng, xin phépShe can speak three languages.
may / mightcó thể xảy ra, xin phépIt might rain later.
will / wouldtương lai, lời mời, lịch sựWould you like some tea?
shall / shouldđề nghị, lời khuyênYou should get some rest.
mustbắt buộc, suy luận chắc chắnWe must leave by six.
ought tolời khuyên, điều nên làmYou ought to apologise.

Sau động từ khuyết thiếu là nguyên mẫu không to (trừ ought to), và động từ khuyết thiếu không thêm -s: “She can swim”, không nói “She cans swim” hay “She can to swim”.

Bán khuyết thiếu: need, dare, used to

Động từNhư trợ động từNhư động từ chính
needYou needn’t wait.You don’t need to wait.
dareI daren’t tell him.I don’t dare to tell him.
used toWe used to live in Hue.Did you use to live in Hue?

Trợ động từ không tự đứng được

Trợ động từ cần một động từ chính đi kèm (được nói ra, hoặc đã hiểu ngầm từ câu trước). Số lượng của chúng rất ít — khoảng 15 — nhưng chúng xuất hiện trong gần như mọi đoạn văn.

  • Can you drive? — Yes, I can. — Bạn biết lái xe không? — Có, tôi biết. (can = can drive)

be: thì tiếp diễn và câu bị động

be + V-ing tạo các thì tiếp diễn; be + V3 tạo câu bị động.

  • The kids are sleeping, so please be quiet. — Bọn trẻ đang ngủ, làm ơn giữ yên lặng.
  • Most of our coffee is grown in the Central Highlands. — Phần lớn cà phê của chúng ta được trồng ở Tây Nguyên.

have: thì hoàn thành

have / has / had + V3 tạo các thì hoàn thành.

  • We have lived here since 2015. — Chúng tôi sống ở đây từ năm 2015.

do: phủ định và câu hỏi ở thì đơn

Hiện tại đơn và quá khứ đơn không có sẵn trợ động từ, nên khi phủ định hay đặt câu hỏi, ta phải mượn do / does / did.

  • My parents don’t drink coffee. — Bố mẹ tôi không uống cà phê.
  • Did you lock the door? — Bạn đã khoá cửa chưa?

do: nhấn mạnh và thay cho động từ chính

do đặt trước động từ chính trong câu khẳng định để nhấn mạnh (đọc nhấn vào do). do cũng thay cho động từ chính để khỏi phải lặp lại.

  • You never listen to me! — I do listen to you! — Con chẳng bao giờ nghe mẹ! — Con CÓ nghe mà!
  • My sister cooks better than I do. — Chị tôi nấu ăn ngon hơn tôi.

be, do, have cũng làm động từ chính

Khi không có động từ chính nào khác, be, do, have chính là động từ chính của câu.

  • She does yoga every morning. — Sáng nào cô ấy cũng tập yoga. (does: động từ chính)
  • I have two brothers. — Tôi có hai anh trai. (have: động từ chính)

Động từ khuyết thiếu: thêm nghĩa cho động từ chính

can, could, may, might, will, would, shall, should, must, ought to “điều chỉnh” nghĩa của động từ chính: khả năng, sự cần thiết, cho phép, lời khuyên, dự đoán. Chúng không có dạng -s, -ing, -ed.

  • My grandmother can read without glasses. — Bà tôi đọc được mà không cần kính.
  • It might rain this afternoon. — Chiều nay có thể mưa.
  • You ought to call your mum. — Bạn nên gọi cho mẹ.

Bán khuyết thiếu: need, dare, used to

Ba động từ này nửa giống trợ động từ, nửa giống động từ chính: “You needn’t worry” và “You don’t need to worry” đều đúng. Trong văn nói, dạng giống động từ chính phổ biến hơn.

  • You needn’t bring anything. — Bạn không cần mang gì đâu.
  • He didn’t dare to ask the teacher. — Cậu ấy không dám hỏi cô giáo.

Lưu ý

  • Trợ động từ đứng TRƯỚC động từ chính; trong câu hỏi, nó đảo lên trước chủ ngữ (Are you…? Can she…?); trong câu phủ định, ta thêm not ngay sau nó (isn’t, can’t, didn’t).
  • Từng động từ khuyết thiếu sẽ được học kỹ ở nhóm bài Động từ khuyết thiếu.

Bài khác trong chuyên mục Động từ