Trợ động từ: be, do, have và động từ khuyết thiếu (Helping verbs)
Trợ động từ (helping verbs, còn gọi là auxiliary verbs) tự chúng không mang nhiều nghĩa nhưng không thể thiếu cho cấu trúc câu: chúng đi cùng và “giúp” động từ chính — từ mang nghĩa thật sự. Tiếng Anh chỉ có khoảng 15 trợ động từ, chia làm hai nhóm: 3 trợ động từ cơ bản be, do, have (tạo thì, câu hỏi, phủ định, câu bị động) và 10 động từ khuyết thiếu can, could, may, might, will, would, shall, should, must, ought to (thêm nghĩa khả năng, cần thiết, cho phép, lời khuyên…). Ngoài ra, need, dare, used to là những động từ “bán khuyết thiếu”: nửa giống trợ động từ, nửa giống động từ chính.
be, have, do làm trợ động từ
| Trợ động từ | Dùng để | Ví dụ |
|---|---|---|
| be | thì tiếp diễn | The kids are sleeping. |
| be | câu bị động | The bridge was built in 1902. |
| have | thì hoàn thành | We have lived here since 2015. |
| do | phủ định | My parents don’t drink coffee. |
| do | câu hỏi | Did you lock the door? |
| do | nhấn mạnh | I do listen to you! |
| do | thay cho động từ chính | She cooks better than I do. |
Mười động từ khuyết thiếu
| Động từ | Thường dùng để | Ví dụ |
|---|---|---|
| can / could | khả năng, xin phép | She can speak three languages. |
| may / might | có thể xảy ra, xin phép | It might rain later. |
| will / would | tương lai, lời mời, lịch sự | Would you like some tea? |
| shall / should | đề nghị, lời khuyên | You should get some rest. |
| must | bắt buộc, suy luận chắc chắn | We must leave by six. |
| ought to | lời khuyên, điều nên làm | You ought to apologise. |
Sau động từ khuyết thiếu là nguyên mẫu không to (trừ ought to), và động từ khuyết thiếu không thêm -s: “She can swim”, không nói “She cans swim” hay “She can to swim”.
Bán khuyết thiếu: need, dare, used to
| Động từ | Như trợ động từ | Như động từ chính |
|---|---|---|
| need | You needn’t wait. | You don’t need to wait. |
| dare | I daren’t tell him. | I don’t dare to tell him. |
| used to | We used to live in Hue. | Did you use to live in Hue? |
Trợ động từ không tự đứng được
Trợ động từ cần một động từ chính đi kèm (được nói ra, hoặc đã hiểu ngầm từ câu trước). Số lượng của chúng rất ít — khoảng 15 — nhưng chúng xuất hiện trong gần như mọi đoạn văn.
- Can you drive? — Yes, I can. — Bạn biết lái xe không? — Có, tôi biết. (can = can drive)
be: thì tiếp diễn và câu bị động
be + V-ing tạo các thì tiếp diễn; be + V3 tạo câu bị động.
- The kids are sleeping, so please be quiet. — Bọn trẻ đang ngủ, làm ơn giữ yên lặng.
- Most of our coffee is grown in the Central Highlands. — Phần lớn cà phê của chúng ta được trồng ở Tây Nguyên.
have: thì hoàn thành
have / has / had + V3 tạo các thì hoàn thành.
- We have lived here since 2015. — Chúng tôi sống ở đây từ năm 2015.
do: phủ định và câu hỏi ở thì đơn
Hiện tại đơn và quá khứ đơn không có sẵn trợ động từ, nên khi phủ định hay đặt câu hỏi, ta phải mượn do / does / did.
- My parents don’t drink coffee. — Bố mẹ tôi không uống cà phê.
- Did you lock the door? — Bạn đã khoá cửa chưa?
do: nhấn mạnh và thay cho động từ chính
do đặt trước động từ chính trong câu khẳng định để nhấn mạnh (đọc nhấn vào do). do cũng thay cho động từ chính để khỏi phải lặp lại.
- You never listen to me! — I do listen to you! — Con chẳng bao giờ nghe mẹ! — Con CÓ nghe mà!
- My sister cooks better than I do. — Chị tôi nấu ăn ngon hơn tôi.
be, do, have cũng làm động từ chính
Khi không có động từ chính nào khác, be, do, have chính là động từ chính của câu.
- She does yoga every morning. — Sáng nào cô ấy cũng tập yoga. (does: động từ chính)
- I have two brothers. — Tôi có hai anh trai. (have: động từ chính)
Động từ khuyết thiếu: thêm nghĩa cho động từ chính
can, could, may, might, will, would, shall, should, must, ought to “điều chỉnh” nghĩa của động từ chính: khả năng, sự cần thiết, cho phép, lời khuyên, dự đoán. Chúng không có dạng -s, -ing, -ed.
- My grandmother can read without glasses. — Bà tôi đọc được mà không cần kính.
- It might rain this afternoon. — Chiều nay có thể mưa.
- You ought to call your mum. — Bạn nên gọi cho mẹ.
Bán khuyết thiếu: need, dare, used to
Ba động từ này nửa giống trợ động từ, nửa giống động từ chính: “You needn’t worry” và “You don’t need to worry” đều đúng. Trong văn nói, dạng giống động từ chính phổ biến hơn.
- You needn’t bring anything. — Bạn không cần mang gì đâu.
- He didn’t dare to ask the teacher. — Cậu ấy không dám hỏi cô giáo.
Lưu ý
- Trợ động từ đứng TRƯỚC động từ chính; trong câu hỏi, nó đảo lên trước chủ ngữ (Are you…? Can she…?); trong câu phủ định, ta thêm not ngay sau nó (isn’t, can’t, didn’t).
- Từng động từ khuyết thiếu sẽ được học kỹ ở nhóm bài Động từ khuyết thiếu.