Quá khứ hoàn thành (Past perfect simple)

Trình độ B1 · Động từ · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 30 câu

Quá khứ hoàn thành là một thì khá dễ hiểu và dễ dùng: nó nói về “quá khứ của quá khứ” — một việc xảy ra TRƯỚC một việc khác (hoặc một mốc thời gian) cũng trong quá khứ. Cấu trúc rất gọn: had + V3, giống nhau cho mọi ngôi. Bạn có thể hình dung nó giống hiện tại hoàn thành, chỉ khác là mốc nhìn lại không phải BÂY GIỜ mà là một lúc nào đó TRONG QUÁ KHỨ. Thì này cũng rất hay gặp trong câu tường thuật, sau said, told, asked, thought, wondered.

Ba thể của quá khứ hoàn thành

ThểCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + had + V3She had left.
Phủ địnhS + hadn’t + V3She hadn’t left.
Nghi vấnHad + S + V3?Had she left?

had dùng cho MỌI ngôi; viết tắt: I’d, she’d, they’d.

Việc nào xảy ra trước?

Xảy ra trước — QK hoàn thànhXảy ra sau — QK đơn
The film had startedwhen we arrived.
She had already leftbefore I called.
I had never seen snowuntil I went to Sapa.

Viết tắt: ’d = had hay would?

Viết tắtNghĩaVí dụ
’d + V3hadWe’d arrived before the rain.
’d + V1wouldWe’d arrive earlier by taxi.
hadn’t + V3had notI hadn’t finished my lunch.

Hãy nhìn động từ đi sau ’d: V3 ⇒ had, nguyên mẫu ⇒ would. Ngữ cảnh luôn cho bạn biết.

Hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành

Nói lúc đó (mốc: bây giờ)Kể lại sau (mốc: quá khứ)
You’re too late. The train has left.We were too late. The train had left.
I have never seen him before.I had never seen him before.
She has gone out.She had gone out.

Trong câu tường thuật

Lời nói trực tiếpTường thuật
“The shop closed at six.”He told us the shop had closed at six.
“I’ve met her before.”I thought I had met her before.
“Have I locked the door?”I wondered if I had locked the door.

Chủ ngữ + had + V3

Trợ động từ have chia ở quá khứ đơn: had (cho mọi ngôi). Động từ chính luôn ở dạng V3 (-ed hoặc bất quy tắc). Phủ định: thêm not giữa had và V3. Câu hỏi: đảo had lên trước chủ ngữ.

  • She hadn’t gone to school that day. — Hôm đó cô bé không đi học.
  • Had they eaten dinner? — Lúc đó họ đã ăn tối chưa?

Viết tắt: I’d, she’d, hadn’t

Khi nói, chủ ngữ + had thường được viết tắt thành ’d (I’d, you’d, he’d, we’d, they’d); phủ định là hadn’t. ’d cũng là viết tắt của would, nhưng động từ đi sau sẽ cho bạn biết: ’d + V3 = had, ’d + nguyên mẫu = would.

  • They’d gone home when I got there. — Lúc tôi tới thì họ đã về nhà. (’d = had)
  • We’d arrive earlier if we took a taxi. — Nếu đi taxi thì chúng ta sẽ tới sớm hơn. (’d = would)

Việc xảy ra TRƯỚC một việc quá khứ khác

Ví dụ: xe buýt chạy lúc 7 giờ, chúng tôi tới bến lúc 7 giờ 10. Khi chúng tôi tới thì xe buýt ĐÃ chạy rồi ⇒ việc chạy (xảy ra trước) dùng quá khứ hoàn thành, việc tới (xảy ra sau) dùng quá khứ đơn.

  • When we got to the stop, the bus had already left. — Lúc chúng tôi tới bến thì xe buýt đã chạy mất rồi.

Giải thích một tình trạng trong quá khứ

Cách dùng này hay được dùng để nói lý do vì sao lúc đó lại như vậy.

  • I wasn’t hungry. I had just eaten. — Lúc đó tôi không đói. Tôi vừa ăn xong.
  • I didn’t recognise her. I had never met her before. — Tôi không nhận ra cô ấy. Trước đó tôi chưa gặp cô ấy bao giờ.
  • Lan wasn’t at home when I called. — Really? Where had she gone? — Lúc tôi gọi thì Lan không có nhà. — Thế à? Cô ấy đi đâu vậy?

Giống hiện tại hoàn thành, nhưng mốc là QUÁ KHỨ

Hiện tại hoàn thành nhìn lại từ BÂY GIỜ (have done →); quá khứ hoàn thành nhìn lại từ một lúc TRONG QUÁ KHỨ (had done →). Lúc ở ga, người soát vé nói “The train has left”; tối đó kể lại với bạn, bạn nói “The train had left”.

  • You’re too late. The train has left. — Anh tới muộn rồi. Tàu chạy rồi. (lúc đó, ở ga)
  • We were too late. The train had left. — Chúng tôi tới muộn. Tàu đã chạy rồi. (kể lại sau đó)

Trong câu tường thuật

Sau said, told, asked, thought, wondered…, việc xảy ra trước lời nói được lùi về quá khứ hoàn thành.

  • He told us that the shop had closed. — Anh ấy bảo chúng tôi là cửa hàng đã đóng cửa.
  • I wondered if I had locked the door. — Tôi tự hỏi không biết mình đã khoá cửa chưa.
  • I asked them why they hadn’t called. — Tôi hỏi họ sao lại không gọi.

Việc nào xảy ra trước? quá khứ đơn hay quá khứ hoàn thành

Cùng một câu hỏi nhưng hai câu trả lời cho hai trình tự khác hẳn nhau. Quá khứ đơn = việc xảy ra SAU mốc đang nói tới; quá khứ hoàn thành = việc đã xảy ra TRƯỚC mốc đó.

  • ‘Was Tom there when you arrived?’ ‘Yes, but he left soon afterwards.’ — “Lúc bạn tới thì Tom có đó không?” “Có, nhưng rồi anh ấy về ngay sau đó.” (về SAU khi tôi tới)
  • ‘Was Tom there when you arrived?’ ‘No, he’d already left.’ — “Lúc bạn tới thì Tom có đó không?” “Không, anh ấy về mất rồi.” (về TRƯỚC khi tôi tới)
  • Kate wasn’t at home when I phoned. She was at her mother’s house. — Lúc tôi gọi thì Kate không ở nhà. Cô ấy đang ở nhà mẹ.
  • Kate had just got home when I phoned. She’d been at her mother’s house. — Lúc tôi gọi thì Kate vừa về tới nhà. Trước đó cô ấy ở nhà mẹ.

Lưu ý

  • Nếu kể các việc đúng thứ tự xảy ra thì quá khứ đơn là đủ; quá khứ hoàn thành chỉ cần khi phải làm rõ việc nào xảy ra trước.
  • Dấu hiệu nhận biết: by the time, before, already, never… before (+ một việc quá khứ khác).

Bài khác trong chuyên mục Động từ