have got
have got nghĩa là “có” — nói về sở hữu, gia đình, bệnh tật, đặc điểm ngoại hình. Đây là cách nói rất phổ biến trong tiếng Anh–Anh; nghĩa của nó giống hệt have nhưng cách chia lại khác: phủ định và câu hỏi KHÔNG dùng do.
Khẳng định
| Chủ ngữ | have got | Viết tắt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| I | have got | ’ve got | I’ve got a new phone. |
| You | have got | ’ve got | You’ve got a nice smile. |
| He | has got | ’s got | He’s got two sisters. |
| She | has got | ’s got | She’s got long hair. |
| It | has got | ’s got | It’s got four doors. |
| We | have got | ’ve got | We’ve got a big garden. |
| You | have got | ’ve got | You’ve got a message. |
| They | have got | ’ve got | They’ve got a cat. |
Phủ định
| Chủ ngữ | have not got | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | haven’t got | I haven’t got any money. |
| You | haven’t got | You haven’t got time. |
| He | hasn’t got | He hasn’t got a car. |
| She | hasn’t got | She hasn’t got a cold. |
| It | hasn’t got | It hasn’t got a garden. |
| We | haven’t got | We haven’t got any milk. |
| You | haven’t got | You haven’t got a ticket. |
| They | haven’t got | They haven’t got children. |
Câu hỏi và trả lời ngắn
| Câu hỏi | Trả lời “có” | Trả lời “không” |
|---|---|---|
| Have you got a pen? | Yes, I have. | No, I haven’t. |
| Have they got a car? | Yes, they have. | No, they haven’t. |
| Has she got a bike? | Yes, she has. | No, she hasn’t. |
Câu trả lời ngắn không lặp lại got: “Yes, I have.”
have got hay have?
| Thể | have got (Anh–Anh) | have (Anh–Mỹ và trang trọng) |
|---|---|---|
| Khẳng định | She’s got a dog. | She has a dog. |
| Phủ định | She hasn’t got a dog. | She doesn’t have a dog. |
| Nghi vấn | Has she got a dog? | Does she have a dog? |
| Trả lời ngắn | Yes, she has. | Yes, she does. |
Sở hữu
Nói về đồ vật mình có.
- I’ve got a new laptop. — Tôi có một chiếc laptop mới.
Gia đình và các mối quan hệ
Nói về anh chị em, con cái, bạn bè.
- He’s got three brothers. — Anh ấy có ba anh em trai.
Bệnh tật
Nói về bệnh mình đang bị.
- I’ve got a headache. — Tôi bị đau đầu.
Ngoại hình
Nói về đặc điểm cơ thể.
- She’s got green eyes. — Cô ấy có đôi mắt xanh lá.
have + hoạt động: have breakfast, have a shower, have a good time
Ngoài nghĩa “có”, have còn dùng cho những việc ta LÀM hoặc TRẢI QUA — và ở nhóm nghĩa này KHÔNG bao giờ dùng have got. Hay gặp nhất: have breakfast / dinner / a cup of coffee; have a bath / a shower / a swim / a break / a rest / a party / a holiday; have an accident / an experience / a dream; have a look; have a chat / a discussion / a conversation; have trouble / difficulty / fun / a good time; have a baby (sinh con). Khác với nghĩa “có”, nhóm này DÙNG ĐƯỢC thì tiếp diễn, và câu hỏi / phủ định thì mượn do / does / did.
- Sometimes I have a sandwich for lunch. — Thỉnh thoảng trưa tôi ăn bánh mì kẹp. (không nói “I’ve got a sandwich for lunch”)
- We’re enjoying our holiday. We’re having a great time. — Chúng tôi đang đi nghỉ và rất vui.
- I don’t usually have a big breakfast. — Tôi thường không ăn sáng nhiều. (không nói “I usually haven’t”)
- Did you have trouble finding somewhere to stay? — Bạn có vất vả tìm chỗ ở không? (không nói “Had you trouble…?”)
Ở quá khứ: had, và câu hỏi / phủ định mượn did
have got chỉ có ở hiện tại. Nói về quá khứ ta dùng had (thường không kèm got), còn câu hỏi và câu phủ định thì mượn did / didn’t — kể cả khi nghĩa là “có”.
- Lisa had long hair when she was a child. — Hồi nhỏ Lisa để tóc dài. (không nói “Lisa had got”)
- Did you have a car when you were living in Paris? — Hồi sống ở Paris bạn có ô tô không?
- I didn’t have my phone, so I couldn’t call you. — Tôi không mang điện thoại nên không gọi cho bạn được.
- Lisa had long hair, didn’t she? — Hồi đó Lisa để tóc dài, đúng không?
Lưu ý
- have got chỉ dùng ở hiện tại. Ở quá khứ thì dùng had: “I had a cold last week”, không nói “I had got a cold”.
- Với hoạt động (ăn, tắm, nghỉ…), ta chỉ dùng have, không dùng have got: “I have breakfast at 7”, không phải “I’ve got breakfast at 7”.
- Còn một dạng thứ ba, ít dùng hơn: “Have you any questions?”, “I haven’t any questions.”
- ’s có thể là has hoặc is: “She’s got” = she has got; còn “She’s tired” = she is tired.