have got

Trình độ A1–A2 · Động từ · 4 câu mini quiz · bài kiểm tra 30 câu

have got nghĩa là “có” — nói về sở hữu, gia đình, bệnh tật, đặc điểm ngoại hình. Đây là cách nói rất phổ biến trong tiếng Anh–Anh; nghĩa của nó giống hệt have nhưng cách chia lại khác: phủ định và câu hỏi KHÔNG dùng do.

Khẳng định

Chủ ngữhave gotViết tắtVí dụ
Ihave got’ve gotI’ve got a new phone.
Youhave got’ve gotYou’ve got a nice smile.
Hehas got’s gotHe’s got two sisters.
Shehas got’s gotShe’s got long hair.
Ithas got’s gotIt’s got four doors.
Wehave got’ve gotWe’ve got a big garden.
Youhave got’ve gotYou’ve got a message.
Theyhave got’ve gotThey’ve got a cat.

Phủ định

Chủ ngữhave not gotVí dụ
Ihaven’t gotI haven’t got any money.
Youhaven’t gotYou haven’t got time.
Hehasn’t gotHe hasn’t got a car.
Shehasn’t gotShe hasn’t got a cold.
Ithasn’t gotIt hasn’t got a garden.
Wehaven’t gotWe haven’t got any milk.
Youhaven’t gotYou haven’t got a ticket.
Theyhaven’t gotThey haven’t got children.

Câu hỏi và trả lời ngắn

Câu hỏiTrả lời “có”Trả lời “không”
Have you got a pen?Yes, I have.No, I haven’t.
Have they got a car?Yes, they have.No, they haven’t.
Has she got a bike?Yes, she has.No, she hasn’t.

Câu trả lời ngắn không lặp lại got: “Yes, I have.”

have got hay have?

Thểhave got (Anh–Anh)have (Anh–Mỹ và trang trọng)
Khẳng địnhShe’s got a dog.She has a dog.
Phủ địnhShe hasn’t got a dog.She doesn’t have a dog.
Nghi vấnHas she got a dog?Does she have a dog?
Trả lời ngắnYes, she has.Yes, she does.

Sở hữu

Nói về đồ vật mình có.

  • I’ve got a new laptop. — Tôi có một chiếc laptop mới.

Gia đình và các mối quan hệ

Nói về anh chị em, con cái, bạn bè.

  • He’s got three brothers. — Anh ấy có ba anh em trai.

Bệnh tật

Nói về bệnh mình đang bị.

  • I’ve got a headache. — Tôi bị đau đầu.

Ngoại hình

Nói về đặc điểm cơ thể.

  • She’s got green eyes. — Cô ấy có đôi mắt xanh lá.

have + hoạt động: have breakfast, have a shower, have a good time

Ngoài nghĩa “có”, have còn dùng cho những việc ta LÀM hoặc TRẢI QUA — và ở nhóm nghĩa này KHÔNG bao giờ dùng have got. Hay gặp nhất: have breakfast / dinner / a cup of coffee; have a bath / a shower / a swim / a break / a rest / a party / a holiday; have an accident / an experience / a dream; have a look; have a chat / a discussion / a conversation; have trouble / difficulty / fun / a good time; have a baby (sinh con). Khác với nghĩa “có”, nhóm này DÙNG ĐƯỢC thì tiếp diễn, và câu hỏi / phủ định thì mượn do / does / did.

  • Sometimes I have a sandwich for lunch. — Thỉnh thoảng trưa tôi ăn bánh mì kẹp. (không nói “I’ve got a sandwich for lunch”)
  • We’re enjoying our holiday. We’re having a great time. — Chúng tôi đang đi nghỉ và rất vui.
  • I don’t usually have a big breakfast. — Tôi thường không ăn sáng nhiều. (không nói “I usually haven’t”)
  • Did you have trouble finding somewhere to stay? — Bạn có vất vả tìm chỗ ở không? (không nói “Had you trouble…?”)

Ở quá khứ: had, và câu hỏi / phủ định mượn did

have got chỉ có ở hiện tại. Nói về quá khứ ta dùng had (thường không kèm got), còn câu hỏi và câu phủ định thì mượn did / didn’t — kể cả khi nghĩa là “có”.

  • Lisa had long hair when she was a child. — Hồi nhỏ Lisa để tóc dài. (không nói “Lisa had got”)
  • Did you have a car when you were living in Paris? — Hồi sống ở Paris bạn có ô tô không?
  • I didn’t have my phone, so I couldn’t call you. — Tôi không mang điện thoại nên không gọi cho bạn được.
  • Lisa had long hair, didn’t she? — Hồi đó Lisa để tóc dài, đúng không?

Lưu ý

  • have got chỉ dùng ở hiện tại. Ở quá khứ thì dùng had: “I had a cold last week”, không nói “I had got a cold”.
  • Với hoạt động (ăn, tắm, nghỉ…), ta chỉ dùng have, không dùng have got: “I have breakfast at 7”, không phải “I’ve got breakfast at 7”.
  • Còn một dạng thứ ba, ít dùng hơn: “Have you any questions?”, “I haven’t any questions.”
  • ’s có thể là has hoặc is: “She’s got” = she has got; còn “She’s tired” = she is tired.

Bài khác trong chuyên mục Động từ