Động từ là gì? (What is a verb?)
Động từ là “trái tim” của câu tiếng Anh: câu ngắn nhất cũng có động từ, và một từ đứng một mình mà thành câu thì gần như chắc chắn là động từ (“Wait!”, “Listen!”). Động từ cho biết chủ ngữ LÀM gì (hành động) hoặc LÀ / Ở trạng thái gì (trạng thái). Khác hẳn tiếng Việt, động từ tiếng Anh còn ĐỔI HÌNH THỨC theo chủ ngữ và thời gian — vì vậy, học một động từ là học cả nghĩa lẫn các dạng của nó.
Ba loại động từ
| Loại | Động từ thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hành động | run, cook, write, decide | She writes emails every day. |
| Trạng thái, tồn tại | be, exist, know, belong | I know the answer. |
| Nối | be, seem, look, become | You look tired. |
Năm dạng của động từ work
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| to work | I want to work abroad. |
| work | They work at the hospital. |
| works | My dad works at night. |
| worked | We worked late yesterday. |
| working | She is working now. |
Động từ tiếng Việt không đổi (“làm”), nên người Việt hay quên chia: “He work” ⇒ phải là “He works”.
Câu nào cũng cần động từ
Một câu tiếng Anh hoàn chỉnh phải có ít nhất một động từ. Câu chỉ có MỘT từ thường là một động từ ở dạng mệnh lệnh — các loại từ khác không tự đứng thành câu được.
- Listen! — Nghe này!
- Hurry up — the bus is coming! — Nhanh lên, xe buýt tới rồi!
Nhiều động từ chỉ hành động…
Người ta hay gọi động từ là “từ chỉ hành động” — điều này chỉ đúng một phần. Đúng là rất nhiều động từ diễn tả việc LÀM, bằng tay chân (run, cook, build) hoặc bằng trí óc (think, plan, decide).
- My grandmother cooks for the whole family. — Bà tôi nấu ăn cho cả nhà.
- We decided to take the train. — Chúng tôi quyết định đi tàu.
…nhưng có động từ chỉ trạng thái, sự tồn tại
Nhưng cũng có động từ không nói về việc làm mà nói về sự tồn tại hay trạng thái: be, exist, seem, belong, own, know.
- Dinosaurs no longer exist. — Khủng long không còn tồn tại nữa.
- This bike belongs to my brother. — Chiếc xe đạp này là của anh tôi.
Động từ luôn có chủ ngữ
Động từ cho biết chủ ngữ LÀM gì hoặc LÀ gì. Trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ “you” được ngầm hiểu nên không cần nói ra.
- Lan teaches maths. — Lan dạy toán. (Lan: chủ ngữ; teaches: động từ)
- Sit down, please. — Mời ngồi. (chủ ngữ ngầm hiểu là you)
Động từ nối: nối chủ ngữ với phần mô tả
be, seem, look, sound, become không chỉ hành động; chúng nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ mô tả nó.
- You look happy today. — Hôm nay trông bạn vui thế.
- Your plan sounds great. — Kế hoạch của bạn nghe hay đấy.
Động từ đổi hình thức
Phần lớn các từ loại khác giữ nguyên hình thức (danh từ chỉ thêm dạng số nhiều), nhưng gần như mọi động từ đều đổi dạng. Động từ work có 5 dạng: to work, work, works, worked, working. Con số này vẫn còn ít so với nhiều ngôn ngữ có hàng chục dạng cho một động từ — còn động từ tiếng Việt thì không đổi, nên người Việt hay quên chia.
- She works from home on Fridays. — Thứ Sáu cô ấy làm việc ở nhà.
- Yesterday we worked until midnight. — Hôm qua chúng tôi làm tới nửa đêm.
Lưu ý
- Tiếng Việt có thể bỏ động từ (“Tôi vui”), nhưng tiếng Anh thì không: phải nói “I am happy”, không nói “I happy”.
- Mẹo tìm động từ: đổi câu sang quá khứ — từ nào đổi hình thức (work → worked) chính là động từ.