Thì và thời gian (Tense and time)

Trình độ B1 · Động từ · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 33 câu

Đừng nhầm TÊN của một thì với THỜI GIAN mà nó nói tới. “Hiện tại đơn” không phải lúc nào cũng nói về hiện tại: “The bus leaves at 7 tomorrow” dùng hiện tại đơn để nói về ngày mai. “Quá khứ đơn” cũng không phải lúc nào cũng nói về quá khứ: “If I had time now, I’d help you” dùng quá khứ đơn cho hiện tại không có thật. Tên thì chỉ là tên gọi của HÌNH THỨC động từ; thời gian thật được quyết định bởi ngữ cảnh và các từ đi kèm. Bài này cho bạn thấy mỗi thì có thể nói về những thời gian nào.

Một thì, nhiều thời gian

ThìThời gianVí dụ
Hiện tại đơnhiện tạiI need a coffee.
Hiện tại đơntương laiMy flight leaves at six tomorrow.
Hiện tại đơnmọi lúcMy dad likes green tea.
Hiện tại tiếp diễnhiện tạiI’m cooking dinner.
Hiện tại tiếp diễntương laiI’m seeing the dentist on Monday.
Hiện tại hoàn thànhquá khứI’ve been to Japan twice.
Hiện tại hoàn thànhhiện tạiI’ve finished — let’s go.
Quá khứ đơnquá khứI finished an hour ago.
Quá khứ đơnhiện tại (giả định)If I had a car now, I’d drive you.
Quá khứ đơntương lai (giả định)If you came tomorrow, you’d meet her.
Tương lai đơnhiện tạiWait — I’ll open it now.
Tương lai đơntương laiI’ll call you tomorrow.
Tương lai hoàn thànhquá khứ → tương laiNext month we’ll have lived here for ten years.

Tên thì là tên của hình thức, không phải của thời gian

“Hiện tại”, “quá khứ”, “tương lai” trong tên thì chỉ là hình thức của động từ. Muốn biết thời gian thật, hãy nhìn vào ngữ cảnh và từ chỉ thời gian.

  • I hope she calls tomorrow. — Tôi mong mai cô ấy gọi. (hiện tại đơn, nói tương lai)

Hiện tại đơn: hiện tại, tương lai, và “mọi lúc”

Hiện tại đơn nói về điều đang đúng bây giờ, về lịch trình tương lai (giờ tàu, giờ học), và về những điều đúng ở mọi thời điểm — quá khứ, hiện tại lẫn tương lai.

  • My flight leaves at six tomorrow. — Chuyến bay của tôi cất cánh lúc sáu giờ sáng mai.
  • My dad likes green tea. — Bố tôi thích trà xanh. (trước đây, bây giờ và sau này)

Hiện tại tiếp diễn: bây giờ, kế hoạch tương lai, việc tạm thời

Hiện tại tiếp diễn nói về việc đang diễn ra, kế hoạch tương lai đã sắp xếp, và tình huống tạm thời kéo dài quanh hiện tại.

  • I’m seeing the dentist on Monday. — Thứ Hai tôi đi khám răng. (đã hẹn)
  • We’re staying with my aunt this month. — Tháng này chúng tôi ở nhờ nhà dì. (tạm thời)

Hiện tại hoàn thành: nhìn quá khứ từ hiện tại

Hiện tại hoàn thành nói về quá khứ (trải nghiệm, không nêu lúc nào) nhưng gắn với bây giờ (kết quả vẫn còn đó).

  • I’ve been to Japan twice. — Tôi từng đến Nhật hai lần.
  • I’ve finished — let’s go. — Tôi xong rồi — đi thôi.

Quá khứ đơn: quá khứ — và hiện tại, tương lai không có thật

Trong câu điều kiện không có thật và câu ước, quá khứ đơn nói về hiện tại hoặc tương lai. Đây là “quá khứ” về hình thức, không phải về thời gian.

  • If I had a car now, I’d drive you home. — Nếu bây giờ tôi có ô tô thì tôi đã đưa bạn về.
  • If you came tomorrow, you’d meet my grandmother. — Nếu mai bạn tới thì bạn sẽ gặp bà tôi.

Tương lai đơn: cả quyết định ngay lúc này

will không chỉ nói về tương lai xa; nó còn được dùng cho quyết định đưa ra ngay lúc nói, với việc làm luôn.

  • The phone’s ringing. — I’ll get it! — Điện thoại kêu kìa. — Để tôi nghe!

Các thì hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn: nối hai mốc thời gian

Thì hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn thường nối một mốc trước với một mốc sau, nên có thể trải qua nhiều thời gian: quá khứ → hiện tại, hoặc quá khứ → tương lai.

  • We’ve been waiting for an hour. — Chúng tôi đợi cả tiếng rồi. (từ quá khứ tới bây giờ)
  • Next month we’ll have lived here for ten years. — Tháng sau là chúng tôi sống ở đây tròn mười năm. (từ quá khứ tới tương lai)

Lưu ý

  • Khi làm bài, đừng chọn thì chỉ theo tên gọi: hãy tìm từ chỉ thời gian (tomorrow, now, ago) và xem câu có phải là giả định không (if, wish).

Bài khác trong chuyên mục Động từ