Động từ có quy tắc (Regular verbs)

Trình độ A2 · Động từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 33 câu

Động từ có quy tắc là nhóm lớn nhất trong tiếng Anh, và cũng là nhóm dễ nhất: chúng đổi hình thức rất ít. Quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) giống hệt nhau, đều thêm -ed: work – worked – worked. Bạn chỉ cần nhớ vài quy tắc chính tả và cách đọc đuôi -ed. Tuy vậy, có ba điểm dễ bẫy: một số động từ vừa có quy tắc vừa bất quy tắc (learned / learnt); vài động từ đổi NGHĨA tuỳ theo chia có quy tắc hay không (lie – lied: nói dối; lie – lay – lain: nằm); và có động từ có quy tắc trùng hình thức với quá khứ của một động từ bất quy tắc (found – founded: thành lập; find – found: tìm thấy).

Quy tắc chính tả khi thêm -ed

Quy tắcNguyên mẫuV2 = V3
đa số: thêm -edcleancleaned
tận cùng e: thêm -dlivelived
phụ âm + y: bỏ y, thêm -iedstudystudied
nguyên âm + y: thêm -edenjoyenjoyed
1 nguyên âm + 1 phụ âm cuối (âm nhấn): gấp đôi phụ âmplanplanned

Cách đọc đuôi -ed

Âm cuối của động từĐọcVí dụ
/⁠t⁠/ /⁠d⁠//ɪd/wanted, needed, visited
âm vô thanh /⁠p⁠/ /⁠k⁠/ /⁠s⁠/ /⁠ʃ⁠/ /⁠tʃ⁠/ /⁠f⁠//t/stopped, asked, washed
các âm còn lại/d/played, lived, cleaned

Chỉ sau /t/ và /d/ mới đọc thêm một âm tiết: wanted /ˈwɒntɪd/, còn asked chỉ có một âm tiết /ɑːskt/.

Vừa có quy tắc vừa bất quy tắc

Nguyên mẫuCó quy tắcBất quy tắc
learnlearnedlearnt
dreamdreameddreamt
burnburnedburnt
spellspelledspelt
smellsmelledsmelt

Dạng -t hay gặp trong Anh–Anh; Anh–Mỹ gần như chỉ dùng -ed. Cả hai đều đúng.

Một từ, hai động từ

Động từNghĩaVí dụ
lie – lied – liednói dốiHe lied about his age.
lie – lay – lainnằmThe cat lay in the sun all afternoon.
lay – laid – laidđặt; đẻ (trứng)Our hen laid two eggs today.

Dễ nhầm nhất là lay: nó vừa là V2 của lie (nằm), vừa là một động từ riêng (đặt, đẻ trứng).

Trùng hình thức với quá khứ bất quy tắc

Động từNghĩaVí dụ
found – founded – foundedthành lậpMy grandfather founded this company in 1975.
find – found – foundtìm thấyI found my glasses under the sofa.
fell – felled – felledđốn (cây)They felled the old mango tree.
fall – fell – fallenngã, rơiShe fell off her bike.

V2 = V3 = thêm -ed

Với động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống hệt nhau, đều tận cùng bằng -ed.

  • We cleaned the house and cooked dinner. — Chúng tôi dọn nhà rồi nấu bữa tối. (V2)
  • Have you finished your homework? — Con làm xong bài tập chưa? (V3)

Vài quy tắc chính tả

Tận cùng bằng e thì chỉ thêm -d (live → lived); phụ âm + y thì đổi thành -ied (study → studied); động từ một âm tiết tận cùng bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối (plan → planned).

  • She studied hard and planned every day carefully. — Cô ấy học chăm và lên kế hoạch cẩn thận cho từng ngày.

Đuôi -ed có ba cách đọc

/ɪd/ sau âm /t/, /d/ (thêm một âm tiết); /t/ sau âm vô thanh; /d/ sau các âm còn lại. Người Việt hay đọc mọi đuôi -ed thành /ɪd/ (“ask-ed”) — như vậy là sai.

  • I wanted to go, so I asked my mum. — Tôi muốn đi nên đã hỏi mẹ. (wanted /ɪd/, asked /t/)

Một số động từ vừa có quy tắc vừa bất quy tắc

learn, dream, burn, spell, smell có hai dạng: -ed (có quy tắc) và -t (bất quy tắc). Dùng dạng nào cũng đúng; Anh–Mỹ chuộng -ed hơn.

  • She learned / learnt to swim last summer. — Cô bé học bơi hồi hè năm ngoái.

Có quy tắc hay không làm đổi NGHĨA: lie

lie chia có quy tắc (lie – lied – lied) nghĩa là nói dối; còn chia bất quy tắc (lie – lay – lain) nghĩa là nằm.

  • He lied about his age. — Anh ta khai gian tuổi.
  • The cat lay in the sun all afternoon. — Con mèo nằm phơi nắng cả buổi chiều.

Trùng hình thức: found (thành lập) và found (tìm thấy)

Dạng hiện tại của một số động từ có quy tắc lại trùng với quá khứ của một động từ bất quy tắc: found (thành lập) – founded; find (tìm thấy) – found. Tương tự: fell (đốn cây) – felled; fall (ngã) – fell.

  • My grandfather founded this company in 1975. — Ông tôi thành lập công ty này năm 1975.
  • I found my glasses under the sofa. — Tôi tìm thấy kính dưới gầm ghế sofa.

Lưu ý

  • Không chắc một động từ có quy tắc hay không? Từ điển sẽ ghi riêng V2, V3 nếu nó bất quy tắc; nếu không ghi gì thì cứ thêm -ed.

Bài khác trong chuyên mục Động từ