Động từ có quy tắc (Regular verbs)
Động từ có quy tắc là nhóm lớn nhất trong tiếng Anh, và cũng là nhóm dễ nhất: chúng đổi hình thức rất ít. Quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) giống hệt nhau, đều thêm -ed: work – worked – worked. Bạn chỉ cần nhớ vài quy tắc chính tả và cách đọc đuôi -ed. Tuy vậy, có ba điểm dễ bẫy: một số động từ vừa có quy tắc vừa bất quy tắc (learned / learnt); vài động từ đổi NGHĨA tuỳ theo chia có quy tắc hay không (lie – lied: nói dối; lie – lay – lain: nằm); và có động từ có quy tắc trùng hình thức với quá khứ của một động từ bất quy tắc (found – founded: thành lập; find – found: tìm thấy).
Quy tắc chính tả khi thêm -ed
| Quy tắc | Nguyên mẫu | V2 = V3 |
|---|---|---|
| đa số: thêm -ed | clean | cleaned |
| tận cùng e: thêm -d | live | lived |
| phụ âm + y: bỏ y, thêm -ied | study | studied |
| nguyên âm + y: thêm -ed | enjoy | enjoyed |
| 1 nguyên âm + 1 phụ âm cuối (âm nhấn): gấp đôi phụ âm | plan | planned |
Cách đọc đuôi -ed
| Âm cuối của động từ | Đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| /t/ /d/ | /ɪd/ | wanted, needed, visited |
| âm vô thanh /p/ /k/ /s/ /ʃ/ /tʃ/ /f/ | /t/ | stopped, asked, washed |
| các âm còn lại | /d/ | played, lived, cleaned |
Chỉ sau /t/ và /d/ mới đọc thêm một âm tiết: wanted /ˈwɒntɪd/, còn asked chỉ có một âm tiết /ɑːskt/.
Vừa có quy tắc vừa bất quy tắc
| Nguyên mẫu | Có quy tắc | Bất quy tắc |
|---|---|---|
| learn | learned | learnt |
| dream | dreamed | dreamt |
| burn | burned | burnt |
| spell | spelled | spelt |
| smell | smelled | smelt |
Dạng -t hay gặp trong Anh–Anh; Anh–Mỹ gần như chỉ dùng -ed. Cả hai đều đúng.
Một từ, hai động từ
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| lie – lied – lied | nói dối | He lied about his age. |
| lie – lay – lain | nằm | The cat lay in the sun all afternoon. |
| lay – laid – laid | đặt; đẻ (trứng) | Our hen laid two eggs today. |
Dễ nhầm nhất là lay: nó vừa là V2 của lie (nằm), vừa là một động từ riêng (đặt, đẻ trứng).
Trùng hình thức với quá khứ bất quy tắc
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| found – founded – founded | thành lập | My grandfather founded this company in 1975. |
| find – found – found | tìm thấy | I found my glasses under the sofa. |
| fell – felled – felled | đốn (cây) | They felled the old mango tree. |
| fall – fell – fallen | ngã, rơi | She fell off her bike. |
V2 = V3 = thêm -ed
Với động từ có quy tắc, quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống hệt nhau, đều tận cùng bằng -ed.
- We cleaned the house and cooked dinner. — Chúng tôi dọn nhà rồi nấu bữa tối. (V2)
- Have you finished your homework? — Con làm xong bài tập chưa? (V3)
Vài quy tắc chính tả
Tận cùng bằng e thì chỉ thêm -d (live → lived); phụ âm + y thì đổi thành -ied (study → studied); động từ một âm tiết tận cùng bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối (plan → planned).
- She studied hard and planned every day carefully. — Cô ấy học chăm và lên kế hoạch cẩn thận cho từng ngày.
Đuôi -ed có ba cách đọc
/ɪd/ sau âm /t/, /d/ (thêm một âm tiết); /t/ sau âm vô thanh; /d/ sau các âm còn lại. Người Việt hay đọc mọi đuôi -ed thành /ɪd/ (“ask-ed”) — như vậy là sai.
- I wanted to go, so I asked my mum. — Tôi muốn đi nên đã hỏi mẹ. (wanted /ɪd/, asked /t/)
Một số động từ vừa có quy tắc vừa bất quy tắc
learn, dream, burn, spell, smell có hai dạng: -ed (có quy tắc) và -t (bất quy tắc). Dùng dạng nào cũng đúng; Anh–Mỹ chuộng -ed hơn.
- She learned / learnt to swim last summer. — Cô bé học bơi hồi hè năm ngoái.
Có quy tắc hay không làm đổi NGHĨA: lie
lie chia có quy tắc (lie – lied – lied) nghĩa là nói dối; còn chia bất quy tắc (lie – lay – lain) nghĩa là nằm.
- He lied about his age. — Anh ta khai gian tuổi.
- The cat lay in the sun all afternoon. — Con mèo nằm phơi nắng cả buổi chiều.
Trùng hình thức: found (thành lập) và found (tìm thấy)
Dạng hiện tại của một số động từ có quy tắc lại trùng với quá khứ của một động từ bất quy tắc: found (thành lập) – founded; find (tìm thấy) – found. Tương tự: fell (đốn cây) – felled; fall (ngã) – fell.
- My grandfather founded this company in 1975. — Ông tôi thành lập công ty này năm 1975.
- I found my glasses under the sofa. — Tôi tìm thấy kính dưới gầm ghế sofa.
Lưu ý
- Không chắc một động từ có quy tắc hay không? Từ điển sẽ ghi riêng V2, V3 nếu nó bất quy tắc; nếu không ghi gì thì cứ thêm -ed.