Thức giả định (Subjunctive mood)
Thức giả định (subjunctive) là một dạng động từ đặc biệt, khá hiếm, dùng để diễn tả điều được MONG MUỐN hoặc được TƯỞNG TƯỢNG — những việc chưa chắc sẽ xảy ra: điều ai đó muốn xảy ra, dự tính sẽ xảy ra, hay hình dung đang xảy ra. Tiếng Anh có hai dạng: GIẢ ĐỊNH NGUYÊN MẪU (dùng nguyên mẫu cho mọi ngôi: “that he come”, không phải “comes”) và GIẢ ĐỊNH WERE (dùng were cho mọi ngôi: “if I were”, không phải “was”). Cả hai đều KHÔNG đổi theo ngôi — và đó chính là điểm khiến người học thấy lạ.
Giả định nguyên mẫu: mọi ngôi giống nhau
| Chủ ngữ | be | work | sing |
|---|---|---|---|
| I / you / we / they | be | work | sing |
| he / she / it | be | work | sing |
Không thêm -s, không chia: “that she work”, không phải “that she works”.
Động từ, danh từ, tính từ + that + giả định
| Nhóm | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ kiểu suggest | advise, ask, demand, insist, propose, recommend, request, suggest | The coach suggested that she rest for a week. |
| danh từ kiểu suggestion | demand, order, proposal, recommendation, request, suggestion | They made a suggestion that we meet earlier. |
| tính từ kiểu advisable | advisable, crucial, essential, important, necessary, urgent, vital | It is essential that everyone be on time. |
| tính từ kiểu anxious | adamant, anxious, determined, eager, keen | Mai is keen that her son learn to swim. |
Phủ định và bị động
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| not + V1 | The doctor recommended that he not lift anything heavy. |
| not be + V3 | We asked that our room not be cleaned today. |
| be + V-ing | It is important that a taxi be waiting when we land. |
not đứng TRƯỚC động từ (không có do): “that he not go”, không phải “that he doesn’t go”.
Giả định were: trang trọng và thân mật
| Trang trọng (were) | Thân mật (was) |
|---|---|
| I’d go if I were younger. | I’d go if I was younger. |
| It’s not as if I were rich. | It’s not as if I was rich. |
| I wish I weren’t so tired! | I wish I wasn’t so tired! |
| Suppose she were here. What would you say? | Suppose she was here. What would you say? |
| I’d call her if I were you. |
“If I were you” gần như là một cụm cố định — ngay cả trong văn nói cũng hiếm khi nói “if I was you”.
Thức giả định: điều mong muốn hoặc tưởng tượng
Ta dùng nó chủ yếu cho những việc chưa chắc xảy ra: điều ai đó MUỐN xảy ra, DỰ TÍNH sẽ xảy ra, hoặc TƯỞNG TƯỢNG đang xảy ra.
- The teacher insists that every student bring a dictionary. — Cô giáo yêu cầu học sinh nào cũng phải mang từ điển.
Giả định nguyên mẫu: dùng nguyên mẫu cho mọi ngôi
Dạng này rất đơn giản: với mọi động từ và mọi ngôi, ta dùng nguyên mẫu (be, have, go, work…) — không thêm -s, không chia thì.
- They recommended that he join the team. — Họ đề nghị cậu ấy tham gia đội.
- He suggests that you be at the meeting. — Anh ấy đề nghị bạn có mặt ở buổi họp.
Sau động từ, danh từ kiểu suggest + that
Các động từ advise, ask, demand, insist, propose, recommend, request, suggest; và các danh từ demand, order, proposal, recommendation, request, suggestion. Mệnh đề chính có thể ở bất kỳ thì nào.
- She made a proposal that the company open a new branch. — Cô ấy đề xuất công ty mở thêm chi nhánh.
- The manager demanded that the report be ready by noon. — Quản lý yêu cầu báo cáo phải xong trước buổi trưa.
Sau tính từ kiểu advisable, anxious + that
Các tính từ advisable, best, crucial, essential, important, necessary, urgent, vital; và adamant, anxious, determined, eager, keen.
- It is advisable that she rest for a few days. — Cô ấy nên nghỉ ngơi vài ngày.
- We were determined that the plan remain secret. — Chúng tôi quyết giữ kín kế hoạch.
Phủ định: not đứng trước động từ
Không dùng do / does. Hãy đặt not ngay trước động từ nguyên mẫu (hoặc trước be).
- The doctor recommended that he not lift anything heavy. — Bác sĩ dặn anh ấy không được nhấc vật nặng.
- We asked that our room not be cleaned today. — Chúng tôi đề nghị hôm nay không dọn phòng mình.
Anh–Mỹ hay dùng; Anh–Anh hay dùng should
Giả định nguyên mẫu phổ biến hơn trong Anh–Mỹ. Anh–Anh thường dùng should + nguyên mẫu (hoặc hiện tại đơn), nghĩa gần như không đổi.
- It is essential that we should vote tomorrow. — Ngày mai chúng ta nhất định phải bỏ phiếu. (kiểu Anh–Anh)
be sau if / whether và các cụm cố định
Đôi khi ta dùng be giả định sau if / whether — rất trang trọng. Ngoài ra còn một số câu chúc, cụm cố định: Bless you!, Long live…!, Heaven forbid!, Heaven help us!
- Whether he be ready or not, the meeting starts at nine. — Dù anh ấy đã sẵn sàng hay chưa, cuộc họp vẫn bắt đầu lúc chín giờ. (rất trang trọng)
- Atchoo! — Bless you! — Hắt xì! — Chúc bạn mạnh khoẻ!
Giả định were: were cho mọi ngôi
Sau if, as if, wish, suppose, ta dùng were (thay cho was) với mọi ngôi khi nói về điều không có thật. were luôn đúng; was cũng được chấp nhận trong văn nói thân mật — trừ cụm “if I were you”.
- If I were you, I’d take the job. — Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.
- She talks as if she were the boss. — Cô ta nói cứ như thể mình là sếp vậy.
- I wish the weather were warmer. — Ước gì trời ấm hơn.
Lưu ý
- Sau suggest that, ta dùng nguyên mẫu cho mọi ngôi: “that she go” (Anh–Anh hay nói “that she should go”). Đừng viết “that she goes” trong văn trang trọng.
- Thức giả định ít gặp trong văn nói hằng ngày, nhưng hay xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn bản pháp lý và bài thi.