Thức giả định (Subjunctive mood)

Trình độ B1–C1 · Động từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 34 câu

Thức giả định (subjunctive) là một dạng động từ đặc biệt, khá hiếm, dùng để diễn tả điều được MONG MUỐN hoặc được TƯỞNG TƯỢNG — những việc chưa chắc sẽ xảy ra: điều ai đó muốn xảy ra, dự tính sẽ xảy ra, hay hình dung đang xảy ra. Tiếng Anh có hai dạng: GIẢ ĐỊNH NGUYÊN MẪU (dùng nguyên mẫu cho mọi ngôi: “that he come”, không phải “comes”) và GIẢ ĐỊNH WERE (dùng were cho mọi ngôi: “if I were”, không phải “was”). Cả hai đều KHÔNG đổi theo ngôi — và đó chính là điểm khiến người học thấy lạ.

Giả định nguyên mẫu: mọi ngôi giống nhau

Chủ ngữbeworksing
I / you / we / theybeworksing
he / she / itbeworksing

Không thêm -s, không chia: “that she work”, không phải “that she works”.

Động từ, danh từ, tính từ + that + giả định

NhómTừVí dụ
động từ kiểu suggestadvise, ask, demand, insist, propose, recommend, request, suggestThe coach suggested that she rest for a week.
danh từ kiểu suggestiondemand, order, proposal, recommendation, request, suggestionThey made a suggestion that we meet earlier.
tính từ kiểu advisableadvisable, crucial, essential, important, necessary, urgent, vitalIt is essential that everyone be on time.
tính từ kiểu anxiousadamant, anxious, determined, eager, keenMai is keen that her son learn to swim.

Phủ định và bị động

DạngVí dụ
not + V1The doctor recommended that he not lift anything heavy.
not be + V3We asked that our room not be cleaned today.
be + V-ingIt is important that a taxi be waiting when we land.

not đứng TRƯỚC động từ (không có do): “that he not go”, không phải “that he doesn’t go”.

Giả định were: trang trọng và thân mật

Trang trọng (were)Thân mật (was)
I’d go if I were younger.I’d go if I was younger.
It’s not as if I were rich.It’s not as if I was rich.
I wish I weren’t so tired!I wish I wasn’t so tired!
Suppose she were here. What would you say?Suppose she was here. What would you say?
I’d call her if I were you.

“If I were you” gần như là một cụm cố định — ngay cả trong văn nói cũng hiếm khi nói “if I was you”.

Thức giả định: điều mong muốn hoặc tưởng tượng

Ta dùng nó chủ yếu cho những việc chưa chắc xảy ra: điều ai đó MUỐN xảy ra, DỰ TÍNH sẽ xảy ra, hoặc TƯỞNG TƯỢNG đang xảy ra.

  • The teacher insists that every student bring a dictionary. — Cô giáo yêu cầu học sinh nào cũng phải mang từ điển.

Giả định nguyên mẫu: dùng nguyên mẫu cho mọi ngôi

Dạng này rất đơn giản: với mọi động từ và mọi ngôi, ta dùng nguyên mẫu (be, have, go, work…) — không thêm -s, không chia thì.

  • They recommended that he join the team. — Họ đề nghị cậu ấy tham gia đội.
  • He suggests that you be at the meeting. — Anh ấy đề nghị bạn có mặt ở buổi họp.

Sau động từ, danh từ kiểu suggest + that

Các động từ advise, ask, demand, insist, propose, recommend, request, suggest; và các danh từ demand, order, proposal, recommendation, request, suggestion. Mệnh đề chính có thể ở bất kỳ thì nào.

  • She made a proposal that the company open a new branch. — Cô ấy đề xuất công ty mở thêm chi nhánh.
  • The manager demanded that the report be ready by noon. — Quản lý yêu cầu báo cáo phải xong trước buổi trưa.

Sau tính từ kiểu advisable, anxious + that

Các tính từ advisable, best, crucial, essential, important, necessary, urgent, vital; và adamant, anxious, determined, eager, keen.

  • It is advisable that she rest for a few days. — Cô ấy nên nghỉ ngơi vài ngày.
  • We were determined that the plan remain secret. — Chúng tôi quyết giữ kín kế hoạch.

Phủ định: not đứng trước động từ

Không dùng do / does. Hãy đặt not ngay trước động từ nguyên mẫu (hoặc trước be).

  • The doctor recommended that he not lift anything heavy. — Bác sĩ dặn anh ấy không được nhấc vật nặng.
  • We asked that our room not be cleaned today. — Chúng tôi đề nghị hôm nay không dọn phòng mình.

Anh–Mỹ hay dùng; Anh–Anh hay dùng should

Giả định nguyên mẫu phổ biến hơn trong Anh–Mỹ. Anh–Anh thường dùng should + nguyên mẫu (hoặc hiện tại đơn), nghĩa gần như không đổi.

  • It is essential that we should vote tomorrow. — Ngày mai chúng ta nhất định phải bỏ phiếu. (kiểu Anh–Anh)

be sau if / whether và các cụm cố định

Đôi khi ta dùng be giả định sau if / whether — rất trang trọng. Ngoài ra còn một số câu chúc, cụm cố định: Bless you!, Long live…!, Heaven forbid!, Heaven help us!

  • Whether he be ready or not, the meeting starts at nine. — Dù anh ấy đã sẵn sàng hay chưa, cuộc họp vẫn bắt đầu lúc chín giờ. (rất trang trọng)
  • Atchoo! — Bless you! — Hắt xì! — Chúc bạn mạnh khoẻ!

Giả định were: were cho mọi ngôi

Sau if, as if, wish, suppose, ta dùng were (thay cho was) với mọi ngôi khi nói về điều không có thật. were luôn đúng; was cũng được chấp nhận trong văn nói thân mật — trừ cụm “if I were you”.

  • If I were you, I’d take the job. — Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.
  • She talks as if she were the boss. — Cô ta nói cứ như thể mình là sếp vậy.
  • I wish the weather were warmer. — Ước gì trời ấm hơn.

Lưu ý

  • Sau suggest that, ta dùng nguyên mẫu cho mọi ngôi: “that she go” (Anh–Anh hay nói “that she should go”). Đừng viết “that she goes” trong văn trang trọng.
  • Thức giả định ít gặp trong văn nói hằng ngày, nhưng hay xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn bản pháp lý và bài thi.

Bài khác trong chuyên mục Động từ