Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)
demonstrate nghĩa là “chỉ ra, chỉ vào”. Đại từ chỉ định (this, that, these, those) đại diện cho một hoặc nhiều vật ở GẦN (this, these) hoặc ở XA (that, those) — về khoảng cách hoặc về thời gian. this, that dùng cho số ít; these, those dùng cho số nhiều. Đừng nhầm chúng với TỪ HẠN ĐỊNH chỉ định: hai loại viết giống hệt nhau, nhưng đại từ đứng MỘT MÌNH (That smells), còn từ hạn định đi KÈM danh từ (That book is good). Thông thường, đại từ chỉ định dùng cho VẬT; ta chỉ dùng nó cho người khi đã rõ người ấy là ai — như khi giới thiệu (This is my friend Nam), khi nói qua điện thoại (This is Lan speaking. Is that Minh?) hay khi nhận ra ai đó (That sounds like my brother).
Gần và xa, số ít và số nhiều
| Số | Gần | Xa |
|---|---|---|
| số ít | this | that |
| số nhiều | these | those |
Đại từ chỉ định trong câu
| Từ | Ví dụ |
|---|---|
| this | This tastes good. / Have you seen this? |
| these | These are hard times. / Do you like these? |
| that | That is beautiful. / Look at that! |
| those | Those were the days! / Can you see those? |
| so sánh | This is heavier than that. / These are bigger than those. |
Đại từ hay từ hạn định?
| Đại từ (đứng một mình) | Từ hạn định (+ danh từ) |
|---|---|
| That smells. | That fish smells. |
| I’ll take these. | I’ll take these shoes. |
| Those are mine. | Those bags are mine. |
Gần: this, these — xa: that, those
Khoảng cách có thể là về không gian (ở đây / ở kia) hoặc về thời gian (bây giờ / hồi ấy).
- These are hard times for small shops. — Đây là thời kỳ khó khăn với các cửa hàng nhỏ.
- We had no phones and no internet. Those were the days! — Hồi ấy chẳng có điện thoại hay internet. Một thời đáng nhớ!
Đứng một mình — khác từ hạn định
Đại từ chỉ định thay cho cả cụm danh từ; nếu có danh từ theo sau thì đó là từ hạn định chỉ định.
- This is heavier than that. — Cái này nặng hơn cái kia.
Dùng cho người khi đã rõ là ai
Ta dùng đại từ chỉ định cho người khi giới thiệu, khi nói điện thoại, hay khi nhận ra ai đó qua giọng nói, hình ảnh.
- That sounds like my brother at the door. — Nghe giống tiếng anh tôi ở ngoài cửa.
Giới thiệu, chỉ vật
Khi giới thiệu hay chỉ vật, ta nói This is…, That’s…
- This is my friend Nam. — Đây là bạn tôi, Nam.
- Those are my shoes. — Kia là giày của tôi.
Trên điện thoại
Trên điện thoại, ta tự giới thiệu bằng this.
- Hello, this is Lan. — Alô, tôi là Lan đây.
Lưu ý
- Khi trả lời câu hỏi, hãy dùng it/they: “What’s this?” “It’s a pen.”