Cách của đại từ · Phần 1: Chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu (Pronoun case)

Trình độ A2–B1 · Đại từ · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 32 câu

Trong tiếng Anh, đại từ (và cả danh từ) thể hiện “CÁCH” (case) theo CHỨC NĂNG của nó trong câu. Có ba cách: CÁCH CHỦ NGỮ (subjective) — khi nó làm chủ ngữ (I, he, they, who); CÁCH TÂN NGỮ (objective) — khi nó làm tân ngữ (me, him, them, whom); và CÁCH SỞ HỮU (possessive) — khi nó cho biết sự sở hữu (mine, his, theirs, whose). Danh từ chỉ đổi hình thức ở cách sở hữu (Lan → Lan’s), còn ĐẠI TỪ thì đổi theo cả ba cách — vì vậy, nhìn đại từ là bạn biết ngay nó đang làm chủ ngữ hay tân ngữ. Đây là chỗ người Việt hay sai, vì tiếng Việt dùng một chữ “tôi” cho cả ba vai. Lỗi kinh điển nhất xảy ra khi có HAI người: “Lan and I” hay “Lan and me”? Mẹo rất đơn giản: bỏ người kia đi rồi đọc lại câu. “I am happy to be here” đúng, “Me am happy” sai ⇒ Lan and I are happy. “She sent the letter to me” đúng, “to I” sai ⇒ She sent the letter to Lan and me.

Ba cách của đại từ nhân xưng

NgôiChủ ngữTân ngữSở hữu
số ít, ngôi 1Imemine
số ít, ngôi 2youyouyours
số ít, ngôi 3hehimhis
số ít, ngôi 3sheherhers
số ít, ngôi 3ititits
số nhiều, ngôi 1weusours
số nhiều, ngôi 2youyouyours
số nhiều, ngôi 3theythemtheirs

you và it giống nhau ở cách chủ ngữ và cách tân ngữ. Còn its gần như không dùng làm đại từ đứng một mình.

Cách của các đại từ khác

LoạiChủ ngữTân ngữSở hữu
quan hệ / nghi vấnwhowhomwhose
quan hệ / nghi vấnwhoeverwhomeverkhông có
quan hệ / nghi vấnwhich, that, whatwhich, that, whatkhông có
bất địnheverybodyeverybodyeverybody’s
danh từLanLanLan’s

Danh từ và đại từ bất định chỉ đổi hình thức ở cách sở hữu (’s). whom, whomever mang tính trang trọng; văn nói thường dùng who, whoever.

Lan and I hay Lan and me?

CâuThử bỏ LanVì sao
Lan and I are happy to be here.I am happy to be here.chủ ngữ ⇒ I
She sent the letter to Lan and me.She sent the letter to me.tân ngữ của giới từ ⇒ me
The teacher gave my brother and me some homework.The teacher gave me some homework.tân ngữ ⇒ me
My brother and I gave the teacher our homework.I gave the teacher our homework.chủ ngữ ⇒ I

Không ai nói “Me am happy” hay “She sent the letter to I”, nên khi thêm người kia vào, bạn cũng giữ nguyên I / me.

Cách = hình thức theo chức năng

Cùng một người nhưng đại từ đổi hình thức theo vai trò: I (chủ ngữ), me (tân ngữ), mine (sở hữu).

  • I lent her my umbrella, but now she says it’s hers! — Tôi cho cô ấy mượn ô, giờ cô ấy lại bảo là của cô ấy!

Cách chủ ngữ: làm chủ ngữ

I, you, he, she, it, we, they, who đứng trước động từ và làm chủ ngữ.

  • We saw Minh at the beach. — Chúng tôi thấy Minh ở bãi biển.

Cách tân ngữ: làm tân ngữ

me, you, him, her, it, us, them, whom đứng sau động từ hoặc giới từ.

  • Minh saw us at the beach. — Minh thấy chúng tôi ở bãi biển.

Cách sở hữu: chỉ sở hữu

Cách sở hữu gồm các đại từ mine, yours, his, hers, ours, theirs, whose; còn danh từ thì thêm ’s.

  • That bag isn’t mine. It’s Hoa’s. — Cái túi kia không phải của tôi. Của Hoa đấy.

Danh từ chỉ đổi ở cách sở hữu

Danh từ và tên riêng giữ nguyên dù làm chủ ngữ hay tân ngữ, còn đại từ thì đổi — nên đại từ chính là “manh mối” cho biết vai trò trong câu.

  • Lan called Minh. → She called him. — Lan gọi cho Minh. → Cô ấy gọi cho anh ấy.

Mẹo: bỏ người kia đi

Phân vân giữa “Lan and I” và “Lan and me”? Hãy bỏ “Lan and” đi: nếu “I” đúng thì giữ I, nếu “me” đúng thì giữ me.

  • Lan and I are happy to be here. — Lan và tôi rất vui khi có mặt ở đây.
  • She sent the letter to Lan and me. — Cô ấy gửi thư cho Lan và tôi.

Lưu ý

  • Đừng “sửa quá tay”: nhiều người tưởng “and I” lúc nào cũng lịch sự hơn, nên viết sai thành “between you and I”, “for Lan and I”. Sau giới từ thì luôn là me.

Bài khác trong chuyên mục Đại từ