Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh (Reflexive pronouns)

Trình độ A2–B1 · Đại từ · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 44 câu

reflexive nghĩa là “phản chiếu lại chủ ngữ, như một tấm gương”. Ta dùng ĐẠI TỪ PHẢN THÂN khi muốn nhắc lại chính CHỦ NGỮ của câu hay mệnh đề: người làm và người chịu tác động là MỘT. Đại từ phản thân tận cùng bằng -self (số ít) hoặc -selves (số nhiều), gồm tám từ: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves. Hãy so sánh: Minh saw me (Minh và me là hai người khác nhau) với I saw myself in the mirror (I và myself là một). Cùng tám từ ấy còn làm được ĐẠI TỪ NHẤN MẠNH (intensive pronouns), nhưng với chức năng khác hẳn: đại từ nhấn mạnh làm nổi bật người, vật đã nhắc (“chính tôi”, “tự tay”). Có hai điểm giúp bạn phân biệt: (1) bỏ đại từ nhấn mạnh đi thì câu VẪN đủ nghĩa (I made it myself → I made it), còn bỏ đại từ phản thân thì câu hỏng (I saw myself → I saw ?); (2) đại từ nhấn mạnh thường đứng được TRƯỚC hoặc SAU động từ (I myself made it / I made it myself).

Tám đại từ phản thân

SốĐại từ phản thân
số ítmyself, yourself, himself, herself, itself
số nhiềuourselves, yourselves, themselves

Khác người hay cùng một người?

Khác người: đại từ tân ngữCùng một người: đại từ phản thân
Minh saw me.I saw myself in the mirror.
Why does he blame you?Why do you blame yourself?
Nam sent her a copy.Hoa sent herself a copy.
My dog hurt the cat.My dog hurt itself.
We blame you.We blame ourselves.
Can you help my children?Can you help yourselves?
They can’t look after the babies.They can’t look after themselves.

Phản thân hay nhấn mạnh?

LoạiVí dụBỏ đi được không?
phản thânI cut myself on the glass.không — câu hỏng
nhấn mạnhI made it myself. / I myself made it.được — câu vẫn đủ nghĩa
nhấn mạnhThe manager herself answered the phone.được — câu vẫn đủ nghĩa
nhấn mạnhNever mind. We’ll do it ourselves.được — câu vẫn đủ nghĩa

Khi nào dùng đại từ phản thân?

Cách dùngVí dụ
Chủ ngữ và tân ngữ là mộtI cut myself in the kitchen.
Nhấn mạnh “tự mình”She made the cake herself.
by + phản thân = một mình, không ai giúpHe lives by himself.

Cụm cố định

CụmNghĩa
Help yourself!Cứ tự nhiên lấy nhé!
Make yourself at home.Cứ tự nhiên như ở nhà.
Enjoy yourself!Chơi vui nhé!
Behave yourself!Ngoan nào! / Cư xử cho đàng hoàng!

Không dùng đại từ phản thân với wash, dress, shave, relax, feel, meet khi không cần nhấn mạnh: “I got dressed”, “Just relax!”.

Tám đại từ phản thân: -self / -selves

Số ít gồm myself, yourself, himself, herself, itself; số nhiều gồm ourselves, yourselves, themselves.

  • Be careful! Don’t burn yourself. — Cẩn thận! Đừng để bị bỏng.
  • Help yourselves to some fruit, kids. — Các con cứ tự nhiên lấy hoa quả ăn nhé.

Chủ ngữ và tân ngữ là MỘT

Khi người làm cũng chính là người chịu tác động, tân ngữ phải là đại từ phản thân.

  • Why do you blame yourself? It wasn’t your fault. — Sao bạn lại tự trách mình? Đâu phải lỗi của bạn.
  • My dog hurt itself on the fence. — Con chó nhà tôi bị hàng rào làm đau.

Khác người thì dùng đại từ tân ngữ

Nếu chủ ngữ và tân ngữ là hai người khác nhau, bạn dùng me, him, her… chứ không dùng đại từ phản thân.

  • Nam sent him a copy. — Nam gửi cho anh ấy một bản. (hai người khác nhau)
  • Nam sent himself a copy. — Nam tự gửi cho mình một bản. (cùng một người)

Đại từ nhấn mạnh: “chính mình”, “tự tay”

Đại từ nhấn mạnh có cùng hình thức, nhưng dùng để nhấn mạnh người, vật đã nhắc. Bỏ đi thì câu vẫn đủ nghĩa.

  • I made this cake myself. — Tôi tự tay làm chiếc bánh này.
  • The exam itself wasn’t difficult, but the room was very hot. — Bản thân bài thi không khó, nhưng phòng thi nóng quá.

Đại từ nhấn mạnh đứng trước hoặc sau động từ

Đại từ nhấn mạnh thường đặt được ngay sau chủ ngữ, hoặc ở cuối mệnh đề.

  • Have you yourself seen it? / Have you seen it yourself? — Chính bạn đã thấy nó chưa?
  • They recommend this book, but they themselves have never read it. — Họ giới thiệu cuốn sách này, nhưng chính họ chưa từng đọc.

by + đại từ phản thân = một mình

by myself, by herself… nghĩa là một mình, hoặc tự làm mà không cần ai giúp.

  • She lives by herself in a small flat. — Cô ấy sống một mình trong một căn hộ nhỏ.

Không dùng -self sau feel, relax, concentrate, meet

Những động từ này đã mang sẵn nghĩa “tự bản thân”, nên không cần đại từ phản thân: I feel nervous. I can’t relax. You need to concentrate. What time shall we meet tomorrow? (không nói “concentrate yourself”, “meet ourselves”).

  • I feel nervous. I can’t relax. — Tôi thấy hồi hộp. Tôi không thể thư giãn được.
  • You need to concentrate. — Bạn cần tập trung.

wash, shave, dress: thường bỏ -self

Bình thường ta không dùng đại từ phản thân sau wash, shave, dress: He got up, washed, shaved and dressed (không nói “washed himself”). Cũng nói được get dressed. Chỉ thêm -self khi muốn nhấn mạnh là tự làm không cần ai giúp: The little boy can dress himself now.

  • He got up, washed, shaved and dressed. — Anh ấy dậy, rửa mặt, cạo râu và mặc quần áo.
  • The little boy can dress himself now. — Cậu bé giờ đã tự mặc quần áo được rồi.

on my own = by myself: một mình

Hai cách nói này đều nghĩa là “một mình”: on + my / your / his / her / its / our / their own, hoặc by + myself / yourself / himself / herself / itself / ourselves / yourselves / themselves. Ví dụ: I like living on my own = I like living by myself. Khi nói với nhiều người thì dùng yourselves (by yourselves) hay on your own.

  • Some people prefer to live on their own. / … live by themselves. — Có người thích sống một mình.
  • Did you go on holiday on your own? / … by yourself? — Bạn đi nghỉ một mình à?

Lưu ý

  • each other nghĩa là lẫn nhau (hai người làm cho nhau), khác với themselves (mỗi người tự làm cho mình): “They looked at each other” ≠ “They looked at themselves”.
  • Văn chuẩn không có “ourself”, “themself” (trừ khi they chỉ một người): hãy dùng ourselves, themselves.

Bài khác trong chuyên mục Đại từ