Đại từ tương hỗ: each other, one another (Reciprocal pronouns)
reciprocal nghĩa là “có qua có lại”: trong ngữ pháp, nó diễn tả hành động HAI CHIỀU. Ta dùng đại từ tương hỗ khi mỗi người (vật, nhóm) trong số hai hay nhiều người đều làm CÙNG MỘT VIỆC đối với người kia. Chẳng hạn, A nói chuyện với B, và B cũng nói chuyện với A ⇒ A and B are talking to each other. Hành động ở đây được “đáp lại”: Lan tặng quà Minh và Minh tặng quà Lan; con chó cắn con mèo và con mèo cắn con chó. Tiếng Anh chỉ có HAI đại từ tương hỗ, và cả hai đều gồm hai từ: each other và one another (= nhau, lẫn nhau). Muốn dùng đại từ tương hỗ, cần đủ hai điều kiện: (1) phải có TỪ HAI người, vật hoặc nhóm trở lên — vì vậy không dùng với chủ ngữ I, he, she, it hay you số ít; (2) họ phải làm CÙNG MỘT việc với nhau. each other và one another thường thay cho nhau được; một số người dùng each other cho hai người và one another cho nhóm đông, nhưng đây không phải quy tắc bắt buộc.
Hành động hai chiều
| A → B | B → A | Ghép lại |
|---|---|---|
| Lan helps Minh. | Minh helps Lan. | They help each other. |
| I gave you a present. | You gave me a present. | We gave each other presents. |
| The dog chased the cat. | The cat chased the dog. | They chased each other. |
So sánh: nhân xưng, phản thân, tương hỗ
| Ví dụ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Minh is talking to him. | nhân xưng | Minh nói với một người khác |
| Minh is talking to himself. | phản thân | Minh tự nói với chính mình |
| Minh and Lan are talking to them. | nhân xưng | hai người nói với một nhóm khác |
| Minh and Lan are talking to themselves. | phản thân | mỗi người tự nói với mình |
| Minh and Lan are talking to each other. | tương hỗ | Minh nói với Lan, Lan nói với Minh |
Phản thân hay tương hỗ?
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| They looked at themselves in the mirror. | mỗi người nhìn chính mình |
| They looked at each other. | người này nhìn người kia |
| The players blamed themselves. | mỗi người tự trách mình |
| The players blamed one another. | họ đổ lỗi cho nhau |
Sở hữu: each other’s
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| The twins often wear each other’s clothes. | mặc quần áo của nhau |
| We know one another’s phone numbers. | biết số điện thoại của nhau |
Thêm ’s vào other / another để nói “của nhau”.
him / himself / each other: ba nghĩa khác nhau
Đại từ nhân xưng (him, them) chỉ người KHÁC; đại từ phản thân (himself, themselves) chỉ CHÍNH chủ ngữ; còn đại từ tương hỗ (each other) chỉ hành động HAI CHIỀU giữa các chủ ngữ.
- Minh and Lan are talking to themselves. — Minh và Lan mỗi người đang tự nói một mình.
- Minh and Lan are talking to each other. — Minh và Lan đang nói chuyện với nhau.
Hai người, hai chiều, cùng một việc
Mỗi bên làm cùng một việc đối với bên kia.
- Hoa and Tuan love each other. — Hoa và Tuấn yêu nhau.
- Both teams played hard against each other. — Hai đội đều chơi hết mình với nhau.
Chỉ có hai đại từ: each other, one another
Cả hai đại từ đều gồm hai từ, và thường thay cho nhau được.
- The ten students were all helping one another. — Mười học sinh đều giúp đỡ lẫn nhau.
- We gave each other gifts at Tet. — Tết vừa rồi chúng tôi tặng quà cho nhau.
Không dùng với I, he, she, it, you (số ít)
Phải có từ hai người, vật, nhóm trở lên: we, you (số nhiều), they, hoặc A and B.
- Why don’t you two believe each other? — Sao hai bạn không tin nhau?
Cũng dùng cho vật
Đại từ tương hỗ không chỉ dùng cho người, mà cả cho vật.
- The boats were bumping against each other in the storm. — Trong cơn bão, mấy con thuyền va vào nhau.
each other’s: của nhau
Dạng sở hữu được tạo bằng cách thêm ’s.
- We often borrow each other’s books. — Chúng tôi hay mượn sách của nhau.
Lưu ý
- Đừng nhầm với đại từ phản thân: “They hurt themselves” (mỗi người tự làm mình đau) ≠ “They hurt each other” (làm đau nhau).
- Không nói “They love each others” hay “each another”: cách đúng là each other, one another.