Chủ ngữ giả it và there (It and there)
Câu tiếng Anh luôn cần có chủ ngữ. Vì vậy, khi không có chủ ngữ thật, ta dùng it (cho thời tiết, thời gian, khoảng cách) hoặc there (để nói có cái gì đó tồn tại).
it
it dùng cho thời tiết, thời gian, ngày tháng và khoảng cách.
- It’s raining. — Trời đang mưa.
- It’s 5 km to the beach. — Từ đây ra biển 5 cây số.
there is / there are
there is / there are dùng để giới thiệu sự tồn tại của một thứ gì đó, và chia theo danh từ đứng sau.
- There are two cats in the garden. — Có hai con mèo trong vườn.
there = lần đầu nói có cái gì; it = thứ cụ thể đã biết
there + be dùng khi nói đến một điều lần đầu, để cho biết nó tồn tại: There’s a new restaurant in Hill Street. I’m sorry I’m late. There was a lot of traffic (không nói “It was a lot of traffic”). Còn it chỉ một thứ, một nơi, một việc cụ thể đã biết: We went to the new restaurant. It’s very good (it = nhà hàng).
- I like this town. There’s a lot to do here. It’s an interesting place. — Tôi thích thị trấn này. Ở đây có nhiều thứ để làm. Đó là một nơi thú vị.
- Things are very expensive now. There has been a big rise in the cost of living. — Giờ cái gì cũng đắt. Chi phí sinh hoạt đã tăng mạnh.
it có thể thay cho cả một sự việc
it không chỉ thay cho đồ vật mà còn thay cho cả sự việc, tình huống hay một điều vừa nói: I wasn’t expecting her to call me. It was a complete surprise (it = chuyện cô ấy gọi).
- She didn’t say goodbye. It made me sad. — Cô ấy không chào tạm biệt. Chuyện đó làm tôi buồn.
there với will, must, might, should, used to…
there + be cũng đi với trợ động từ khác: there will be, there must be, there might be, there wouldn’t be; với have been: there must have been, there should have been, there would have been; và với các cấu trúc: there is sure to be, there is bound to be, there is likely to be, there is supposed to be, there is going to be, there used to be.
- ‘Is there a flight to Rome tonight?’ ‘There might be. I’ll check online.’ — ‘Tối nay có chuyến bay tới Rome không?’ ‘Có thể có. Để tôi kiểm tra trên mạng.’
- If people drove more carefully, there wouldn’t be so many accidents. — Nếu mọi người lái xe cẩn thận hơn thì sẽ không có nhiều tai nạn như vậy.
- I could hear music from the house. There must have been somebody at home. — Tôi nghe thấy tiếng nhạc từ trong nhà. Chắc hẳn đã có người ở nhà.
There’s sure to be … ⇄ It’s sure to be …
Cùng cấu trúc nhưng chọn there hay it tuỳ vào điều đang nói: There’s sure to be a flight to Rome tonight (có chuyến bay) ⇄ There’s a flight to Rome tonight, but it’s sure to be full (it = chuyến bay đó). There used to be a cinema here (có một rạp) ⇄ That building is now a supermarket. It used to be a cinema (it = toà nhà ấy).
- They live on a busy road. There must be a lot of noise from the traffic. — Họ sống bên đường đông xe. Chắc là có nhiều tiếng ồn từ xe cộ.
- They live on a busy road. It must be very noisy. — Họ sống bên đường đông xe. Chắc là ồn lắm. (it = sống bên đường đông xe)
there = ở đó, đến đó, tại đó
there còn là trạng từ chỉ nơi chốn, nghĩa là “ở / đến / tại chỗ đó”: The house is unoccupied. There’s nobody living there (= in the house). Đừng nhầm với there đứng đầu câu để nói “có”.
- The house is unoccupied. There’s nobody living there. — Ngôi nhà bỏ trống. Không có ai sống ở đó.
It’s dangerous to walk in the road: it đứng đầu câu
Khi chủ ngữ là một cụm to V hay một mệnh đề, ta thường để it mở đầu rồi đưa cụm đó ra sau: It’s dangerous to walk in the road (không nói “To walk in the road is dangerous”). Thêm ví dụ: It didn’t take us long to get here. It’s a shame (that) you can’t come to the party. It’s not worth waiting any longer.
- It’s dangerous to walk in the road. — Đi bộ giữa lòng đường rất nguy hiểm.
- It’s a shame (that) you can’t come to the party. — Tiếc là bạn không đến dự tiệc được.
- It’s not worth waiting any longer. Let’s go. — Đợi thêm cũng chẳng đáng. Đi thôi.
it cho khoảng cách và thời gian
Ta dùng it để nói về khoảng cách, thời gian, ngày tháng: How far is it from here to the airport? It’s a long time since we last saw you. It was Ken’s birthday yesterday.
- How far is it from here to the airport? — Từ đây đến sân bay bao xa?
- It’s a long time since we last saw you. — Đã lâu rồi chúng tôi không gặp bạn.
It was windy ⇄ There was a cold wind
Nói thời tiết bằng tính từ thì dùng it: It was windy. Nói bằng danh từ thì dùng there: There was a cold wind. Tương tự: It’s sunny ⇄ There’s strong sunshine; It’s foggy ⇄ There’s thick fog.
- It was windy. — Trời có gió.
- There was a cold wind. — Có một cơn gió lạnh.
Lưu ý
- Một lỗi hay gặp do dịch từ tiếng Việt: “Have a cat in the garden” ⇒ cách đúng là “There is a cat in the garden”.