Đại từ quan hệ (Relative pronouns)
Đại từ quan hệ (relative pronoun) là đại từ MỞ ĐẦU một mệnh đề quan hệ. Nó được gọi là “quan hệ” vì nó LIÊN HỆ với danh từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa. Trong câu “The person who phoned me last night is my teacher”, who vừa liên hệ với “The person” (danh từ được bổ nghĩa), vừa mở đầu mệnh đề quan hệ “who phoned me last night”. Có năm đại từ quan hệ cơ bản: who, whom, whose, which, that. who (chủ ngữ) và whom (tân ngữ) thường chỉ dùng cho NGƯỜI; whose chỉ SỞ HỮU (cho cả người lẫn vật); which dùng cho VẬT; còn that dùng được cho cả người lẫn vật, nhưng CHỈ trong mệnh đề quan hệ xác định (tức mệnh đề cần thiết để biết là ai, cái gì — chứ không chỉ thêm thông tin). Đại từ quan hệ không đổi theo số ít / số nhiều, cũng không phân biệt nam / nữ. Bạn cũng nên biết rằng không phải sách ngữ pháp nào cũng xếp that là đại từ quan hệ; và có người cho rằng không được dùng that cho người — nhưng that đã được dùng cho người trong mệnh đề xác định suốt nhiều thế kỷ, và hoàn toàn đúng.
Đại từ quan hệ
| Đại từ | Thay cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | người | The woman who lives next door is a nurse. |
| which | vật, con vật | The book which I borrowed is great. |
| that | người hoặc vật (mệnh đề xác định) | The film that we saw was funny. |
| whose | sở hữu (của ai / của cái gì) | That’s the boy whose bike was stolen. |
| where | nơi chốn | This is the café where we met. |
| when | thời gian | I remember the day when we first met. |
Mệnh đề xác định và không xác định
| Đặc điểm | Xác định | Không xác định |
|---|---|---|
| Vai trò | thông tin cần thiết để biết là ai / cái gì | thông tin thêm |
| Dấu phẩy | không | có |
| Dùng that? | được | không |
| Lược đại từ (khi là tân ngữ)? | được | không |
| Ví dụ | The man who called you is my boss. | Mr Nam, who called you, is my boss. |
Đại từ quan hệ làm chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu
| Vai trò | Mệnh đề xác định | Mệnh đề không xác định |
|---|---|---|
| chủ ngữ — người | The woman who / that phoned me is my aunt. | Mrs Hoa, who is very kind, is my teacher. |
| chủ ngữ — vật | The bike that / which hit me was red. | The bus, which was full, didn’t stop. |
| tân ngữ — người | The man (who / whom / that) I met is a pilot. | Mr Nam, whom / who I like a lot, is my neighbour. |
| tân ngữ — vật | The car (that / which) I drive is old. | The car, which I was driving, suddenly stopped. |
| sở hữu | The girl whose bag was stolen called the police. | My brother, whose phone you heard, is a doctor. |
Chữ trong ngoặc ( ) là đại từ có thể bỏ được. whom đúng nhưng trang trọng. Mệnh đề không xác định không dùng that.
Mở đầu mệnh đề quan hệ, liên hệ với danh từ
Đại từ quan hệ đứng ngay sau danh từ được bổ nghĩa, và mở đầu mệnh đề nói thêm về danh từ đó.
- The person who phoned me last night is my teacher. — Người gọi cho tôi tối qua là cô giáo tôi.
who / whom: người — chủ ngữ / tân ngữ
who làm chủ ngữ của mệnh đề; whom làm tân ngữ (đúng nhưng trang trọng). Văn nói thường dùng who, that hoặc bỏ hẳn đại từ.
- The girl who lives next door is a nurse. — Cô gái sống ở nhà bên là y tá. (chủ ngữ)
- The teacher whom I phoned last night was very kind. — Cô giáo mà tôi gọi tối qua rất tốt bụng. (tân ngữ, trang trọng)
which: vật — that: người hoặc vật (mệnh đề xác định)
Trong mệnh đề xác định, that thường được ưa dùng hơn which.
- The bike that hit me was red. — Chiếc xe đạp đâm vào tôi màu đỏ.
- The phone which I bought last week is already broken. — Chiếc điện thoại tôi mua tuần trước đã hỏng rồi.
whose: sở hữu — cả người lẫn vật
whose nghĩa là “mà … của người / vật đó”. Với vật, bạn cũng có thể dùng of which nhưng trang trọng hơn.
- The student whose phone just rang should turn it off. — Bạn nào vừa có điện thoại reo thì tắt máy đi.
- The police are looking for the car whose driver ran away. — Cảnh sát đang tìm chiếc xe có tài xế đã bỏ chạy.
Làm tân ngữ trong mệnh đề xác định: bỏ được
Khi đại từ quan hệ là tân ngữ của mệnh đề xác định, bạn có thể bỏ nó đi.
- The car (that) I drive is old. — Chiếc xe tôi đang đi đã cũ.
Mệnh đề không xác định: có dấu phẩy, không dùng that
Mệnh đề không xác định chỉ thêm thông tin và nằm giữa hai dấu phẩy; nó dùng who, whom, which, whose — không dùng that, và không bỏ đại từ được.
- Mrs Hoa, who is very kind, is my teacher. — Cô Hoa, người rất tốt bụng, là cô giáo tôi.
- The bus, which was full, didn’t stop. — Chiếc xe buýt, vốn đã chật kín, không dừng lại.
Lưu ý
- Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ trong mệnh đề xác định, bạn có thể bỏ nó: “The phone (that) I bought…”.
- Đại từ quan hệ không thay đổi theo số ít / số nhiều hay nam / nữ: “the man who…”, “the women who…”.