Đại từ là gì? (What is a pronoun?)

Trình độ A1 · Đại từ · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 33 câu

Đại từ (pronoun) là những từ nhỏ dùng THAY CHO một danh từ: he, you, ours, themselves, some, each… Nếu không có đại từ, ta sẽ phải lặp đi lặp lại danh từ rất nhiều: “Do you like the manager? I don’t like the manager. The manager isn’t friendly.” Có đại từ thì câu gọn và tự nhiên hơn hẳn: “Do you like the manager? I don’t like him. He isn’t friendly.” Đại từ là “từ nhỏ làm việc lớn”: nó có thể thay cho cả một CỤM DANH TỪ dài — “the car that crashed into the bus” chỉ cần thay bằng “it”. Khi nói “danh từ”, ta hiểu theo nghĩa rộng: danh từ (food), tên riêng (Lan), danh động từ (swimming) và cụm danh từ (twelve red roses). Trong hội thoại, người nói xưng hô với nhau bằng đại từ (I, you); còn khi nói về người khác hay vật khác, ta nhắc tên một lần rồi chuyển sang he, she, it, they. Vì đại từ chỉ có nghĩa khi người nghe biết nó thay cho cái gì, ta thường KHÔNG bắt đầu câu chuyện bằng đại từ: hãy nêu danh từ trước, rồi mới dùng đại từ để khỏi lặp lại. Có nhiều loại đại từ — nhân xưng, sở hữu, phản thân, chỉ định, nghi vấn, bất định, quan hệ, tương hỗ — nhưng tất cả đều làm cùng một việc: đại diện cho một danh từ.

Không có đại từ và có đại từ

Không có đại từ (lặp lại)Có đại từ (tự nhiên)
Do you like the manager? I don’t like the manager.Do you like the manager? I don’t like him.
Lan is tired because Lan worked late.Lan is tired because she worked late.
Please give this letter to Hoa.Please give it to her.

Đại từ thay cho cả cụm danh từ

Danh từ / cụm danh từĐại từ
the carit
Minhhe
the tall woman with short hairshe
swimmingit
learning Japaneseit
almost all young peoplethey
my sister and Iwe

Các loại đại từ

LoạiVí dụ
nhân xưngI, me, you, he, him, she…
chỉ địnhthis, that, these, those
sở hữumine, yours, his, hers…
nghi vấnwho, what, which…
phản thânmyself, yourself, himself…
tương hỗeach other, one another
bất địnhsomeone, nobody, many, few…
quan hệwho, whom, which, that

pro + noun ≈ “thay mặt cho” + danh từ. Mỗi loại đại từ đều có bài riêng trong chuyên mục này.

Đại từ thay cho danh từ để khỏi lặp lại

Bạn nêu danh từ một lần, sau đó dùng đại từ để thay cho nó.

  • I called my parents. They were at home. — Tôi gọi cho bố mẹ. Bố mẹ đang ở nhà.

Từ nhỏ, việc lớn: thay cả một cụm danh từ

Dù cụm danh từ dài đến đâu, một đại từ cũng có thể thay được.

  • Have you seen the black car that crashed into the bus? — Yes, it was going very fast. — Bạn có thấy chiếc xe đen đâm vào xe buýt không? — Có, nó chạy nhanh lắm.

“Danh từ” theo nghĩa rộng

Đại từ thay được cho danh từ, tên riêng, danh động từ và cả cụm danh từ.

  • I love swimming. It keeps me fit. — Tôi mê bơi lội. Nó giúp tôi khoẻ mạnh.

Xưng hô bằng đại từ

Trong hội thoại, I nói với you, và you nói với me. Khi nói về người khác, ta nhắc tên một lần rồi dùng he, him, she, her.

  • Have you met Tuan? He’s my new neighbour. I really like him. — Bạn gặp Tuấn chưa? Anh ấy là hàng xóm mới của tôi. Tôi rất quý anh ấy.

Không bắt đầu bằng đại từ

Người nghe phải biết đại từ thay cho ai, cho cái gì — vì vậy hãy nêu danh từ trước.

  • My grandmother is eighty. She still walks every morning. — Bà tôi tám mươi tuổi. Bà vẫn đi bộ mỗi sáng.

Nhiều loại, cùng một việc

Nhân xưng, sở hữu, phản thân, chỉ định, nghi vấn, bất định, quan hệ, tương hỗ — tất cả đều đại diện cho một danh từ.

  • Someone took my pen — is it yours? — Ai đó lấy bút của tôi — là của bạn à?

Lưu ý

  • Dùng they cho số nhiều, dù danh từ là người, vật hay con vật.
  • Tiếng Việt hay lặp lại danh từ (“Bố mẹ tôi… bố mẹ…”), còn tiếng Anh thì chuyển sang đại từ ngay từ lần nhắc thứ hai.

Bài khác trong chuyên mục Đại từ