Năm quy tắc dễ nhớ khi dùng đại từ (Easy pronoun rules)
Năm quy tắc và mẹo sau đây giúp bạn tránh phần lớn lỗi khi dùng đại từ tiếng Anh. (1) Đại từ nhân xưng phải HỢP với danh từ mà nó thay thế — về số (they cho số nhiều), về giống (he, she, it), và về ngôi (my friend and I ⇒ we, us). (2) KHÔNG đặt tính từ TRƯỚC đại từ nhân xưng: không nói “beautiful she”, “clever they”; tính từ đứng SAU động từ: She looked beautiful. (Ngoại lệ là vài cụm cố định như poor me, lucky you.) (3) Đại từ KHÔNG BAO GIỜ có dấu nháy (’): hers, ours, theirs, oneself — hễ thấy dấu nháy (he’s, it’s) là bạn đang gặp dạng RÚT GỌN (he is, it has). (4) My KHÔNG phải đại từ: trong “This is my bag”, my chỉ mô tả bag — đó là tính từ sở hữu (từ hạn định); còn trong “This bag is mine”, mine mới thay cho “my bag” — đó mới là đại từ thật. your, its, our, their cũng là tính từ sở hữu; riêng his và her có thể là cả hai. (5) ĐỪNG đặt mình lên trước: lịch sự là nhắc người khác trước — My wife and I, không phải “I and my wife”. Quy tắc cuối này là phép lịch sự, không phải ngữ pháp.
Quy tắc 1: đại từ hợp với danh từ
| Danh từ | Đại từ |
|---|---|
| Those bikes are nice. | They look expensive. |
| Minh works hard. | He will do well. |
| That woman is my teacher. | Do you know her? |
| My friend and I are going shopping. | Would you like to join us? |
Quy tắc 2: tính từ không đứng trước đại từ
| Sai | Đúng |
|---|---|
| a beautiful she | She looked beautiful. |
| a handsome him | He is handsome. |
| the clever they | They are clever. |
Ngoại lệ chỉ là vài cụm cố định: Poor me! Lucky you! Silly me!
Quy tắc 3: đại từ không có dấu nháy
| Ví dụ | Giải thích |
|---|---|
| The red bag is hers and the blue one is ours. | không viết her’s, our’s |
| Is this umbrella yours or theirs? | không viết your’s, their’s |
| One must do it oneself. | không viết one’s self |
| He’s finished. | dạng rút gọn: He has |
| It’s started. | dạng rút gọn: It has |
Quy tắc 4: my không phải đại từ
| Ví dụ | Loại từ |
|---|---|
| Is this your car? | tính từ sở hữu (+ danh từ) |
| Where are our keys? | tính từ sở hữu (+ danh từ) |
| Minh sold his bike. | tính từ sở hữu (+ danh từ) |
| She held my hand in hers. | đại từ sở hữu (đứng một mình) |
| I agreed to wait for her. | đại từ nhân xưng (tân ngữ) |
his và her có thể là tính từ sở hữu hoặc đại từ — bạn hãy nhìn xem có danh từ theo sau không.
Quy tắc 5: nhắc người khác trước
| Không lịch sự | Lịch sự |
|---|---|
| I and my wife are going swimming. | My wife and I are going swimming. |
| I, Nam and Hoa went home. | Nam, Hoa and I went home. |
| This is for me and you. | This is for you and me. |
| They took me and Lan to the beach. | They took Lan and me to the beach. |
Đây là phép lịch sự chứ không phải lỗi ngữ pháp — nhưng người bản xứ để ý điều này rất nhiều.
1. Đại từ hợp với danh từ nó thay thế
Đại từ phải khớp với danh từ về số (số ít / số nhiều), giống (he, she, it) và ngôi (my friend and I ⇒ we / us).
- Those bikes are nice. They look expensive. — Mấy chiếc xe đạp kia đẹp nhỉ. Trông đắt tiền đấy.
- My friend and I are going shopping. Would you like to join us? — Mình với bạn mình đi mua sắm. Bạn có muốn đi cùng không?
2. Không đặt tính từ trước đại từ nhân xưng
Khi tính từ đi với đại từ, nó đứng sau động từ nối (be, look, seem…). Chỉ một số cụm cố định như poor me, lucky you là ngoại lệ.
- She looked beautiful in the photo. — Trong ảnh cô ấy trông rất đẹp.
- You won the lottery? Lucky you! — Bạn trúng xổ số à? Sướng thế!
3. Đại từ không có dấu nháy
hers, ours, yours, theirs, oneself đều không có dấu nháy. Có dấu nháy (he’s, it’s, she’s) thì đó là dạng rút gọn của is / has.
- The red bag is hers and the blue bag is ours. — Cái túi đỏ là của cô ấy, còn túi xanh là của chúng tôi.
4. my không phải đại từ
my, your, its, our, their đứng trước danh từ để mô tả nó (tính từ sở hữu); còn mine, yours, ours, theirs đứng một mình, thay cho cả cụm (đại từ). Riêng his, her có thể là cả hai.
- This is my bag. → This bag is mine. — Đây là túi của tôi. → Cái túi này là của tôi.
5. Đừng đặt mình lên trước
Lịch sự là nhắc người khác trước, mình sau: my wife and I, you and me.
- My sister and I are going to Da Nang. — Chị tôi và tôi sắp đi Đà Nẵng.
- They invited Lan and me to dinner. — Họ mời Lan và tôi đi ăn tối.
Lưu ý
- Chủ ngữ dùng I (My wife and I are…), tân ngữ dùng me (They took Lan and me…). Muốn kiểm tra, bạn thử bỏ người kia đi: “They took me…” — nghe đúng thì là đúng.