Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns)
Ta dùng đại từ nghi vấn để HỎI. Đại từ nghi vấn đại diện cho thứ mà ta CHƯA BIẾT — chính là điều ta đang hỏi. Có bốn đại từ nghi vấn chính: who, whom, what, which. who (chủ ngữ) và whom (tân ngữ) hỏi về NGƯỜI; what hỏi về VẬT; còn which hỏi về người hoặc vật trong một nhóm đã biết. Đại từ sở hữu whose cũng có thể làm đại từ nghi vấn (đại từ nghi vấn sở hữu), dùng để hỏi “của ai”. Khi trả lời, ta thay đại từ nghi vấn bằng một cụm danh từ: Who told you? — My sister told me. Lưu ý rằng whom là dạng đúng khi đại từ làm tân ngữ (Whom did you see?), nhưng trong tiếng Anh nói thường ngày, người bản xứ gần như luôn nói — và cả viết — “Who did you see?”. Đôi khi, ta thêm đuôi -ever (whoever, whatever, whichever) để NHẤN MẠNH, thường là để tỏ ra bối rối hay ngạc nhiên.
Năm đại từ nghi vấn
| Hỏi về | Chủ ngữ | Tân ngữ |
|---|---|---|
| người | who | whom (who) |
| vật | what | what |
| người hoặc vật (trong nhóm) | which | which |
| của ai | whose | whose |
whom đúng nhưng trang trọng; văn nói thường dùng who cho cả tân ngữ.
Câu hỏi và câu trả lời
| Câu hỏi | Trả lời | Vai trò |
|---|---|---|
| Who told you? | My sister told me. | chủ ngữ |
| Who(m) did you tell? | I told Minh. | tân ngữ |
| What’s happened? | An accident’s happened. | chủ ngữ |
| What do you want? | I want some coffee. | tân ngữ |
| Which came first? | The red car came first. | chủ ngữ |
| Which will the doctor see first? | She’ll see the boy in blue first. | tân ngữ |
| One bike is missing. Whose hasn’t arrived? | Lan’s (bike) hasn’t arrived. | chủ ngữ |
| We found everyone’s keys. Whose did you find? | I found Nam’s (keys). | tân ngữ |
Khi đại từ nghi vấn là chủ ngữ, câu hỏi KHÔNG dùng do / does / did: nói Who told you?, không phải “Who did tell you?”.
whoever, whatever, whichever: nhấn mạnh, ngạc nhiên
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| Whoever would do such a thing? | Ai lại đi làm chuyện như thế cơ chứ? |
| Whatever did you say to make her cry? | Bạn đã nói cái gì mà cô ấy khóc thế? |
| They’re all lovely! Whichever will you choose? | Cái nào cũng đẹp! Rốt cuộc bạn chọn cái nào? |
Đại diện cho điều chưa biết
Câu trả lời thay đại từ nghi vấn bằng một cụm danh từ cụ thể.
- What do you want for dinner? — Fried rice. — Tối nay bạn muốn ăn gì? — Cơm rang.
Hỏi chủ ngữ: không dùng do / does / did
Khi who / what / which làm chủ ngữ, câu hỏi giữ nguyên trật tự của câu kể.
- Who called you? — Ai đã gọi cho bạn?
- What happened at school today? — Hôm nay ở trường có chuyện gì thế?
Hỏi tân ngữ: cần trợ động từ
Khi đại từ nghi vấn là tân ngữ, câu hỏi dùng do / does / did hoặc một trợ động từ khác.
- Who did you call? — Bạn đã gọi cho ai?
- Which do you prefer, tea or coffee? — Bạn thích cái nào hơn, trà hay cà phê?
whom: đúng nhưng trang trọng
whom dùng cho tân ngữ, nhất là sau giới từ trong văn trang trọng (To whom…?). Văn nói thì gần như luôn dùng who.
- Whom did the committee choose? — Uỷ ban đã chọn ai? (trang trọng)
- Who did they choose? — Họ chọn ai thế? (thông thường)
whose: hỏi “của ai”
whose đứng một mình làm đại từ nghi vấn sở hữu.
- This bike hasn’t moved for weeks. Whose is it? — Chiếc xe đạp này nằm im mấy tuần rồi. Của ai vậy?
Thêm -ever để nhấn mạnh
whoever, whatever, whichever trong câu hỏi thể hiện sự bối rối, ngạc nhiên (ai / cái gì … vậy chứ?).
- Whatever happened to your hair? — Tóc bạn bị làm sao thế này?
Lưu ý
- what dùng để hỏi chung, khi có nhiều khả năng; còn which dùng để chọn trong số ít đã biết.
- Khi có danh từ theo sau (Whose bag…? Which bus…?), đó là từ hạn định nghi vấn — xem bài Từ hạn định để hỏi.