Đại từ nhân xưng: I, you, he, she… (Personal pronouns)
Đại từ nhân xưng (personal pronouns) đại diện cho những người, vật CỤ THỂ. Ta chọn đại từ theo bốn yếu tố: SỐ — số ít (I) hay số nhiều (we); NGÔI — ngôi thứ nhất (I), thứ hai (you), thứ ba (he); GIỐNG — nam (he), nữ (she) hay trung tính (it); và CÁCH — chủ ngữ (we) hay tân ngữ (us). Khi nói về chính mình, ta gần như luôn dùng I hoặc me chứ không gọi tên mình; khi nói trực tiếp với ai, ta dùng you chứ không gọi tên họ; còn khi nói về người khác, ta có thể nhắc tên một lần (Minh) rồi chuyển sang he, him. Dạng chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they) đứng trước động từ; dạng tân ngữ (me, you, him, her, it, us, them) đứng sau động từ và giới từ. Một vật thì gần như luôn là it — nhưng thú cưng có thể là he / she, và theo truyền thống, tàu thuyền, đôi khi cả đất nước, được gọi là she. Khi không biết người đó là nam hay nữ, tiếng Anh hiện đại thường dùng they. Ngoài ra, it còn làm chủ ngữ “giả” để mở đầu một lời nhận xét (It’s nice to…) và để nói về thời tiết, nhiệt độ, giờ giấc, khoảng cách.
Đại từ nhân xưng theo số, ngôi, giống
| Số và ngôi | Giống | Chủ ngữ | Tân ngữ |
|---|---|---|---|
| số ít, ngôi 1 | nam / nữ | I | me |
| số ít, ngôi 2 | nam / nữ | you | you |
| số ít, ngôi 3 | nam | he | him |
| số ít, ngôi 3 | nữ | she | her |
| số ít, ngôi 3 | trung tính | it | it |
| số nhiều, ngôi 1 | nam / nữ | we | us |
| số nhiều, ngôi 2 | nam / nữ | you | you |
| số nhiều, ngôi 3 | mọi giống | they | them |
Bảng đại từ đầy đủ
| Chủ ngữ | Tân ngữ | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Phản thân |
|---|---|---|---|---|
| I | me | my | mine | myself |
| you | you | your | yours | yourself |
| he | him | his | his | himself |
| she | her | her | hers | herself |
| it | it | its | itself | |
| we | us | our | ours | ourselves |
| you | you | your | yours | yourselves |
| they | them | their | theirs | themselves |
Chủ ngữ hay tân ngữ?
| Vị trí | Ví dụ |
|---|---|
| Trước động từ (làm hành động) | She called me yesterday. |
| Sau động từ (nhận hành động) | I called her back. |
| Sau giới từ | This gift is for you. |
| Câu trả lời ngắn | Who’s there? — It’s me. |
Đại từ I luôn được viết hoa, ở bất kỳ vị trí nào trong câu.
it làm chủ ngữ “giả”
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| mở đầu nhận xét | It’s important to dress well for interviews. |
| thời tiết | It’s raining again. |
| nhiệt độ | It will probably be hot tomorrow. |
| giờ giấc | Is it nine o’clock yet? |
| khoảng cách | It’s 40 kilometres from here to the beach. |
Bốn yếu tố: số, ngôi, giống, cách
Số (I / we), ngôi (I / you / he), giống (he / she / it) và cách (we / us) quyết định bạn dùng đại từ nào.
- I like coffee. Minh helped me. — Tôi thích cà phê. Minh đã giúp tôi.
Dạng chủ ngữ
Dạng chủ ngữ dùng để làm chủ ngữ của động từ.
- We love Vietnamese food. — Chúng tôi thích đồ ăn Việt Nam.
- He runs fast. — Cậu ấy chạy nhanh.
Dạng tân ngữ
Dạng tân ngữ đứng sau động từ hoặc giới từ.
- She called me yesterday. — Hôm qua cô ấy gọi cho tôi.
- This is for them. — Cái này dành cho họ.
- Did Nam beat him at chess? — Nam có thắng cậu ấy ván cờ không?
Một vật: it — trừ vài ngoại lệ
Thú cưng thường được gọi là he / she; còn tàu thuyền (và theo lối cũ, đôi khi cả xe cộ, đất nước) được gọi là she.
- This is our dog, Lucky. He’s three years old. — Đây là chó nhà tôi, tên Lucky. Nó ba tuổi rồi.
- The old ship was beautiful, but she sank on her first voyage. — Con tàu cũ rất đẹp, nhưng nó đã chìm ngay trong chuyến đi đầu tiên.
Không biết nam hay nữ: he or she, hoặc they
Có ba cách: he or she (trang trọng), he (lối cũ, ít dùng) và they — cách tự nhiên và phổ biến nhất hiện nay.
- If a student needs help, they should see the teacher. — Nếu học sinh nào cần giúp thì nên gặp giáo viên.
- If a student needs help, he or she should see the teacher. — Nếu học sinh nào cần giúp thì nên gặp giáo viên. (trang trọng)
it mở đầu một nhận xét
Khuôn quen thuộc là it + be + tính từ + to V: It’s nice to…, It’s important to…, It’s difficult to…
- It’s nice to have a holiday sometimes. — Thỉnh thoảng được đi nghỉ cũng thật tuyệt.
- It didn’t take long to walk here. — Đi bộ tới đây không mất nhiều thời gian.
it cho thời tiết, nhiệt độ, giờ, khoảng cách
Tiếng Việt không cần chủ ngữ (“Đang mưa”), nhưng tiếng Anh thì bắt buộc phải có it.
- It’s raining. — Trời đang mưa.
- It’s 40 kilometres from here to the beach. — Từ đây ra biển 40 cây số.
Lưu ý
- Trong chủ ngữ ghép, vẫn dùng dạng chủ ngữ: “My brother and I went…”, không phải “Me and my brother went…” (trong văn chuẩn).
- it dùng cho đồ vật, con vật, và còn làm chủ ngữ giả: “It’s raining.”