Tiếng Anh khác các ngôn ngữ khác ở đâu? (English compared with other languages)

Trình độ A1–A2 · Tổng quan ngữ pháp · 5 câu mini quiz · bài kiểm tra 32 câu

So với nhiều ngôn ngữ khác — và nhất là với tiếng Việt — ngữ pháp tiếng Anh có bốn điểm riêng mà bạn nên biết ngay từ đầu: từ có ÍT ĐUÔI biến đổi, TRẬT TỰ TỪ rất quan trọng, CỤM ĐỘNG TỪ có cấu trúc phức tạp, và GIỚI TỪ được dùng theo kiểu thành ngữ.

Những đuôi biến đổi của tiếng Anh

Từ loạiBiến đổiVí dụ
Danh từ-s ở số nhiềuone ticket, two tickets
Động từ-ed ở quá khứstart, started
Động từ-s ở ngôi thứ ba số ít, hiện tạiI start, it starts
Đại từdạng chủ ngữ / tân ngữI / me, they / them
Mạo từ, sở hữu, tính từkhông đổithe, my, good

Đổi trật tự là đổi nghĩa

CâuNghĩa
The woman helped the man.Cô ấy giúp anh ấy.
The man helped the woman.Anh ấy giúp cô ấy.

Danh từ chỉ có -s số nhiều, không có đuôi chủ ngữ / tân ngữ

Không như nhiều ngôn ngữ khác, danh từ tiếng Anh chỉ thêm -s khi ở số nhiều; nó không có đuôi nào cho biết đang làm chủ ngữ hay tân ngữ.

  • We walked five kilometres. — Chúng tôi đi bộ năm cây số.
  • The teacher thanked the students. — Thầy giáo cảm ơn các học sinh.

Động từ có vài đuôi: -ed và -s

Động từ chỉ có vài đuôi: -ed cho quá khứ (started), và -s chỉ dùng ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại (it starts). Ngoài ra, động từ không đổi theo ngôi. Vì tiếng Việt không có đuôi nào, người Việt rất hay quên hai đuôi này.

  • The class started at eight. — Lớp học bắt đầu lúc tám giờ.
  • The class starts at eight every day. — Ngày nào lớp cũng bắt đầu lúc tám giờ.

Mạo từ, sở hữu, tính từ không đổi; đại từ ít dạng

Những từ như the, my, good giữ nguyên dù danh từ đi kèm là số ít hay số nhiều, giống đực hay giống cái. Đại từ cũng có ít dạng hơn nhiều ngôn ngữ khác: I / me, she / her, they / them.

  • my brother, my sisters, good friends — anh trai tôi, các chị gái tôi, những người bạn tốt
  • I saw her, and she saw me. — Tôi thấy cô ấy, và cô ấy thấy tôi.

Trật tự từ cho biết ai làm gì

Vì danh từ không có đuôi chủ ngữ hay tân ngữ, chỉ có VỊ TRÍ cho biết ai làm gì ai — đổi chỗ là đổi nghĩa. Trật tự chủ ngữ – động từ vì thế cố định, và chỉ thay đổi khi có lý do đặc biệt (như trong câu hỏi).

  • The woman helped the man. — Người phụ nữ giúp người đàn ông.
  • The man helped the woman. — Người đàn ông giúp người phụ nữ.
  • Is the train late? — Tàu có bị trễ không?

Cụm động từ có cấu trúc phức tạp

Bên cạnh động từ chính còn có trợ động từ, và dùng đúng thì cùng trợ động từ thường là phần khó nhất với người học. Tiếng Việt chỉ cần thêm đã / đang / sẽ, còn tiếng Anh phải đổi cả hình thức của động từ.

  • I walked to the station. — Tôi đã đi bộ ra ga.
  • I was walking to the station. — Lúc đó tôi đang đi bộ ra ga.
  • We will be waiting at the gate. — Lúc đó chúng tôi sẽ đang đợi ở cổng.

Giới từ: học như từ vựng

Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn khá khó đoán (on Friday, at two o’clock, in May). Hơn nữa, giới từ và trạng từ còn kết hợp với động từ thành những cụm có nghĩa riêng (wait for, look after, take off). Cách tốt nhất là học cả cụm như một từ vựng.

  • We arrived on Monday at nine o’clock. — Chúng tôi đến vào thứ Hai lúc chín giờ.
  • They were waiting for the bus. — Họ đang chờ xe buýt.
  • Our plane took off an hour late. — Máy bay của chúng tôi cất cánh trễ một tiếng.

Lưu ý

  • Đừng dịch từng chữ từ tiếng Việt sang: “chờ xe buýt” là “wait FOR the bus”, còn “phụ thuộc vào” là “depend ON”.

Bài khác trong chuyên mục Tổng quan ngữ pháp