Tám từ loại tiếng Anh (Word classes (parts of speech))
Mỗi từ trong tiếng Anh thuộc về một TỪ LOẠI (còn gọi là parts of speech). Chẳng hạn, write là động từ, letter là danh từ, còn long là tính từ. Tiếng Anh có tám từ loại chính, cộng thêm một nhóm nhỏ là thán từ — và hiểu từ loại chính là bước đầu tiên để hiểu cách câu vận hành.
Tám từ loại chính
| Từ loại | Ví dụ |
|---|---|
| Động từ | run, write, become, be |
| Danh từ | train, city, teacher, hour |
| Tính từ | tall, Vietnamese, hot, quick |
| Trạng từ | slowly, often, nearly |
| Giới từ | in, of, at, from |
| Từ hạn định | the, my, some, twenty |
| Đại từ | they, it, us, herself |
| Liên từ | and, or, because |
Ngoài tám từ loại chính, còn có một nhóm nhỏ là thán từ: oh, ah, wow, mm.
Phân tích từ loại trong một câu
| Từ | Từ loại |
|---|---|
| My | từ hạn định |
| little | tính từ |
| brother | danh từ |
| often | trạng từ |
| plays | động từ |
| football | danh từ |
| with | giới từ |
| his | từ hạn định |
| friends | danh từ |
| and | liên từ |
| they | đại từ |
| usually | trạng từ |
| win | động từ |
Ghép tất cả lại, ta có câu đầy đủ: “My little brother often plays football with his friends, and they usually win.”
Các nhóm nhỏ trong một từ loại
| Từ loại | Nhóm nhỏ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | động từ thường | go, like, think, apply |
| Động từ | trợ động từ | is, had, can, must |
| Trạng từ | cách thức | suddenly, carefully |
| Trạng từ | tần suất | always, often |
| Trạng từ | nơi chốn | here, nearby |
| Trạng từ | liên kết | too, also |
| Từ hạn định | mạo từ | a, an, the |
| Từ hạn định | sở hữu | my, his |
| Từ hạn định | chỉ định | this, that |
| Từ hạn định | lượng từ | all, three |
Tiếng Anh có tám từ loại chính
Tám từ loại chính gồm động từ, danh từ, tính từ, trạng từ, giới từ, từ hạn định, đại từ và liên từ. Mỗi từ loại đều có một chuyên mục riêng ở phần Ngữ pháp cấp độ từ để bạn học sâu hơn.
- My little brother often plays football with his friends. — Em trai tôi thường đá bóng với bạn.
Thán từ là nhóm nhỏ thứ chín
Thán từ như oh, ah, wow, oops, mm dùng để thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng, và thường đứng ở đầu câu (xem chuyên mục Thán từ).
- Oh, I’ve left my phone at home! — Ôi, tôi để quên điện thoại ở nhà rồi!
- Wow, that’s a huge cake! — Chà, cái bánh to quá!
Từ vựng và từ ngữ pháp
Động từ, danh từ, tính từ và trạng từ là “từ vựng” — một nhóm rất lớn và liên tục có thêm từ mới, nên học từ vựng chủ yếu là học bốn loại này. Ngược lại, giới từ, từ hạn định, đại từ và liên từ là “từ ngữ pháp” — nhóm nhỏ, ít từ, nhưng lại xuất hiện trong hầu hết mọi câu.
- She loves bright red lipstick. — Cô ấy rất thích son đỏ tươi. (các từ in đậm là từ vựng)
- She put the keys on the table and left. — Cô ấy đặt chìa khoá lên bàn rồi đi. (các từ in đậm là từ ngữ pháp)
Mỗi từ loại chia thành các nhóm nhỏ
Bên trong mỗi từ loại còn có những nhóm nhỏ hơn. Động từ gồm động từ thường (go, like) và trợ động từ (is, can); trạng từ gồm trạng từ cách thức, tần suất, nơi chốn, liên kết…; còn từ hạn định gồm mạo từ, từ sở hữu, từ chỉ định và lượng từ.
- She can swim. — Cô ấy biết bơi. (can: trợ động từ; swim: động từ thường)
- Those three boxes are heavy. — Ba cái hộp kia nặng. (those: chỉ định; three: lượng từ)
Một từ có thể thuộc nhiều từ loại
Cùng một mặt chữ có thể là danh từ hoặc động từ, tuỳ vào vị trí và vai trò của nó trong câu: a book / book a table, water / water the plants.
- I’m reading a good book. — Tôi đang đọc một cuốn sách hay. (danh từ)
- Can you book a table for four? — Bạn đặt giúp một bàn bốn người được không? (động từ)
- Please water the plants. — Nhớ tưới cây nhé. (động từ)
Lưu ý
- Muốn biết một từ thuộc từ loại nào, bạn hãy xem nó đứng ở đâu và làm gì trong câu — đừng chỉ nhìn mặt chữ.