Bốn đơn vị ngữ pháp (Grammatical units)

Trình độ A1–A2 · Tổng quan ngữ pháp · 4 câu mini quiz · bài kiểm tra 32 câu

Hãy hình dung ngữ pháp tiếng Anh như một ngôi nhà được xây từ bốn loại “viên gạch”, đi từ nhỏ đến lớn: TỪ → CỤM TỪ → MỆNH ĐỀ → CÂU. Các từ ghép lại thành cụm từ, các cụm từ dựng nên mệnh đề, và một hay nhiều mệnh đề hợp lại thành một câu.

Bốn đơn vị, từ nhỏ đến lớn

Đơn vịLà gìVí dụ
Từđơn vị nhỏ nhất có nghĩa riêngtrain
Cụm từnhóm từ đóng vai trò như một từthe night train
Mệnh đềcó chủ ngữ và động từthe night train leaves at nine
Câumột hay nhiều mệnh đề; chữ hoa đầu câu, dấu câu cuối câuThe night train leaves at nine, and it arrives at dawn.

Cụm từ dựng nên mệnh đề (1)

Thành phầnCụm từLoại cụm
Chủ ngữOur journey timecụm danh từ
Động từwill becụm động từ
Bổ ngữabout thirteen hourscụm danh từ

Cụm từ dựng nên mệnh đề (2)

Thành phầnCụm từLoại cụm
Trạng ngữOn behalf of the crewcụm giới từ
Chủ ngữwecụm danh từ (đại từ)
Động từwishcụm động từ
Tân ngữyoucụm danh từ (đại từ)
Tân ngữa pleasant journeycụm danh từ

Từ là đơn vị nhỏ nhất

Lấy lời chào “Good morning, ladies and gentlemen.” làm ví dụ: các từ trong câu là good, morning, ladies, and và gentlemen. Có những từ lại được ghép từ hai từ khác, chẳng hạn rail + way = railway (xem bài Cấu tạo từ).

  • Good morning, ladies and gentlemen. — Kính chào quý hành khách.
  • rail + way = railway — thanh ray + đường = đường sắt

Cụm từ dựng nên mệnh đề

Một mệnh đề luôn có chủ ngữ và động từ; ngoài ra, nó còn có thể có thêm tân ngữ, bổ ngữ hoặc trạng ngữ. Mỗi phần như vậy là một CỤM TỪ — cụm danh từ, cụm động từ, cụm giới từ… (xem hai bảng ở trên và bài Thành phần câu).

  • Our journey time will be about thirteen hours. — Thời gian hành trình của chúng ta sẽ vào khoảng mười ba tiếng.
  • On behalf of the crew, we wish you a pleasant journey. — Thay mặt đoàn tàu, chúng tôi chúc quý khách một hành trình vui vẻ.

Câu có thể chỉ là một mệnh đề

Câu đơn giản nhất chỉ gồm một mệnh đề. Khi viết, câu luôn bắt đầu bằng CHỮ HOA và kết thúc bằng dấu chấm, dấu hỏi hoặc dấu chấm than.

  • The train to Hue leaves from platform two. — Tàu đi Huế khởi hành ở sân ga số hai.
  • Is this seat free? — Ghế này còn trống không?

Một câu có thể ghép nhiều mệnh đề

Bạn cũng có thể nối hai hay nhiều mệnh đề trong cùng một câu, chẳng hạn bằng and, but, because, when… (xem chuyên mục Mệnh đề và bài Câu đơn, câu ghép, câu phức).

  • Our journey time will be about thirteen hours, and we will be stopping at Vinh. — Thời gian hành trình khoảng mười ba tiếng, và tàu sẽ dừng ở Vinh.
  • I took the train because I don’t like flying. — Tôi đi tàu vì tôi không thích đi máy bay.

Lưu ý

  • Điều phân biệt cụm từ với mệnh đề là cặp chủ ngữ + động từ: “the night train” chỉ là một cụm từ, còn “the night train leaves” đã là một mệnh đề.
  • Mệnh đề có thể chia thì (finite) hoặc không chia thì (to leave, leaving) — để hiểu kỹ hơn, xem bài Mệnh đề không chia thì.

Bài khác trong chuyên mục Tổng quan ngữ pháp