Năm thành phần câu (Sentence elements)
Mỗi cụm từ đóng một VAI trong mệnh đề hay câu, giống như diễn viên trên sân khấu. Có năm thành phần câu: chủ ngữ, động từ, tân ngữ, bổ ngữ và trạng ngữ. Trong đó, động từ là trung tâm của câu, và mỗi thành phần chỉ dùng được một số loại cụm từ nhất định (xem chuyên mục Cụm từ).
Chủ ngữ + Động từ + Trạng ngữ
| Chủ ngữ | Động từ | Trạng ngữ |
|---|---|---|
| The meeting | is starting | now |
Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ
| Chủ ngữ | Động từ | Bổ ngữ |
|---|---|---|
| The soup | is | very hot |
| My aunt | was | a nurse |
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
| Chủ ngữ | Động từ | Tân ngữ |
|---|---|---|
| I | was reading | a novel |
| Two waiters | served | lunch |
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Trạng ngữ
| Chủ ngữ | Động từ | Tân ngữ | Trạng ngữ |
|---|---|---|---|
| The train | left | Hanoi | at six |
| We | must pay | the bill | tomorrow |
Thành phần nào dùng loại cụm nào
| Thành phần | Loại cụm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | cụm danh từ | the train, I, two waiters |
| Động từ | cụm động từ | is, served, must pay |
| Tân ngữ | cụm danh từ | a novel, lunch |
| Bổ ngữ | cụm tính từ | very hot |
| Bổ ngữ | cụm danh từ | a nurse |
| Trạng ngữ | cụm trạng từ | now |
| Trạng ngữ | cụm giới từ | at six o’clock |
| Trạng ngữ | cụm danh từ | tomorrow, next week |
Chủ ngữ là cụm danh từ đứng trước động từ
Chủ ngữ là một cụm danh từ — kể cả đại từ: the train, I, two waiters. Trong câu kể, chủ ngữ đứng trước động từ.
- The train left on time. — Tàu khởi hành đúng giờ.
- I was reading a novel. — Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết.
Động từ là trung tâm của câu
Thành phần động từ là một cụm động từ, như is, served hay must pay, và mệnh đề nào cũng cần có nó. Lưu ý rằng chữ “verb” mang hai nghĩa: vừa chỉ thành phần câu (“động từ đứng sau chủ ngữ”), vừa chỉ từ loại (“leave là một động từ”).
- Two waiters served lunch. — Hai người phục vụ dọn bữa trưa.
- We must pay the bill tomorrow. — Ngày mai chúng ta phải thanh toán hoá đơn.
Tân ngữ là cụm danh từ sau động từ
Tân ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động: a novel, lunch, her mother.
- I was reading a novel. — Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết.
- She called her mother. — Cô ấy gọi điện cho mẹ.
Bổ ngữ nói thêm về chủ ngữ
Sau các động từ như be, seem, become…, bổ ngữ là cụm tính từ (very hot) hoặc cụm danh từ (a nurse), cho biết chủ ngữ thế nào hoặc là gì.
- The soup is very hot. — Món canh rất nóng.
- My aunt was a nurse. — Dì tôi từng là y tá.
Trạng ngữ cho biết khi nào, ở đâu, thế nào
Trạng ngữ có thể là cụm trạng từ (now), cụm giới từ (at six o’clock) hoặc cụm danh từ (tomorrow, next week).
- The meeting is starting now. — Cuộc họp đang bắt đầu.
- The train left Hanoi at six o’clock. — Tàu rời Hà Nội lúc sáu giờ.
- We’re moving house next week. — Tuần sau chúng tôi chuyển nhà.
There có thể làm chủ ngữ
Từ there có thể đứng ở vị trí chủ ngữ để nói rằng có cái gì đó ở đâu (xem bài There is / There are).
- There are two cats in the garden. — Có hai con mèo trong vườn.
Lưu ý
- Câu tiếng Anh cần có đủ chủ ngữ và động từ, dù tiếng Việt hay lược bớt: “Canh nóng quá” phải nói là “The soup is very hot.” (không bỏ được is).
- Các mẫu câu chi tiết (S V, S V O, S V C, S V O O…) sẽ được giới thiệu dần trong các bài về động từ và câu.