Giới từ chỉ nơi chốn · Phần 2: Vị trí — above, over, under, behind… (Prepositions of position)
Giới từ chỉ nơi chốn mô tả VỊ TRÍ của một người hay vật SO VỚI một người, vật khác. Phần 1 là at, in, on; phần này dành cho những giới từ cho biết ở trên, ở dưới, phía trước, phía sau, bên cạnh, ở giữa. Bốn cặp dễ nhầm nhất là: on (ở trên và CHẠM bề mặt: a cup on the table) khác với above (ở cao hơn, KHÔNG chạm: a drone above the house); over (ở ngay phía trên, thường che phủ hoặc vắt ngang: a blanket over the baby) gần nghĩa với above nhưng nhấn vào ý “phủ lên, vượt qua”; under (ở ngay bên dưới, thường bị che hoặc chạm: the key under the mat) khác với below (ở thấp hơn, không nhất thiết ngay bên dưới: a river below the bridge); và in front of (phía trước) ngược với behind (phía sau). Ngoài ra còn có beside / next to (bên cạnh), between (giữa hai vật), among (giữa một nhóm), opposite (đối diện), near (gần), around (xung quanh).
Tám giới từ chỉ vị trí cơ bản
| Giới từ | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| on | ở trên, chạm bề mặt | There’s a vase on the table. |
| above | ở cao hơn, không chạm | A drone was flying above the house. |
| over | ngay phía trên, che phủ | She put a blanket over the sleeping baby. |
| in front of | phía trước | He stood in front of the gate and called her name. |
| beside | ngay bên cạnh | Lan sat beside her grandmother. |
| below | ở thấp hơn, không chạm | A narrow river runs below the old bridge. |
| under | ngay bên dưới, thường bị che | I left the key under the doormat. |
| behind | phía sau | He hid the present behind his back. |
on, above hay over?
| Giới từ | Chạm? | Ví dụ |
|---|---|---|
| on | có | Your glasses are on the shelf. |
| above | không | There’s a clock above the door. |
| over | có thể có | Put a towel over the bread to keep it warm. |
| over | không | A plane flew low over the village. |
above chỉ đơn thuần là cao hơn; còn over thường là ngay phía trên, che phủ, hoặc vượt qua (jump over, walk over the bridge).
under hay below?
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| under | ngay bên dưới, bị che, có thể chạm | The cat is sleeping under the bed. |
| below | thấp hơn một mức, không nhất thiết ngay dưới | Our flat is below theirs. |
| below | thấp hơn một con số, một mức | It was five degrees below zero. |
Các giới từ vị trí khác
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| next to / beside / by | bên cạnh | The bank is next to the café. |
| between | ở giữa hai người, vật | The pharmacy is between the bank and the school. |
| among | ở giữa một nhóm (từ ba trở lên) | I found my letter among the old newspapers. |
| opposite | đối diện | The hotel is opposite the station. |
| near | ở gần | Is there a pharmacy near here? |
| around | xung quanh | The children sat around the fire. |
| inside / outside | bên trong / bên ngoài | Please wait outside the room. |
Lỗi hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| Sit besides me. | Sit beside me. |
| The bank is next the café. | The bank is next to the café. |
| He stood in front the gate. | He stood in front of the gate. |
| The key is under of the mat. | The key is under the mat. |
| She was sitting behind of me. | She was sitting behind me. |
beside nghĩa là bên cạnh; besides nghĩa là ngoài ra, thêm vào đó. in front of nghĩa là phía trước (bên ngoài); còn in the front of nghĩa là ở phần đầu (bên trong): in the front of the bus.
Vị trí so với một vật khác
Giới từ chỉ vị trí luôn so sánh hai thứ: cái gì ở đâu SO VỚI cái gì.
- The cat is behind the sofa. — Con mèo ở sau ghế sô-pha.
on: ở trên và chạm vào
on cho biết vật nằm trên bề mặt của vật khác.
- There’s a vase on the table. — Có một lọ hoa trên bàn.
above: cao hơn, không chạm
above cho biết vật ở cao hơn nhưng có khoảng cách, không chạm vào.
- A drone was flying above the house. — Một chiếc máy bay không người lái bay phía trên ngôi nhà.
over: ngay phía trên, che phủ hoặc vắt ngang
over hay mang ý che phủ (a blanket over the baby) hoặc vượt qua, vắt ngang (a bridge over the river).
- She put a blanket over the sleeping baby. — Chị ấy đắp chăn lên em bé đang ngủ.
- There’s a new bridge over the river. — Có một cây cầu mới bắc qua sông.
under: ngay bên dưới, thường bị che
under cho biết vật ở ngay bên dưới vật khác, có thể chạm vào hoặc bị che khuất.
- I left the key under the doormat. — Tôi để chìa khoá dưới tấm thảm chùi chân.
below: thấp hơn, không nhất thiết ngay dưới
below nói về một mức thấp hơn, và còn được dùng cho con số, nhiệt độ.
- A narrow river runs below the old bridge. — Một con sông nhỏ chảy bên dưới cây cầu cũ.
- It was five degrees below zero last night. — Đêm qua nhiệt độ âm năm độ.
in front of ↔ behind; beside, next to
in front of nghĩa là phía trước; behind là phía sau; còn beside / next to là ngay bên cạnh.
- He stood in front of the gate and called her name. — Anh ấy đứng trước cổng gọi tên cô.
- Lan sat beside her grandmother. — Lan ngồi cạnh bà.
between (hai) và among (nhiều)
between dùng cho hai người, vật được kể rõ; còn among dùng cho một nhóm từ ba trở lên.
- The shop is between the bank and the school. — Cửa hàng ở giữa ngân hàng và trường học.
- She was standing among the crowd. — Cô ấy đứng lẫn trong đám đông.
Lưu ý
- Tiếng Việt dùng chung chữ “trên” cho on, above và over: hãy tự hỏi có CHẠM không (on), và có CHE PHỦ, VƯỢT QUA không (over).
- Đừng nhầm beside (bên cạnh) với besides (ngoài ra).