Giới từ chỉ nơi chốn · Phần 2: Vị trí — above, over, under, behind… (Prepositions of position)

Trình độ A1–A2 · Giới từ · 6 câu mini quiz · bài kiểm tra 32 câu

Giới từ chỉ nơi chốn mô tả VỊ TRÍ của một người hay vật SO VỚI một người, vật khác. Phần 1 là at, in, on; phần này dành cho những giới từ cho biết ở trên, ở dưới, phía trước, phía sau, bên cạnh, ở giữa. Bốn cặp dễ nhầm nhất là: on (ở trên và CHẠM bề mặt: a cup on the table) khác với above (ở cao hơn, KHÔNG chạm: a drone above the house); over (ở ngay phía trên, thường che phủ hoặc vắt ngang: a blanket over the baby) gần nghĩa với above nhưng nhấn vào ý “phủ lên, vượt qua”; under (ở ngay bên dưới, thường bị che hoặc chạm: the key under the mat) khác với below (ở thấp hơn, không nhất thiết ngay bên dưới: a river below the bridge); và in front of (phía trước) ngược với behind (phía sau). Ngoài ra còn có beside / next to (bên cạnh), between (giữa hai vật), among (giữa một nhóm), opposite (đối diện), near (gần), around (xung quanh).

Tám giới từ chỉ vị trí cơ bản

Giới từVị tríVí dụ
onở trên, chạm bề mặtThere’s a vase on the table.
aboveở cao hơn, không chạmA drone was flying above the house.
overngay phía trên, che phủShe put a blanket over the sleeping baby.
in front ofphía trướcHe stood in front of the gate and called her name.
besidengay bên cạnhLan sat beside her grandmother.
belowở thấp hơn, không chạmA narrow river runs below the old bridge.
underngay bên dưới, thường bị cheI left the key under the doormat.
behindphía sauHe hid the present behind his back.

on, above hay over?

Giới từChạm?Ví dụ
oncóYour glasses are on the shelf.
abovekhôngThere’s a clock above the door.
overcó thể cóPut a towel over the bread to keep it warm.
overkhôngA plane flew low over the village.

above chỉ đơn thuần là cao hơn; còn over thường là ngay phía trên, che phủ, hoặc vượt qua (jump over, walk over the bridge).

under hay below?

Giới từNghĩaVí dụ
underngay bên dưới, bị che, có thể chạmThe cat is sleeping under the bed.
belowthấp hơn một mức, không nhất thiết ngay dướiOur flat is below theirs.
belowthấp hơn một con số, một mứcIt was five degrees below zero.

Các giới từ vị trí khác

Giới từNghĩaVí dụ
next to / beside / bybên cạnhThe bank is next to the café.
betweenở giữa hai người, vậtThe pharmacy is between the bank and the school.
amongở giữa một nhóm (từ ba trở lên)I found my letter among the old newspapers.
oppositeđối diệnThe hotel is opposite the station.
nearở gầnIs there a pharmacy near here?
aroundxung quanhThe children sat around the fire.
inside / outsidebên trong / bên ngoàiPlease wait outside the room.

Lỗi hay gặp

SaiĐúng
Sit besides me.Sit beside me.
The bank is next the café.The bank is next to the café.
He stood in front the gate.He stood in front of the gate.
The key is under of the mat.The key is under the mat.
She was sitting behind of me.She was sitting behind me.

beside nghĩa là bên cạnh; besides nghĩa là ngoài ra, thêm vào đó. in front of nghĩa là phía trước (bên ngoài); còn in the front of nghĩa là ở phần đầu (bên trong): in the front of the bus.

Vị trí so với một vật khác

Giới từ chỉ vị trí luôn so sánh hai thứ: cái gì ở đâu SO VỚI cái gì.

  • The cat is behind the sofa. — Con mèo ở sau ghế sô-pha.

on: ở trên và chạm vào

on cho biết vật nằm trên bề mặt của vật khác.

  • There’s a vase on the table. — Có một lọ hoa trên bàn.

above: cao hơn, không chạm

above cho biết vật ở cao hơn nhưng có khoảng cách, không chạm vào.

  • A drone was flying above the house. — Một chiếc máy bay không người lái bay phía trên ngôi nhà.

over: ngay phía trên, che phủ hoặc vắt ngang

over hay mang ý che phủ (a blanket over the baby) hoặc vượt qua, vắt ngang (a bridge over the river).

  • She put a blanket over the sleeping baby. — Chị ấy đắp chăn lên em bé đang ngủ.
  • There’s a new bridge over the river. — Có một cây cầu mới bắc qua sông.

under: ngay bên dưới, thường bị che

under cho biết vật ở ngay bên dưới vật khác, có thể chạm vào hoặc bị che khuất.

  • I left the key under the doormat. — Tôi để chìa khoá dưới tấm thảm chùi chân.

below: thấp hơn, không nhất thiết ngay dưới

below nói về một mức thấp hơn, và còn được dùng cho con số, nhiệt độ.

  • A narrow river runs below the old bridge. — Một con sông nhỏ chảy bên dưới cây cầu cũ.
  • It was five degrees below zero last night. — Đêm qua nhiệt độ âm năm độ.

in front of ↔ behind; beside, next to

in front of nghĩa là phía trước; behind là phía sau; còn beside / next to là ngay bên cạnh.

  • He stood in front of the gate and called her name. — Anh ấy đứng trước cổng gọi tên cô.
  • Lan sat beside her grandmother. — Lan ngồi cạnh bà.

between (hai) và among (nhiều)

between dùng cho hai người, vật được kể rõ; còn among dùng cho một nhóm từ ba trở lên.

  • The shop is between the bank and the school. — Cửa hàng ở giữa ngân hàng và trường học.
  • She was standing among the crowd. — Cô ấy đứng lẫn trong đám đông.

Lưu ý

  • Tiếng Việt dùng chung chữ “trên” cho on, above và over: hãy tự hỏi có CHẠM không (on), và có CHE PHỦ, VƯỢT QUA không (over).
  • Đừng nhầm beside (bên cạnh) với besides (ngoài ra).

Bài khác trong chuyên mục Giới từ