Giới từ · Phần 2: Sáu quy tắc dùng giới từ (Preposition rules)
Giới từ là một từ loại nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng: to, of, in, for, on, with, at, by, from đều nằm trong 25 từ thông dụng nhất tiếng Anh. Hiểu và dùng đúng giới từ sẽ giúp bạn nói, viết trôi chảy hơn hẳn. Sáu quy tắc sau đây giúp bạn tránh được phần lớn lỗi. (1) Giới từ PHẢI có tân ngữ; không có tân ngữ thì đó là TRẠNG TỪ (They’re in the kitchen / Please come in). (2) pre-position nghĩa là “đặt trước”: giới từ thường đứng trước tân ngữ, và kể cả khi không đứng trước (Who did you talk to?) nó vẫn gắn với tân ngữ của mình. (3) Đại từ sau giới từ ở dạng TÂN NGỮ: me, him, her, us, them — không phải I, he, she, we, they. (4) Giới từ có thể là một từ (before, on) hoặc nhiều từ (according to, in spite of). (5) to GIỚI TỪ khác với to của ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU: nói look forward to seeing, không phải “to see”. (6) Quy tắc vàng — không có ngoại lệ: sau giới từ là một “danh từ” (danh từ, tên riêng, đại từ, cụm danh từ hoặc V-ing), KHÔNG BAO GIỜ là động từ nguyên mẫu.
Quy tắc 1: giới từ hay trạng từ?
| Câu | Từ in đậm là |
|---|---|
| They’re in the kitchen. | giới từ — tân ngữ: the kitchen |
| Please come in. | trạng từ — không có tân ngữ, bổ nghĩa cho come |
| I’ll call you after lunch. | giới từ — tân ngữ: lunch |
| She phoned soon after. | trạng từ — không có tân ngữ |
| There’s a gate before us. | giới từ — tân ngữ: us |
| I’ve never seen it before. | trạng từ — không có tân ngữ |
Giới từ LUÔN có tân ngữ, còn trạng từ thì KHÔNG BAO GIỜ có tân ngữ.
Quy tắc 6: giới từ + “danh từ”
| Chủ ngữ + động từ | Giới từ | “Danh từ” | Loại |
|---|---|---|---|
| The keys are | on | the shelf. | danh từ |
| My aunt lives | in | Canada. | tên riêng |
| Minh is waiting | for | us. | đại từ |
| Your note is | under | my blue folder. | cụm danh từ |
| Lan isn’t used | to | spicy food. | cụm danh từ |
| She isn’t used | to | getting up early. | V-ing |
| I had a shower | after | running. | V-ing |
Muốn đặt một động từ sau giới từ, bạn phải đổi nó sang V-ing — dạng “danh từ” của động từ.
Quy tắc 5: hai loại to
| to là | Theo sau là | Ví dụ |
|---|---|---|
| giới từ | danh từ / V‑ing | I look forward to the trip. |
| giới từ | danh từ / V‑ing | I look forward to seeing you. |
| giới từ | danh từ / V‑ing | I’m used to driving at night. |
| dấu hiệu động từ nguyên mẫu | động từ nguyên mẫu | They love to sing. |
| dấu hiệu động từ nguyên mẫu | động từ nguyên mẫu | She used to live in Hue. |
Mẹo: thử đặt một danh từ sau to. Nếu được (look forward to the trip) thì to là giới từ ⇒ động từ phải ở dạng V-ing.
Lỗi hay gặp
| Sai | Đúng |
|---|---|
| This gift is from my wife and I. | This gift is from my wife and me. |
| Keep it between you and I. | Keep it between you and me. |
| I look forward to see you. | I look forward to seeing you. |
| We’re committed to keep prices low. | We’re committed to keeping prices low. |
| She left without say goodbye. | She left without saying goodbye. |
1. Giới từ phải có tân ngữ
Không có tân ngữ thì từ đó không phải giới từ — nhiều khả năng nó là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ.
- The children are in the garden. — Bọn trẻ đang ở trong vườn. (giới từ)
- It’s cold. Come in! — Lạnh lắm. Vào nhà đi! (trạng từ)
2. pre-position: thường đứng trước tân ngữ
Giới từ thường đứng ngay trước tân ngữ. Trong câu hỏi, nó có thể bị tách xuống cuối câu nhưng vẫn gắn với tân ngữ của mình (chính là từ để hỏi).
- I put it in the box. — Tôi bỏ nó vào hộp.
- Who is this letter for? — Lá thư này gửi cho ai?
3. Đại từ sau giới từ ở dạng tân ngữ
Danh từ hay đại từ đứng sau giới từ là tân ngữ của giới từ, nên đại từ phải ở dạng me, him, her, us, them.
- This present is from my sister and me. — Món quà này là của chị tôi và tôi.
- That’s a secret between him and her. — Đó là chuyện riêng giữa anh ấy và cô ấy.
4. Giới từ một từ hoặc nhiều từ
Phần lớn giới từ chỉ gồm một từ (before, into, on); một số là cụm hai, ba từ (according to, but for, in spite of, on account of).
- According to the forecast, it will rain tomorrow. — Theo dự báo, mai trời sẽ mưa.
5. to giới từ ≠ to của động từ nguyên mẫu
to trong to sing, to live là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Còn to trong to Hanoi, to me, look forward to, be used to là giới từ — sau nó là danh từ hoặc V-ing.
- I look forward to lunch. / I look forward to seeing you. — Tôi mong tới bữa trưa. / Tôi mong được gặp bạn.
- They love to sing. — Họ rất thích hát. (to của nguyên mẫu)
6. Quy tắc vàng: sau giới từ không bao giờ là động từ nguyên mẫu
Sau giới từ là danh từ, tên riêng, đại từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Quy tắc này không có ngoại lệ nào.
- I’m interested in learning Korean. — Tôi muốn học tiếng Hàn.
- He went out without locking the door. — Anh ấy ra ngoài mà không khoá cửa.
Câu đố nhanh: vì sao “I’d like to go” có động từ sau to?
Vì to ở đây KHÔNG phải giới từ, mà là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu (to go). Như vậy, quy tắc vàng vẫn không bị phá vỡ.
- I’d like to go now. She used to smoke. — Giờ tôi muốn đi. Trước đây cô ấy từng hút thuốc. (to + nguyên mẫu)
Lưu ý
- Mỗi khi gặp to, hãy tự hỏi: “Thay bằng một danh từ được không?” Được ⇒ to là giới từ ⇒ dùng V-ing. Không ⇒ to của nguyên mẫu ⇒ dùng V nguyên mẫu.
- Xem thêm bài Giới từ + V-ing ở nhóm “Giới từ đi theo cụm”.