for, during, until, by (for / during / until / by)

Trình độ B1 · Giới từ · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 50 câu

Bốn giới từ chỉ thời gian này dễ nhầm với nhau: for đi với một khoảng thời gian (bao lâu); during đi với danh từ chỉ sự việc (trong lúc); until nghĩa là tới tận, kéo dài tới một mốc; còn by nghĩa là trước hoặc đúng lúc — tức một hạn chót.

for, during, until, by

Giới từTrả lời câu hỏiTheo sau làVí dụ
forHow long?khoảng thời gianI lived there for five years.
duringWhen?sự kiện / giai đoạnIt rained during the night.
untilUntil when?mốc kết thúc (việc kéo dài tới đó)I’ll stay until Sunday.
byBy when?hạn chót (không muộn hơn)Send it by Sunday.

for và during

for trả lời câu hỏi “bao lâu”, còn during trả lời câu hỏi “khi nào”.

  • I slept for two hours during the flight. — Tôi ngủ hai tiếng trong chuyến bay.

until và by

until nghĩa là việc kéo dài tới mốc đó; còn by nghĩa là việc phải xong trước mốc đó.

  • I’ll wait until 5. — Tôi sẽ đợi tới 5 giờ.
  • Please finish it by 5. — Hãy làm xong trước 5 giờ.

by = không muộn hơn (hạn chót)

by nghĩa là “chậm nhất là”: I sent the documents today, so they should arrive by Monday (= vào thứ Hai hoặc sớm hơn). We’d better hurry. We have to be home by 5 o’clock. Where’s Sarah? She should be here by now (= bây giờ hoặc trước bây giờ, nên cô ấy lẽ ra đã ở đây). This milk has to be used by 14 August.

  • We have to be home by 5 o’clock. — Chúng ta phải về đến nhà chậm nhất là 5 giờ.
  • Where’s Sarah? She should be here by now. — Sarah đâu? Giờ này đáng lẽ cô ấy phải có mặt rồi.

until (till) = kéo dài tới một mốc

until hoặc till cho biết một tình huống kéo dài bao lâu: ‘Shall we go now?’ ‘No, let’s wait until it stops raining.’ I was very tired this morning. I stayed in bed until half past ten (hoặc I didn’t get up until half past ten).

  • Let’s wait until it stops raining. — Mình đợi đến khi tạnh mưa đã.
  • I didn’t get up until half past ten. — Mãi đến mười giờ rưỡi tôi mới dậy.

until (kéo dài) ⇄ by (xảy ra không muộn hơn): tương lai

Joe will be away until Monday (= anh ấy sẽ quay lại vào thứ Hai) ⇄ Joe will be back by Monday (= không muộn hơn thứ Hai). I’ll be working until 11.30 (= tôi sẽ ngừng làm lúc 11 giờ 30) ⇄ I’ll have finished my work by 11.30 (= tôi sẽ xong việc không muộn hơn 11 giờ 30).

  • Joe will be away until Monday. / Joe will be back by Monday. — Joe sẽ đi vắng đến thứ Hai. / Joe sẽ về chậm nhất là thứ Hai.

by the time + mệnh đề: tương lai và quá khứ

by the time + mệnh đề nghĩa là “vào lúc … thì (đã)”: It’s too late to go to the bank now. By the time we get there, it will be closed. Hurry up! By the time we get to the cinema, the film will already have started. Quá khứ: Karen’s car broke down on the way to the party last night. By the time she arrived, most of the other guests had left. I had a lot of work to do yesterday evening. I was very tired by the time I finished. Có thể nói by then hoặc by that time: Karen finally got to the party at midnight, but by then most of the other guests had left.

  • By the time we get there, it will be closed. — Lúc chúng ta đến nơi thì ngân hàng đã đóng cửa.
  • By the time she arrived, most of the other guests had left. — Lúc cô ấy tới, hầu hết khách đã về.

Lưu ý

  • during không đi với một khoảng thời gian tính bằng số: nói “for three days”, không phải “during three days”.

Bài khác trong chuyên mục Giới từ