Giới từ · Phần 1: Khái niệm, hình thức và 70 giới từ thông dụng (What is a preposition?)
Giới từ (preposition) là một trong chín từ loại của tiếng Anh. Tên gọi pre-position nghĩa là “đặt TRƯỚC”: giới từ thường đứng trước một từ khác — thường là một cụm danh từ — và cho biết QUAN HỆ giữa cụm danh từ đó với phần còn lại của câu. Quan hệ ấy có thể là về KHÔNG GIAN (The keys are on the kitchen table), THỜI GIAN (We’ll meet in December), CÁCH THỨC (I sent the file by email), và nhiều quan hệ khác như nguyên nhân, mục đích, đi cùng; giới từ còn diễn đạt cả những ý mang nghĩa bóng như in love (đang yêu), beyond doubt (không còn nghi ngờ gì), under pressure (bị áp lực). Ngay cả khi không đứng trước, giới từ vẫn gắn chặt với một từ khác: Who did you talk to? Giới từ không có hình thức đặc biệt nào: phần lớn là MỘT TỪ (before, into, on), còn một số gồm hai, ba từ (according to, in spite of) — được gọi là giới từ phức. Tiếng Anh có khoảng 150 giới từ, trong đó chừng 70 từ được dùng thường xuyên. Con số này nhỏ so với hàng nghìn danh từ, động từ, nhưng từng giới từ lại được dùng nhiều hơn hẳn: of, to, in nằm trong mười từ thông dụng nhất tiếng Anh. Giới từ cũng là chỗ người Việt hay sai nhất, vì hiếm khi dịch sát được từ tiếng Việt.
Giới từ nói lên quan hệ gì?
| Quan hệ | Ví dụ |
|---|---|
| không gian, vị trí | The keys are on the kitchen table. |
| thời gian | We’ll meet in December. |
| cách thức, phương tiện | I sent the file by email. |
| đi cùng | Lan came with her brother. |
| mục đích | This box is for old clothes. |
| nguyên nhân | The match was cancelled because of the rain. |
| nghĩa bóng | in love, beyond doubt, under pressure |
Giới từ một từ và giới từ phức
| Hình thức | Ví dụ |
|---|---|
| một từ | at, before, into, on, with, without |
| hai từ | according to, because of, instead of, next to |
| ba từ | in spite of, in front of, on account of, in addition to |
Giới từ phức còn được gọi là giới từ nhiều từ (multi-word / compound / phrasal prepositions). Cả cụm hoạt động như MỘT giới từ.
Sau giới từ là gì?
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| cụm danh từ | We sat under the old bridge. |
| danh từ | I drink coffee without sugar. |
| đại từ (dạng tân ngữ) | Can I come with you? |
| V-ing | Wash your hands before eating. |
Khi nói “giới từ đứng trước cụm danh từ”, ta hiểu theo nghĩa rộng: bao gồm cả danh từ, đại từ và V-ing.
70 giới từ thông dụng
| Nhóm | Giới từ |
|---|---|
| vị trí | above, against, among, around, at, behind, below, beneath, beside, between, beyond, by, in, inside, near, off, on, opposite, outside, over, round, under, underneath, upon, within |
| chuyển động, hướng | aboard, across, along, down, from, into, onto, past, through, to, toward, towards, up, via |
| thời gian | after, before, during, since, until |
| chủ đề | about, concerning, regarding |
| ngoại trừ | but, except, excepting, excluding, save |
| so sánh | as, like, unlike, than |
| tính toán, đối đầu | minus, plus, per, versus, anti |
| quan hệ khác | amid, considering, despite, following, for, of, with, without |
Nhiều giới từ có nhiều nghĩa và nằm được ở nhiều nhóm (by: bên cạnh, trước hạn, bằng phương tiện…). Bạn nên tra từ điển để biết nghĩa và cách dùng chính xác.
pre-position = đặt trước
Giới từ thường đứng TRƯỚC một cụm danh từ và nối nó với phần khác của câu.
- The cat is sleeping on the round table. — Con mèo đang ngủ trên cái bàn tròn.
Quan hệ không gian, thời gian, cách thức…
Giới từ cho biết vật ở đâu, việc xảy ra khi nào, làm bằng cách nào — và nhiều quan hệ khác nữa.
- We’ll meet in December. — Chúng ta sẽ gặp nhau vào tháng Mười Hai.
- I sent the file by email. — Tôi gửi tập tin qua email.
Cả nghĩa bóng
Nhiều cụm giới từ không chỉ vị trí thật mà mang nghĩa bóng: in love, beyond doubt, under pressure, on time.
- The team is under a lot of pressure. — Cả đội đang chịu rất nhiều áp lực.
Không đứng trước vẫn gắn với một từ
Trong câu hỏi, giới từ hay bị đẩy xuống cuối câu nhưng vẫn gắn với từ để hỏi. Còn đặt giới từ lên đầu (To whom…?) thì rất trang trọng.
- Who did you talk to? — Bạn đã nói chuyện với ai?
- To whom did you talk? — Ngài đã nói chuyện với ai? (rất trang trọng)
- I talked to Lan. — Tôi nói chuyện với Lan.
Giới từ một từ và giới từ phức
Phần lớn giới từ chỉ gồm một từ; một số là cụm hai, ba từ hoạt động như một giới từ: because of, instead of, in front of, in spite of.
- We stayed at home because of the storm. — Chúng tôi ở nhà vì cơn bão.
- She went out in spite of the rain. — Cô ấy vẫn ra ngoài dù trời mưa.
Sau giới từ: danh từ, đại từ tân ngữ hoặc V-ing
Đại từ đứng sau giới từ ở dạng tân ngữ (me, him, them), còn động từ đứng sau giới từ ở dạng V-ing.
- This gift is for you. — Món quà này dành cho bạn.
- Think carefully before answering. — Nghĩ kỹ trước khi trả lời.
Cụm giới từ làm trạng ngữ hoặc bổ nghĩa cho danh từ
Giới từ + danh từ tạo thành cụm giới từ. Cụm này có thể nói về hành động (ở đâu, khi nào) hoặc mô tả một danh từ.
- The girl in the red dress is my cousin. — Cô gái mặc váy đỏ là em họ tôi.
Ít từ nhưng dùng rất nhiều
Tuy chỉ có khoảng 150 giới từ, với 70 từ thông dụng, nhưng of, to, in lại nằm trong mười từ hay gặp nhất. Dùng đúng giới từ giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên hơn hẳn.
- A cup of tea in the garden is my favourite way to relax. — Một tách trà trong vườn là cách thư giãn tôi thích nhất.
Lưu ý
- Hãy nói “between you and me”, không phải “between you and I”: sau giới từ luôn dùng đại từ tân ngữ.
- Giới từ hiếm khi dịch sát được: “ở” có thể là at, in hay on; “trên” có thể là on, above hay over. Vì vậy, hãy học giới từ cùng với cụm từ đi kèm.