Giới từ (Prepositions)
Giới từ là những từ cực kỳ thông dụng: bảy giới từ nằm trong 20 từ hay gặp nhất tiếng Anh. Giới từ nối một từ với phần khác của câu và cho biết QUAN HỆ giữa chúng — về không gian, thời gian, cách thức… Chúng tuy nhỏ nhưng lại dễ sai nhất, vì hiếm khi dịch sát được từ tiếng Việt. Chuyên mục này bắt đầu bằng khái niệm và sáu quy tắc chung, rồi lần lượt đến giới từ chỉ nơi chốn, thời gian, chuyển động, phương tiện, và các cụm cố định với động từ, tính từ, danh từ.
Giới từ là gì?
- Giới từ · Phần 1: Khái niệm, hình thức và 70 giới từ thông dụng (What is a preposition? · A1–A2)
- Giới từ · Phần 2: Sáu quy tắc dùng giới từ (Preposition rules · A2–B1)
Thời gian và nơi chốn
- Giới từ chỉ thời gian: at, in, on (at / in / on (time) · A1–A2)
- Giới từ chỉ nơi chốn · Phần 1: at, in, on (at / in / on (place) · A1–A2)
- Giới từ chỉ nơi chốn · Phần 2: Vị trí — above, over, under, behind… (Prepositions of position · A1–A2)
- Giới từ chỉ chuyển động (Prepositions of movement · A2)
- for, during, until, by (for / during / until / by · B1)
- during, for và while (during / for / while · B1)
- on time ⇄ in time, at the end ⇄ in the end (on time / in time / at the end / in the end · B1)
- in, at, on (vị trí) · Phần 2: hàng, tầng, góc, đầu, cuối (in / at / on (position 2) · B1)
- in, at, on (vị trí) · Phần 3: in hospital, at work, at a party, on a bus (in / at / on (position 3) · B1)
- to, at, in và into (to / at / in / into · B1)
- in, on, at: các cách dùng khác (in / on / at (other uses) · B1)
- Động từ + giới từ · Phần 1: to và at (Verb + preposition (1) · B1)
- Động từ + giới từ · Phần 2: about, for, after (Verb + preposition (2) · B1)
- Động từ + giới từ · Phần 3: about và of (Verb + preposition (3) · B1)
- Động từ + giới từ · Phần 4: of, for, from, on (Verb + preposition (4) · B1)
- Động từ + giới từ · Phần 5: in, into, with, to, on (Verb + preposition (5) · B1)
- Giới từ by: 8 cách dùng (và with, on) (by / with / on · A2–B1)
Giới từ đi theo cụm
- Động từ + giới từ (Dependent prepositions after verbs · B1)
- Giới từ đi với danh từ (Nouns and prepositions · B1–B2)
- Giới từ + V-ing (Preposition + -ing · B1)
- Cặp giới từ dễ nhầm (Confusing prepositions · B1–B2)