Giới từ by: 8 cách dùng (và with, on) (by / with / on)

Trình độ A2–B1 · Giới từ · 7 câu mini quiz · bài kiểm tra 50 câu

by là một từ rất thông dụng, dùng được trong nhiều tình huống. Phần lớn nó là giới từ (đôi khi là trạng từ: Time goes by). Có tám cách dùng chính như sau. (1) by + NƠI CHỐN = bên cạnh, gần: a house by the sea. (2) by + PHƯƠNG TIỆN đi lại = đi bằng gì: by train, by car (không có mạo từ). (3) by + cách LIÊN LẠC: by phone, by post, by email. (4) by + cách THANH TOÁN: by card, by bank transfer — nhưng in cash. (5) Trong câu BỊ ĐỘNG, by cho biết AI làm: The book was written by my aunt. (6) by + ĐẠI TỪ PHẢN THÂN = một mình, tự mình: by myself. (7) by + V-ING = làm cách nào để đạt được kết quả: by pressing the button. (8) by + MỐC THỜI GIAN = hạn chót, không muộn hơn: by Friday. Cuối bài, bạn sẽ so sánh by với with (with + công cụ: cut it with a knife) và với on (on foot, on the 7 a.m. bus).

Tám cách dùng by

Cách dùngNghĩaVí dụ
by + nơi chốnbên cạnh, gầnWe stayed in a hotel by the sea.
by + phương tiệnđi bằng gìMy parents go to Hue by train.
by + liên lạcliên lạc bằng cách nàoPlease confirm your booking by email.
by + thanh toántrả tiền bằng cách nàoCan I pay by card?
bị độngai làm hành độngThis song was written by my uncle.
by + đại từ phản thânmột mình, tự mìnhShe likes travelling by herself.
by + V-inglàm cách nào để đạt kết quảYou can save money by cooking at home.
by + thời gianhạn chót, không muộn hơnPlease send the report by Friday.

by + phương tiện, liên lạc, thanh toán

NhómVí dụ
đi lạiby train, by car, by boat, by plane, by taxi, by bus, by coach, by bike
liên lạcby phone, by post, by email, by text message
thanh toánby card, by credit card, by bank transfer, by cheque

Sau by không có mạo từ: by train, không phải “by the train”. Khi có my, the… thì dùng in / on: in my car, on the 7 a.m. bus. Với tiền mặt: in cash (hoặc pay cash).

by + đại từ phản thân

Đại từVí dụ
by myselfI enjoy reading by myself.
by yourself / yourselvesDid you paint this room by yourself?
by himself / herself / itselfMinh is studying by himself in the library.
by ourselvesLet’s cook dinner by ourselves tonight.
by themselvesMy grandparents often travel by themselves.

by + đại từ phản thân nghĩa là một mình (alone), hoặc tự làm mà không ai giúp (without help).

by, with hay on?

DùngChoVí dụ
bycách thức, phương tiện chungI go to school by bus.
withcông cụ, dụng cụ cụ thểHe opened the box with a knife.
onđi bộ; một chuyến xe cụ thểI came on foot. / She’s on the 7 a.m. bus.
in / onphương tiện có my, the…We went in my car.

1. by + nơi chốn = bên cạnh, gần

by + nơi chốn có nghĩa như beside, next to, close to.

  • We stayed in a hotel by the sea. — Chúng tôi ở một khách sạn cạnh biển.
  • My cousin lives by the train station. — Em họ tôi sống gần ga tàu.

2. by + phương tiện đi lại

by + phương tiện cho biết đi bằng gì: by train, by car, by boat, by plane, by taxi, by bus, by coach — không có mạo từ. Còn đi bộ thì nói on foot.

  • My parents often go to Da Lat by coach. — Bố mẹ tôi hay đi Đà Lạt bằng xe khách.
  • Our kids have never travelled by plane. — Bọn trẻ nhà tôi chưa đi máy bay bao giờ.

3. by + cách liên lạc

Các cách liên lạc: by phone, by post, by email, by text message.

  • I’ll send you the invoice by post. — Tôi sẽ gửi hoá đơn cho bạn qua bưu điện.
  • She told me the news by phone. — Cô ấy báo tin cho tôi qua điện thoại.

4. by + cách thanh toán (nhưng in cash)

Các cách thanh toán: by card, by credit card, by bank transfer, by cheque. Riêng tiền mặt thì dùng in cash, hoặc bỏ hẳn giới từ trong văn nói: pay cash.

  • Can I pay by card? — Tôi trả bằng thẻ được không?
  • He paid in cash for the newspaper. — Anh ấy trả tiền mặt mua tờ báo.

5. by trong câu bị động: ai làm

Câu bị động dùng by để nói người hoặc vật thực hiện hành động.

  • Minh is cleaning the kitchen. → The kitchen is being cleaned by Minh. — Minh đang lau bếp. → Bếp đang được Minh lau.
  • Our class organised the concert. → The concert was organised by our class. — Lớp tôi tổ chức buổi hoà nhạc. → Buổi hoà nhạc do lớp tôi tổ chức.

6. by + đại từ phản thân = một mình

by myself, by yourself, by herself, by ourselves, by themselves… nghĩa là một mình, hoặc tự làm mà không cần ai giúp.

  • Hoa is studying by herself in her room. — Hoa đang tự học một mình trong phòng.

7. by + V-ing: làm cách nào

by + V-ing trả lời câu hỏi How…? — tức là bằng cách làm gì để đạt được kết quả.

  • How can I turn on the fan? — By pressing the red button. — Bật quạt bằng cách nào? — Bấm nút đỏ.
  • She improved her English by watching films with subtitles. — Cô ấy giỏi tiếng Anh hơn nhờ xem phim có phụ đề.

8. by + thời gian = hạn chót

by + mốc thời gian nghĩa là không muộn hơn, tức trước hoặc đúng lúc đó.

  • Guests must leave their rooms by noon. — Khách phải trả phòng trước mười hai giờ trưa.
  • Students must register by the end of June. — Sinh viên phải đăng ký trước cuối tháng Sáu.

with + công cụ; on foot

with nói về dụng cụ cụ thể dùng để làm việc, còn by nói về cách thức chung. Đi bộ là on foot, không phải “by foot”.

  • Cut the cake with this knife. — Cắt bánh bằng con dao này.
  • I usually go to school on foot. — Tôi thường đi bộ đến trường.

by mistake / by accident / by chance ⇄ on purpose

Ta nói việc gì xảy ra by mistake / by accident / by chance: We hadn’t arranged to meet. We met by chance. Còn do something on purpose = cố ý: I didn’t do it on purpose. It was an accident. Chú ý by chance, by accident… không có the hoặc a (không nói by the chance / by an accident).

  • We hadn’t arranged to meet. We met by chance. — Chúng tôi không hẹn nhau. Chúng tôi gặp nhau tình cờ.
  • I didn’t do it on purpose. It was an accident. — Tôi không cố ý làm vậy. Đó là tai nạn.

by car ⇄ in my car; by train ⇄ on the train; on foot

by + phương tiện không có my / the / a: by car, by train, by bus. Nhưng khi có my / the / a thì không dùng by: in my car (không nói by my car), on the train (không nói by the train). Ta dùng in cho xe ô tô, taxi: They came in a taxi; dùng on cho xe đạp và phương tiện công cộng: We travelled on the 6.45 train. Đi bộ thường nói on foot (không nói by foot): Did you come here by car or on foot? Trả tiền: pay by card / by cheque; nhưng pay cash hoặc pay in cash.

  • They didn’t come in their car. They came in a taxi. — Họ không đi bằng xe của họ. Họ đi taxi.
  • Did you come here by car or on foot? — Bạn đến đây bằng ô tô hay đi bộ?

by (bị động, tác giả) ⇄ with (dụng cụ)

Trong câu bị động by + người / vật làm: Have you ever been bitten by a dog? The programme was watched by millions of people. with + dụng cụ: The door must have been opened with a key (không nói by a key) ⇄ The door must have been opened by somebody with a key. Cũng nói a play by Shakespeare, a painting by Rembrandt, a novel by Tolstoy: Have you read any poems by Shakespeare? ‘Who is this painting by?’ ‘Picasso?’

  • The door must have been opened with a key. — Chắc cửa đã được mở bằng chìa khoá.
  • Have you read any poems by Shakespeare? — Bạn đã đọc bài thơ nào của Shakespeare chưa?

by + số lượng: chênh lệch

by còn cho biết hai thứ hơn kém nhau bao nhiêu: Clare’s salary has increased by ten per cent (= bây giờ cao hơn mười phần trăm). Carl won the race by five metres (= anh ấy dẫn trước năm mét). The new railway line will reduce the journey time by two hours.

  • Clare’s salary has increased by ten per cent. — Lương của Clare đã tăng mười phần trăm.
  • Carl won the race by five metres. — Carl thắng cuộc đua với cách biệt năm mét.

Lưu ý

  • Khi có mạo từ hoặc từ sở hữu, hãy dùng in / on: “in my car”, “on the 7 a.m. bus” — không nói “by my car”.
  • by Friday (hạn chót, không muộn hơn thứ Sáu) khác với until Friday (kéo dài tới thứ Sáu) — xem bài for, during, until, by.

Bài khác trong chuyên mục Giới từ