Giới từ by: 8 cách dùng (và with, on) (by / with / on)
by là một từ rất thông dụng, dùng được trong nhiều tình huống. Phần lớn nó là giới từ (đôi khi là trạng từ: Time goes by). Có tám cách dùng chính như sau. (1) by + NƠI CHỐN = bên cạnh, gần: a house by the sea. (2) by + PHƯƠNG TIỆN đi lại = đi bằng gì: by train, by car (không có mạo từ). (3) by + cách LIÊN LẠC: by phone, by post, by email. (4) by + cách THANH TOÁN: by card, by bank transfer — nhưng in cash. (5) Trong câu BỊ ĐỘNG, by cho biết AI làm: The book was written by my aunt. (6) by + ĐẠI TỪ PHẢN THÂN = một mình, tự mình: by myself. (7) by + V-ING = làm cách nào để đạt được kết quả: by pressing the button. (8) by + MỐC THỜI GIAN = hạn chót, không muộn hơn: by Friday. Cuối bài, bạn sẽ so sánh by với with (with + công cụ: cut it with a knife) và với on (on foot, on the 7 a.m. bus).
Tám cách dùng by
| Cách dùng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| by + nơi chốn | bên cạnh, gần | We stayed in a hotel by the sea. |
| by + phương tiện | đi bằng gì | My parents go to Hue by train. |
| by + liên lạc | liên lạc bằng cách nào | Please confirm your booking by email. |
| by + thanh toán | trả tiền bằng cách nào | Can I pay by card? |
| bị động | ai làm hành động | This song was written by my uncle. |
| by + đại từ phản thân | một mình, tự mình | She likes travelling by herself. |
| by + V-ing | làm cách nào để đạt kết quả | You can save money by cooking at home. |
| by + thời gian | hạn chót, không muộn hơn | Please send the report by Friday. |
by + phương tiện, liên lạc, thanh toán
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| đi lại | by train, by car, by boat, by plane, by taxi, by bus, by coach, by bike |
| liên lạc | by phone, by post, by email, by text message |
| thanh toán | by card, by credit card, by bank transfer, by cheque |
Sau by không có mạo từ: by train, không phải “by the train”. Khi có my, the… thì dùng in / on: in my car, on the 7 a.m. bus. Với tiền mặt: in cash (hoặc pay cash).
by + đại từ phản thân
| Đại từ | Ví dụ |
|---|---|
| by myself | I enjoy reading by myself. |
| by yourself / yourselves | Did you paint this room by yourself? |
| by himself / herself / itself | Minh is studying by himself in the library. |
| by ourselves | Let’s cook dinner by ourselves tonight. |
| by themselves | My grandparents often travel by themselves. |
by + đại từ phản thân nghĩa là một mình (alone), hoặc tự làm mà không ai giúp (without help).
by, with hay on?
| Dùng | Cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| by | cách thức, phương tiện chung | I go to school by bus. |
| with | công cụ, dụng cụ cụ thể | He opened the box with a knife. |
| on | đi bộ; một chuyến xe cụ thể | I came on foot. / She’s on the 7 a.m. bus. |
| in / on | phương tiện có my, the… | We went in my car. |
1. by + nơi chốn = bên cạnh, gần
by + nơi chốn có nghĩa như beside, next to, close to.
- We stayed in a hotel by the sea. — Chúng tôi ở một khách sạn cạnh biển.
- My cousin lives by the train station. — Em họ tôi sống gần ga tàu.
2. by + phương tiện đi lại
by + phương tiện cho biết đi bằng gì: by train, by car, by boat, by plane, by taxi, by bus, by coach — không có mạo từ. Còn đi bộ thì nói on foot.
- My parents often go to Da Lat by coach. — Bố mẹ tôi hay đi Đà Lạt bằng xe khách.
- Our kids have never travelled by plane. — Bọn trẻ nhà tôi chưa đi máy bay bao giờ.
3. by + cách liên lạc
Các cách liên lạc: by phone, by post, by email, by text message.
- I’ll send you the invoice by post. — Tôi sẽ gửi hoá đơn cho bạn qua bưu điện.
- She told me the news by phone. — Cô ấy báo tin cho tôi qua điện thoại.
4. by + cách thanh toán (nhưng in cash)
Các cách thanh toán: by card, by credit card, by bank transfer, by cheque. Riêng tiền mặt thì dùng in cash, hoặc bỏ hẳn giới từ trong văn nói: pay cash.
- Can I pay by card? — Tôi trả bằng thẻ được không?
- He paid in cash for the newspaper. — Anh ấy trả tiền mặt mua tờ báo.
5. by trong câu bị động: ai làm
Câu bị động dùng by để nói người hoặc vật thực hiện hành động.
- Minh is cleaning the kitchen. → The kitchen is being cleaned by Minh. — Minh đang lau bếp. → Bếp đang được Minh lau.
- Our class organised the concert. → The concert was organised by our class. — Lớp tôi tổ chức buổi hoà nhạc. → Buổi hoà nhạc do lớp tôi tổ chức.
6. by + đại từ phản thân = một mình
by myself, by yourself, by herself, by ourselves, by themselves… nghĩa là một mình, hoặc tự làm mà không cần ai giúp.
- Hoa is studying by herself in her room. — Hoa đang tự học một mình trong phòng.
7. by + V-ing: làm cách nào
by + V-ing trả lời câu hỏi How…? — tức là bằng cách làm gì để đạt được kết quả.
- How can I turn on the fan? — By pressing the red button. — Bật quạt bằng cách nào? — Bấm nút đỏ.
- She improved her English by watching films with subtitles. — Cô ấy giỏi tiếng Anh hơn nhờ xem phim có phụ đề.
8. by + thời gian = hạn chót
by + mốc thời gian nghĩa là không muộn hơn, tức trước hoặc đúng lúc đó.
- Guests must leave their rooms by noon. — Khách phải trả phòng trước mười hai giờ trưa.
- Students must register by the end of June. — Sinh viên phải đăng ký trước cuối tháng Sáu.
with + công cụ; on foot
with nói về dụng cụ cụ thể dùng để làm việc, còn by nói về cách thức chung. Đi bộ là on foot, không phải “by foot”.
- Cut the cake with this knife. — Cắt bánh bằng con dao này.
- I usually go to school on foot. — Tôi thường đi bộ đến trường.
by mistake / by accident / by chance ⇄ on purpose
Ta nói việc gì xảy ra by mistake / by accident / by chance: We hadn’t arranged to meet. We met by chance. Còn do something on purpose = cố ý: I didn’t do it on purpose. It was an accident. Chú ý by chance, by accident… không có the hoặc a (không nói by the chance / by an accident).
- We hadn’t arranged to meet. We met by chance. — Chúng tôi không hẹn nhau. Chúng tôi gặp nhau tình cờ.
- I didn’t do it on purpose. It was an accident. — Tôi không cố ý làm vậy. Đó là tai nạn.
by car ⇄ in my car; by train ⇄ on the train; on foot
by + phương tiện không có my / the / a: by car, by train, by bus. Nhưng khi có my / the / a thì không dùng by: in my car (không nói by my car), on the train (không nói by the train). Ta dùng in cho xe ô tô, taxi: They came in a taxi; dùng on cho xe đạp và phương tiện công cộng: We travelled on the 6.45 train. Đi bộ thường nói on foot (không nói by foot): Did you come here by car or on foot? Trả tiền: pay by card / by cheque; nhưng pay cash hoặc pay in cash.
- They didn’t come in their car. They came in a taxi. — Họ không đi bằng xe của họ. Họ đi taxi.
- Did you come here by car or on foot? — Bạn đến đây bằng ô tô hay đi bộ?
by (bị động, tác giả) ⇄ with (dụng cụ)
Trong câu bị động by + người / vật làm: Have you ever been bitten by a dog? The programme was watched by millions of people. with + dụng cụ: The door must have been opened with a key (không nói by a key) ⇄ The door must have been opened by somebody with a key. Cũng nói a play by Shakespeare, a painting by Rembrandt, a novel by Tolstoy: Have you read any poems by Shakespeare? ‘Who is this painting by?’ ‘Picasso?’
- The door must have been opened with a key. — Chắc cửa đã được mở bằng chìa khoá.
- Have you read any poems by Shakespeare? — Bạn đã đọc bài thơ nào của Shakespeare chưa?
by + số lượng: chênh lệch
by còn cho biết hai thứ hơn kém nhau bao nhiêu: Clare’s salary has increased by ten per cent (= bây giờ cao hơn mười phần trăm). Carl won the race by five metres (= anh ấy dẫn trước năm mét). The new railway line will reduce the journey time by two hours.
- Clare’s salary has increased by ten per cent. — Lương của Clare đã tăng mười phần trăm.
- Carl won the race by five metres. — Carl thắng cuộc đua với cách biệt năm mét.
Lưu ý
- Khi có mạo từ hoặc từ sở hữu, hãy dùng in / on: “in my car”, “on the 7 a.m. bus” — không nói “by my car”.
- by Friday (hạn chót, không muộn hơn thứ Sáu) khác với until Friday (kéo dài tới thứ Sáu) — xem bài for, during, until, by.