Thứ, tháng và mùa (Days, months and seasons)
Trình độ A1 · Tiếng Anh thông dụng · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 35 câu
Tên thứ và tên tháng luôn VIẾT HOA chữ cái đầu, còn tên mùa thì không. Về giới từ, bạn nhớ: on + thứ / ngày, in + tháng / mùa / năm.
Các ngày trong tuần
| Tiếng Anh | Viết tắt | Tiếng Việt |
|---|
| Monday | Mon | Thứ Hai |
| Tuesday | Tue | Thứ Ba |
| Wednesday | Wed | Thứ Tư |
| Thursday | Thu | Thứ Năm |
| Friday | Fri | Thứ Sáu |
| Saturday | Sat | Thứ Bảy |
| Sunday | Sun | Chủ Nhật |
Các tháng
| Tháng | Viết tắt | Tháng | Viết tắt |
|---|
| January | Jan | July | Jul |
| February | Feb | August | Aug |
| March | Mar | September | Sep |
| April | Apr | October | Oct |
| May | May | November | Nov |
| June | Jun | December | Dec |
Bốn mùa (Bắc bán cầu)
| Mùa | Tháng |
|---|
| spring | March, April, May |
| summer | June, July, August |
| autumn (UK) / fall (US) | September, October, November |
| winter | December, January, February |
Giới từ đi kèm
| Giới từ | Đi với | Ví dụ |
|---|
| on | thứ, ngày | See you on Friday. |
| on | buổi của một thứ | We play football on Sunday mornings. |
| in | tháng, mùa, năm | My birthday is in March. |
| at | cuối tuần (Anh–Anh), dịp lễ | What are you doing at the weekend? |
Viết hoa
Thứ và tháng viết hoa, còn mùa thì viết thường.
- I was born in March, in the spring. — Tôi sinh vào tháng Ba, mùa xuân.
Không dùng giới từ
Khi đã có next, last, this hay every đứng trước, ta không dùng on / in nữa.
- I’ll see you next Monday. — Hẹn gặp bạn thứ Hai tuần sau.
Lưu ý
- Thứ trong tiếng Anh bắt đầu từ Monday và không đánh số như tiếng Việt, nên bạn cần học thuộc tên riêng của từng ngày.