Tiếng Anh thông dụng (Everyday English)
Chuyên mục này dành cho những thứ bạn dùng hằng ngày nhưng lại rất dễ sai: đọc số và năm, nói giờ, viết ngày tháng, tạo từ trái nghĩa bằng tiền tố, chọn make hay do, phân biệt say / tell, hỏi đường, chào hỏi lịch sự, và cả những khác biệt giữa Anh–Anh và Anh–Mỹ. Mỗi bài ngắn gọn, nhưng sẽ giúp bạn tự tin hơn hẳn khi giao tiếp.
Số, giờ và ngày tháng
- Số đếm (Cardinal numbers · A1)
- Số thứ tự và ngày tháng (Ordinal numbers and dates · A1–A2)
- Nói giờ (Telling the time · A1)
- Thứ, tháng và mùa (Days, months and seasons · A1)
Từ vựng: cấu tạo và kết hợp
- Tiền tố (Prefixes · A2–B2)
- Họ từ và hậu tố (Word families · B1–B2)
- Collocation: make, do, have, take… (Collocations · A2–B2)
- Cặp từ người Việt hay nhầm (Confusing words · A2–B1)
Giao tiếp hằng ngày
- Chào hỏi và phép lịch sự (Greetings and politeness · A1)
- Hỏi và chỉ đường (Directions · A1–A2)
- Anh–Anh và Anh–Mỹ (British vs American English · A2–B1)
- Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ (Countries and nationalities · A1–A2)