Anh–Anh và Anh–Mỹ (British vs American English)
Trình độ A2–B1 · Tiếng Anh thông dụng · 2 câu mini quiz · bài kiểm tra 35 câu
Tiếng Anh–Anh và Anh–Mỹ dùng chung ngữ pháp, nhưng khác nhau ở một số từ vựng, chính tả và vài cấu trúc. Bạn dùng kiểu nào cũng được — miễn là nhất quán trong cùng một bài viết.
Từ vựng
| Anh–Anh | Anh–Mỹ | Nghĩa |
|---|
| flat | apartment | căn hộ |
| lift | elevator | thang máy |
| holiday | vacation | kỳ nghỉ |
| film | movie | phim |
| biscuit | cookie | bánh quy |
| chips | French fries | khoai tây chiên |
| crisps | chips | snack khoai tây |
| mobile phone | cell phone | điện thoại di động |
| rubbish | trash / garbage | rác |
| queue | line | hàng (xếp hàng) |
| autumn | fall | mùa thu |
| underground | subway | tàu điện ngầm |
| trousers | pants | quần dài |
| football | soccer | bóng đá |
Chính tả
| Quy luật | Anh–Anh | Anh–Mỹ |
|---|
| -our / -or | colour, favourite | color, favorite |
| -re / -er | centre, theatre | center, theater |
| -ise / -ize | realise, organise | realize, organize |
| -ll- / -l- | travelled, cancelled | traveled, canceled |
| -ce / -se | licence, defence | license, defense |
Ngữ pháp
| Điểm khác | Anh–Anh | Anh–Mỹ |
|---|
| sở hữu | Have you got a car? | Do you have a car? |
| quá khứ của get | It’s got better. | It’s gotten better. |
| cuối tuần | at the weekend | on the weekend |
| hiện tại hoàn thành với just / already | I’ve just eaten. | I just ate. |
Nhất quán
Hãy chọn một kiểu chính tả và giữ nguyên kiểu đó cho cả bài viết.
- My favourite colour is blue. — Màu yêu thích của tôi là xanh dương (chính tả Anh–Anh).
Lưu ý
- Các bài thi quốc tế (IELTS, TOEFL) chấp nhận cả hai kiểu, nhưng trộn lẫn trong một bài sẽ bị đánh giá là thiếu nhất quán.