Họ từ và hậu tố (Word families)

Trình độ B1–B2 · Tiếng Anh thông dụng · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 35 câu

Hậu tố là phần thêm vào CUỐI từ, và thường dùng để ĐỔI TỪ LOẠI: biến động từ thành danh từ (decide → decision), danh từ thành tính từ (danger → dangerous), hay tính từ thành trạng từ (quick → quickly). Học theo “họ từ” như vậy giúp bạn nhớ nhanh hơn và làm tốt dạng bài chia từ.

Họ từ thường gặp

Động từDanh từTính từTrạng từ
decidedecisiondecisivedecisively
actactionactiveactively
createcreationcreativecreatively
carecarecarefulcarefully
helphelphelpfulhelpfully
differdifferencedifferentdifferently
strengthenstrengthstrongstrongly
beautifybeautybeautifulbeautifully

Hậu tố theo từ loại

Tạo raHậu tốVí dụ
danh từ-tion / -sioninformation, decision
danh từ-mentimprovement, agreement
danh từ-nesshappiness, kindness
danh từ-ance / -enceimportance, difference
danh từ chỉ người-er / -or / -istteacher, actor, artist
tính từ-ful / -lessuseful, useless
tính từ-able / -iblecomfortable, possible
tính từ-ous / -y / -alfamous, cloudy, natural
động từ-ize / -iseorganize, realise
động từ-enwiden, shorten
động từ-ifysimplify, classify
trạng từ-lyquickly, happily

Nhìn vị trí để chọn từ loại

Muốn chọn đúng từ loại, hãy nhìn vị trí: sau a/the ⇒ danh từ; trước danh từ ⇒ tính từ; bổ nghĩa cho động từ ⇒ trạng từ.

  • She made a quick decision and acted decisively. — Cô ấy quyết định nhanh và hành động dứt khoát.

-ful và -less

-ful và -less là hai hậu tố trái nghĩa nhau: một bên là “có”, một bên là “không có”.

  • This app is very useful, but that one is useless. — Ứng dụng này rất hữu ích, còn cái kia thì vô dụng.

Lưu ý

  • Thêm hậu tố đôi khi làm đổi chính tả: happy → happiness (y ⇒ i), decide → decision (de ⇒ s).

Bài khác trong chuyên mục Tiếng Anh thông dụng