Họ từ và hậu tố (Word families)
Hậu tố là phần thêm vào CUỐI từ, và thường dùng để ĐỔI TỪ LOẠI: biến động từ thành danh từ (decide → decision), danh từ thành tính từ (danger → dangerous), hay tính từ thành trạng từ (quick → quickly). Học theo “họ từ” như vậy giúp bạn nhớ nhanh hơn và làm tốt dạng bài chia từ.
Họ từ thường gặp
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| decide | decision | decisive | decisively |
| act | action | active | actively |
| create | creation | creative | creatively |
| care | care | careful | carefully |
| help | help | helpful | helpfully |
| differ | difference | different | differently |
| strengthen | strength | strong | strongly |
| beautify | beauty | beautiful | beautifully |
Hậu tố theo từ loại
| Tạo ra | Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|---|
| danh từ | -tion / -sion | information, decision |
| danh từ | -ment | improvement, agreement |
| danh từ | -ness | happiness, kindness |
| danh từ | -ance / -ence | importance, difference |
| danh từ chỉ người | -er / -or / -ist | teacher, actor, artist |
| tính từ | -ful / -less | useful, useless |
| tính từ | -able / -ible | comfortable, possible |
| tính từ | -ous / -y / -al | famous, cloudy, natural |
| động từ | -ize / -ise | organize, realise |
| động từ | -en | widen, shorten |
| động từ | -ify | simplify, classify |
| trạng từ | -ly | quickly, happily |
Nhìn vị trí để chọn từ loại
Muốn chọn đúng từ loại, hãy nhìn vị trí: sau a/the ⇒ danh từ; trước danh từ ⇒ tính từ; bổ nghĩa cho động từ ⇒ trạng từ.
- She made a quick decision and acted decisively. — Cô ấy quyết định nhanh và hành động dứt khoát.
-ful và -less
-ful và -less là hai hậu tố trái nghĩa nhau: một bên là “có”, một bên là “không có”.
- This app is very useful, but that one is useless. — Ứng dụng này rất hữu ích, còn cái kia thì vô dụng.
Lưu ý
- Thêm hậu tố đôi khi làm đổi chính tả: happy → happiness (y ⇒ i), decide → decision (de ⇒ s).