Collocation: make, do, have, take… (Collocations)
Collocation là những từ “hay đi với nhau” theo thói quen của người bản xứ. Tiếng Việt nói “làm bài tập”, “ra quyết định”, “chụp ảnh”, nhưng tiếng Anh lại nói do homework, make a decision, take a photo. Vì không có quy tắc tuyệt đối, cách tốt nhất là học cả cụm.
make hay do?
| Động từ | Xu hướng chung | Collocation |
|---|---|---|
| make | tạo ra, sản xuất | make a decision, make a mistake, make money, make friends |
| make | tạo ra, sản xuất | make a noise, make a plan, make a phone call, make sense |
| do | làm việc, nhiệm vụ | do homework, do the housework, do the shopping, do exercise |
| do | làm việc, nhiệm vụ | do your best, do business, do someone a favour, do the dishes |
have, take, get, keep…
| Động từ | Collocation |
|---|---|
| have | have breakfast, have a shower, have a rest, have fun, have a look, have an argument |
| take | take a photo, take a taxi, take a seat, take notes, take time, take a risk |
| get | get a job, get ready, get lost, get angry, get married, get started |
| keep | keep calm, keep in touch, keep a secret, keep fit, keep an eye on |
| pay | pay attention, pay a visit, pay in cash, pay by card |
| catch / miss | catch a cold, catch the bus, miss the bus, miss a chance |
| break | break the rules, break a record, break a promise |
| tell | tell the truth, tell a lie, tell a story, tell a joke |
Tính từ + danh từ
| Đúng | Không tự nhiên | Nghĩa |
|---|---|---|
| heavy rain | big rain | mưa to |
| heavy traffic | crowded traffic | kẹt xe |
| strong coffee | thick coffee | cà phê đặc |
| a close friend | a near friend | bạn thân |
| a high price | an expensive price | giá cao |
Học theo cụm
Khi ghi từ mới, hãy ghi kèm động từ hay đi cùng nó, đừng ghi từ đơn lẻ.
- I made a mistake in the test. — Tôi mắc lỗi trong bài kiểm tra.
Bẫy dịch từng chữ
Cẩn thận với bẫy dịch từng chữ: “ra quyết định” không phải “do a decision”, và “chụp ảnh” cũng không phải “make a photo”.
- Can you take a photo of us? — Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm ảnh được không?
Lưu ý
- Mắc lỗi là make a mistake, không phải “do a mistake”; còn làm bài tập là do homework, không phải “make homework”.