Collocation: make, do, have, take… (Collocations)

Trình độ A2–B2 · Tiếng Anh thông dụng · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 36 câu

Collocation là những từ “hay đi với nhau” theo thói quen của người bản xứ. Tiếng Việt nói “làm bài tập”, “ra quyết định”, “chụp ảnh”, nhưng tiếng Anh lại nói do homework, make a decision, take a photo. Vì không có quy tắc tuyệt đối, cách tốt nhất là học cả cụm.

make hay do?

Động từXu hướng chungCollocation
maketạo ra, sản xuấtmake a decision, make a mistake, make money, make friends
maketạo ra, sản xuấtmake a noise, make a plan, make a phone call, make sense
dolàm việc, nhiệm vụdo homework, do the housework, do the shopping, do exercise
dolàm việc, nhiệm vụdo your best, do business, do someone a favour, do the dishes

have, take, get, keep…

Động từCollocation
havehave breakfast, have a shower, have a rest, have fun, have a look, have an argument
taketake a photo, take a taxi, take a seat, take notes, take time, take a risk
getget a job, get ready, get lost, get angry, get married, get started
keepkeep calm, keep in touch, keep a secret, keep fit, keep an eye on
paypay attention, pay a visit, pay in cash, pay by card
catch / misscatch a cold, catch the bus, miss the bus, miss a chance
breakbreak the rules, break a record, break a promise
telltell the truth, tell a lie, tell a story, tell a joke

Tính từ + danh từ

ĐúngKhông tự nhiênNghĩa
heavy rainbig rainmưa to
heavy trafficcrowded traffickẹt xe
strong coffeethick coffeecà phê đặc
a close frienda near friendbạn thân
a high pricean expensive pricegiá cao

Học theo cụm

Khi ghi từ mới, hãy ghi kèm động từ hay đi cùng nó, đừng ghi từ đơn lẻ.

  • I made a mistake in the test. — Tôi mắc lỗi trong bài kiểm tra.

Bẫy dịch từng chữ

Cẩn thận với bẫy dịch từng chữ: “ra quyết định” không phải “do a decision”, và “chụp ảnh” cũng không phải “make a photo”.

  • Can you take a photo of us? — Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm ảnh được không?

Lưu ý

  • Mắc lỗi là make a mistake, không phải “do a mistake”; còn làm bài tập là do homework, không phải “make homework”.

Bài khác trong chuyên mục Tiếng Anh thông dụng