Cặp từ người Việt hay nhầm (Confusing words)

Trình độ A2–B1 · Tiếng Anh thông dụng · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 34 câu

Nhiều cặp động từ tiếng Anh khi dịch ra tiếng Việt chỉ còn là MỘT từ (“nói”, “mượn”, “nghe”, “nhìn”), nên rất dễ dùng nhầm. Mấu chốt để phân biệt thường nằm ở cấu trúc đi sau, hoặc ở hướng của hành động.

Các cặp dễ nhầm

TừCách dùngVí dụ
saysay + điều gì (không cần người nghe)She said she was tired.
telltell + NGƯỜI + điều gìShe told me she was tired.
borrowmượn (nhận về)Can I borrow your pen?
lendcho mượn (đưa đi)Can you lend me your pen?
hearnghe thấy (không chủ ý)Did you hear that noise?
listen tolắng nghe (chủ ý)I listen to music every day.
seenhìn thấyI saw Lan at the market.
look atnhìn vào (chủ ý)Look at this photo!
watchxem, theo dõi (vật chuyển động)We watched a film last night.
bringmang lại (về phía người nói)Bring your notebook tomorrow.
takemang đi (ra xa người nói)Take an umbrella when you go out.
loselàm mất; thuaI lost my keys.
misslỡ; nhớ aiI missed the bus. / I miss you.
remembernhớ (tự mình)I remember her name.
remindnhắc (người khác) nhớPlease remind me to call Mum.
robcướp (người / nơi chốn)They robbed a bank.
steallấy trộm (đồ vật)Someone stole my bike.

say và tell

tell luôn có người nghe đứng ngay sau, còn say thì không (hoặc dùng say to someone).

  • He told us a funny story. — Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện vui.

borrow và lend

borrow là mượn FROM ai đó, còn lend là cho TO ai đó mượn.

  • I borrowed some money from my brother. — Tôi mượn anh trai một ít tiền.

Lưu ý

  • Đừng nói “Can you borrow me…?”: muốn người khác cho mình mượn thì phải dùng lend — “Can you lend me…?”.

Bài khác trong chuyên mục Tiếng Anh thông dụng