Cặp từ người Việt hay nhầm (Confusing words)
Nhiều cặp động từ tiếng Anh khi dịch ra tiếng Việt chỉ còn là MỘT từ (“nói”, “mượn”, “nghe”, “nhìn”), nên rất dễ dùng nhầm. Mấu chốt để phân biệt thường nằm ở cấu trúc đi sau, hoặc ở hướng của hành động.
Các cặp dễ nhầm
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| say | say + điều gì (không cần người nghe) | She said she was tired. |
| tell | tell + NGƯỜI + điều gì | She told me she was tired. |
| borrow | mượn (nhận về) | Can I borrow your pen? |
| lend | cho mượn (đưa đi) | Can you lend me your pen? |
| hear | nghe thấy (không chủ ý) | Did you hear that noise? |
| listen to | lắng nghe (chủ ý) | I listen to music every day. |
| see | nhìn thấy | I saw Lan at the market. |
| look at | nhìn vào (chủ ý) | Look at this photo! |
| watch | xem, theo dõi (vật chuyển động) | We watched a film last night. |
| bring | mang lại (về phía người nói) | Bring your notebook tomorrow. |
| take | mang đi (ra xa người nói) | Take an umbrella when you go out. |
| lose | làm mất; thua | I lost my keys. |
| miss | lỡ; nhớ ai | I missed the bus. / I miss you. |
| remember | nhớ (tự mình) | I remember her name. |
| remind | nhắc (người khác) nhớ | Please remind me to call Mum. |
| rob | cướp (người / nơi chốn) | They robbed a bank. |
| steal | lấy trộm (đồ vật) | Someone stole my bike. |
say và tell
tell luôn có người nghe đứng ngay sau, còn say thì không (hoặc dùng say to someone).
- He told us a funny story. — Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện vui.
borrow và lend
borrow là mượn FROM ai đó, còn lend là cho TO ai đó mượn.
- I borrowed some money from my brother. — Tôi mượn anh trai một ít tiền.
Lưu ý
- Đừng nói “Can you borrow me…?”: muốn người khác cho mình mượn thì phải dùng lend — “Can you lend me…?”.