Tiền tố (Prefixes)

Trình độ A2–B2 · Tiếng Anh thông dụng · 3 câu mini quiz · bài kiểm tra 32 câu

Tiền tố là phần thêm vào ĐẦU từ để đổi nghĩa của nó. Nhóm phổ biến nhất dùng để tạo từ TRÁI NGHĨA (happy → unhappy). Những nhóm khác mang nghĩa riêng: re- (làm lại), mis- (làm sai), over- (quá mức), under- (chưa đủ), ex- (cũ)…

Tiền tố tạo từ trái nghĩa

Tiền tốGốcTrái nghĩa
un-happy→unhappy
un-friendly→unfriendly
un-fair→unfair
in-correct→incorrect
in-complete→incomplete
im-possible→impossible
im-polite→impolite
dis-honest→dishonest
dis-agree→disagree
ir-regular→irregular
ir-responsible→irresponsible
il-legal→illegal
il-logical→illogical

Mẹo nhỏ: im- thường đứng trước từ bắt đầu bằng p, m; ir- đứng trước r; il- đứng trước l. Những trường hợp còn lại thì bạn phải tra từ điển.

Tiền tố mang nghĩa riêng

Tiền tốNghĩaVí dụ
re-làm lạirewrite, rebuild, restart
mis-làm saimisunderstand, misspell
over-quá mứcoversleep, overcrowded, overweight
under-chưa đủundercooked, underpaid
pre-trướcpreview, pre-school
ex-cũ, trước đâyex-boyfriend, ex-president
anti-chống lạiantivirus, antisocial
co-cùng nhaucoworker, co-operate
multi-nhiềumultinational, multimedia

Tiền tố không đổi từ loại

Thêm tiền tố không làm đổi từ loại: happy (tính từ) → unhappy (vẫn là tính từ).

  • This answer is incorrect. — Câu trả lời này sai.

un- với động từ

Khi đi với động từ, un- + động từ nghĩa là làm ngược lại hành động đó.

  • Can you unlock the door? — Bạn mở khoá cửa được không?

Lưu ý

  • Khi thêm tiền tố, hãy giữ nguyên chính tả của từ gốc: mis + spell = misspell (hai chữ s), un + necessary = unnecessary (hai chữ n).

Bài khác trong chuyên mục Tiếng Anh thông dụng